[ENG Conference South Division-14] Chippenham Town |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
41 | 15 | 8 | 18 | 53 | 60 | 53 | 14 | 36.6% |
20 | 6 | 4 | 10 | 21 | 28 | 22 | 22 | 30.0% |
21 | 9 | 4 | 8 | 32 | 32 | 31 | 8 | 42.9% |
6 | 1 | 1 | 4 | 4 | 14 | 4 | 16.7% |
[ENG Conference South Division-13] Chelmsford City |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
41 | 13 | 14 | 14 | 61 | 57 | 53 | 13 | 31.7% |
21 | 8 | 8 | 5 | 28 | 24 | 32 | 13 | 38.1% |
20 | 5 | 6 | 9 | 33 | 33 | 21 | 14 | 25.0% |
6 | 1 | 1 | 4 | 6 | 9 | 4 | 16.7% |
Chippenham Town |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
ENG CS | 26-08-24 | 1 - 1 (0 - 1) | 6 - 6 | -0.67 | -0.25 | -0.20 | H | 0.93 | 1.00 | 0.89 | T | X |
ENG CS | 20-04-24 | 1 - 1 (0 - 1) | 5 - 8 | -0.20 | -0.25 | -0.67 | H | 0.91 | -1.00 | 0.91 | B | X |
ENG CS | 11-11-23 | 2 - 2 (1 - 1) | 10 - 1 | -0.71 | -0.23 | -0.18 | H | 0.99 | -0.80 | 0.83 | T | T |
ENG CS | 07-01-23 | 0 - 1 (0 - 1) | 5 - 4 | -0.63 | -0.26 | -0.23 | T | 0.80 | 0.75 | -0.98 | T | X |
ENG CS | 23-08-22 | 0 - 0 (0 - 0) | 5 - 3 | -0.49 | -0.29 | -0.34 | H | 0.79 | 0.25 | -0.97 | T | X |
ENG CS | 29-01-22 | 0 - 0 (0 - 0) | 8 - 3 | -0.45 | -0.29 | -0.38 | H | -0.97 | 0.25 | 0.79 | T | X |
ENG CS | 11-09-21 | 2 - 3 (1 - 2) | 3 - 3 | -0.48 | -0.29 | -0.33 | B | 0.85 | 0.25 | 0.99 | B | T |
ENG CS | 21-11-20 | 0 - 2 (0 - 1) | 5 - 6 | -0.46 | -0.29 | -0.36 | T | 0.95 | 0.25 | 0.87 | T | X |
ENG CS | 21-12-19 | 2 - 1 (1 - 1) | 7 - 6 | -0.35 | -0.29 | -0.48 | T | 0.97 | -0.25 | 0.85 | T | T |
ENG CS | 14-09-19 | 3 - 3 (0 - 2) | 12 - 3 | -0.48 | -0.30 | -0.34 | H | 0.85 | 0.25 | 0.97 | T | T |
Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 6 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:57% Tỷ lệ tài: 40%
Chippenham Town |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
ENG CS | 22-03-25 | 1 - 0 (0 - 0) | 4 - 6 | -0.51 | -0.31 | -0.33 | T | 0.74 | 0.25 | 0.96 | T | X |
ENG CS | 15-03-25 | 3 - 0 (0 - 0) | 9 - 1 | -0.68 | -0.27 | -0.21 | B | 0.90 | 1 | 0.80 | B | T |
ENG CS | 11-03-25 | 0 - 3 (0 - 0) | 2 - 8 | -0.28 | -0.31 | -0.56 | B | 0.91 | -0.5 | 0.79 | B | T |
ENG CS | 08-03-25 | 4 - 1 (2 - 1) | 5 - 1 | -0.68 | -0.26 | -0.20 | B | 0.85 | 1 | 0.85 | B | T |
ENG CS | 04-03-25 | 1 - 3 (1 - 1) | 5 - 0 | -0.33 | -0.31 | -0.51 | B | 0.75 | -0.5 | 0.95 | B | T |
ENG CS | 01-03-25 | 1 - 1 (0 - 0) | 9 - 2 | -0.41 | -0.30 | -0.43 | H | 0.88 | 0 | 0.82 | H | X |
ENG CS | 25-02-25 | 1 - 2 (1 - 0) | 4 - 2 | -0.49 | -0.29 | -0.36 | T | 0.82 | 0.25 | 0.88 | T | T |
ENG CS | 22-02-25 | 1 - 1 (1 - 1) | 5 - 5 | -0.52 | -0.29 | -0.31 | H | 0.93 | 0.5 | 0.77 | T | X |
ENG CS | 15-02-25 | 1 - 2 (1 - 2) | 11 - 0 | -0.51 | -0.30 | -0.34 | T | 0.75 | 0.25 | 0.95 | T | T |
ENG CS | 11-02-25 | 2 - 0 (1 - 0) | 3 - 9 | -0.41 | -0.30 | -0.43 | T | 0.90 | 0 | 0.80 | T | X |
Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 2 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:56% Tỷ lệ tài: 60%
Chelmsford City |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
ENG CS | 22-03-25 | 2 - 1 (1 - 1) | 7 - 3 | -0.42 | -0.31 | -0.42 | 0.85 | 0 | 0.85 | T | ||
ENG CS | 15-03-25 | 0 - 1 (0 - 1) | 7 - 4 | -0.42 | -0.31 | -0.42 | 0.85 | 0 | 0.85 | X | ||
ENG CS | 10-03-25 | 2 - 1 (0 - 0) | 3 - 9 | -0.51 | -0.31 | -0.33 | 0.96 | 0.5 | 0.74 | T | ||
ENG CS | 08-03-25 | 2 - 2 (0 - 1) | 15 - 2 | -0.71 | -0.24 | -0.20 | 0.95 | 1.25 | 0.75 | T | ||
ENG CS | 01-03-25 | 1 - 2 (0 - 1) | 5 - 8 | -0.38 | -0.29 | -0.48 | 0.80 | -0.25 | 0.90 | T | ||
ENG CS | 25-02-25 | 1 - 0 (0 - 0) | 9 - 3 | -0.68 | -0.26 | -0.21 | 0.85 | 1 | 0.85 | X | ||
ENG CS | 22-02-25 | 3 - 2 (0 - 2) | 5 - 2 | -0.40 | -0.31 | -0.41 | 0.90 | 0 | 0.80 | T | ||
ENG CS | 15-02-25 | 1 - 3 (0 - 2) | 4 - 5 | -0.40 | -0.31 | -0.44 | 0.95 | 0 | 0.75 | T | ||
ENG CS | 10-02-25 | 0 - 0 (0 - 0) | 6 - 4 | -0.59 | -0.28 | -0.28 | 0.90 | 0.75 | 0.80 | X | ||
ENG CS | 08-02-25 | 3 - 4 (2 - 3) | 8 - 6 | -0.48 | -0.30 | -0.37 | 0.90 | 0.25 | 0.80 | T |
Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 2 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:67% Tỷ lệ tài: 70%
Chippenham Town |
Chippenham Town |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
ENG CS | 12-04-2025 | Khách | Worthing | 7 Ngày |
ENG CS | 18-04-2025 | Chủ | Weston Super Mare | 13 Ngày |
ENG CS | 21-04-2025 | Khách | Bath City | 16 Ngày |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
ENG CS | 12-04-2025 | Chủ | Enfield Town | 7 Ngày |
ENG CS | 18-04-2025 | Khách | Aveley | 13 Ngày |
ENG CS | 21-04-2025 | Chủ | Welling United | 16 Ngày |