[ICE U19 League-] FH Hafnarfjordur U19 |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 2 | 2 | 2 | 15 | 11 | 8 | 33.3% |
[ICE U19 League-] Vikingur U19 |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 2 | 1 | 3 | 17 | 14 | 7 | 33.3% |
FH Hafnarfjordur U19 |
Chủ - Khách |
---|
Vikingur U19FH Hafnarfjordur U19 |
FH Hafnarfjordur U19Vikingur U19 |
Vikingur U19FH Hafnarfjordur U19 |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
ICE U19L | 15-09-22 | 0 - 3 (0 - 1) | 6 - 5 | - | - | - | T | - | - | - | ||
ICE U19L | 06-07-22 | 4 - 0 (3 - 0) | 1 - 6 | -0.56 | -0.24 | -0.35 | T | 0.80 | 0.50 | 0.90 | T | H |
ICE U19L | 04-06-16 | 1 - 2 (0 - 0) | 10 - 9 | -0.17 | -0.20 | -0.75 | T | 0.93 | -1.50 | 0.83 | B | X |
Thống kê 3 Trận gần đây, 3 Thắng, 0 Hòa, 0 Bại, Tỉ lệ thắng:100% Tỷ lệ kèo thắng:67% Tỷ lệ tài: 0%
FH Hafnarfjordur U19 |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
ICE U19L | 14-07-24 | 1 - 3 (0 - 1) | 4 - 3 | -0.23 | -0.21 | -0.71 | T | 0.86 | -1.25 | 0.84 | T | X |
ICE U19L | 02-07-24 | 1 - 0 (0 - 0) | 5 - 3 | -0.41 | -0.25 | -0.50 | B | 0.85 | -0.25 | 0.85 | B | X |
ICE U19L | 23-06-24 | 2 - 2 (0 - 2) | 2 - 2 | - | - | - | H | - | - | |||
ICE U19L | 18-06-24 | 2 - 2 (1 - 0) | 2 - 8 | -0.14 | -0.15 | -0.86 | H | 0.86 | -2.25 | 0.84 | B | X |
ICE U19L | 12-06-24 | 6 - 1 (5 - 0) | 7 - 4 | -0.88 | -0.12 | -0.11 | T | 0.75 | 2.5 | -0.99 | T | T |
ICE U19L | 26-05-24 | 2 - 4 (1 - 4) | 3 - 2 | - | - | - | B | - | - | |||
ICE U19L | 22-05-24 | 1 - 3 (1 - 1) | - | - | - | - | T | - | - | |||
ICE U19L | 07-05-24 | 11 - 0 (5 - 0) | 11 - 0 | -0.76 | -0.19 | -0.20 | T | 0.80 | 1.5 | 0.90 | T | T |
ICE U19L | 30-04-24 | 2 - 1 (0 - 1) | 12 - 6 | -0.47 | -0.23 | -0.41 | B | 0.97 | 0.25 | 0.79 | B | X |
ICE U19L | 22-04-24 | 6 - 1 (1 - 1) | 6 - 2 | - | - | - | T | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 2 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:56% Tỷ lệ tài: 33%
Vikingur U19 |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
ICE U19L | 13-07-24 | 1 - 2 (0 - 1) | 11 - 9 | - | - | - | - | - | ||||
ICE U19L | 10-07-24 | 0 - 2 (0 - 1) | 17 - 3 | -0.93 | -0.13 | -0.10 | 0.82 | 2.75 | 0.88 | X | ||
ICE U19L | 05-07-24 | 5 - 4 (3 - 1) | 5 - 6 | -0.49 | -0.23 | -0.40 | 0.91 | 0.25 | 0.85 | T | ||
ICE U19L | 02-07-24 | 3 - 4 (1 - 0) | 6 - 6 | -0.50 | -0.25 | -0.41 | 0.85 | 0.25 | 0.85 | T | ||
ICE U19L | 25-06-24 | 6 - 0 (2 - 0) | 3 - 3 | -0.81 | -0.18 | -0.16 | 0.77 | 1.75 | 0.93 | T | ||
ICE U19L | 19-06-24 | 2 - 2 (1 - 1) | 4 - 6 | -0.28 | -0.22 | -0.65 | 0.82 | -1 | 0.88 | X | ||
ICE U19L | 28-05-24 | 3 - 4 (0 - 2) | 7 - 2 | -0.60 | -0.22 | -0.33 | 0.83 | 0.75 | 0.87 | T | ||
ICE U19L | 22-05-24 | 2 - 3 (1 - 2) | - | - | - | - | - | - | ||||
ICE U19L | 22-04-24 | 1 - 1 (1 - 1) | 4 - 14 | - | - | - | - | - | ||||
ICE CU19 | 18-03-24 | 4 - 1 (0 - 0) | 3 - 5 | -0.53 | -0.24 | -0.35 | 0.87 | 0.5 | 0.95 | T |
Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 2 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:67% Tỷ lệ tài: 71%
FH Hafnarfjordur U19 |
FH Hafnarfjordur U19 |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |