Livingston
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
33Tete YengiTiền đạo00000006.87
4B. JacksonHậu vệ00000000
26Cristian MontanoTiền vệ00000000
22Andrew ShinnieTiền vệ00000006.1
15Lewis SmithTiền vệ00000006.62
Thẻ vàng
-C. Stark-00000000
27Danny WilsonHậu vệ00000006.28
Thẻ vàng
-Andy WinterTiền đạo00000000
-Marcelo PitalugaThủ môn00000000
28Jérôme PriorThủ môn00000005.89
19Daniel FinlaysonHậu vệ00000000
21Michael NottinghamHậu vệ00000006.18
5Ryan McGowanHậu vệ00000006.8
Thẻ vàng
3Matthew ClarkeHậu vệ00000006.89
8Scott PitmanTiền vệ10000006.76
6Reece McAlearTiền vệ00000006.62
17Stevie MayTiền đạo10100006.29
Bàn thắng
-Stephen KellyTiền vệ20000005.57
Thẻ vàng
23Robbie MuirheadTiền đạo20000106
Thẻ vàng
40S. LawalTiền vệ00000000
Raith Rovers
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
-Kai Montagu-00000000
13A. McNeilThủ môn00000000
17Lewis GibsonTiền đạo00000000
-Callum FordyceHậu vệ00000000
-Korede Yemi·AdedoyinTiền đạo00000006.68
20Scott BrownTiền vệ00000000
1Maciej DabrowskiThủ môn00000006.65
-Kieran FreemanHậu vệ00000006
Thẻ vàng
4Paul HanlonHậu vệ00000006.77
6Euan MurrayHậu vệ00000006.91
3Liam DickHậu vệ00001006.65
8Ross MatthewsTiền vệ00000006.76
Thẻ vàng
21Shaun ByrneHậu vệ00000006.65
Thẻ vàng
7Aidan ConnollyTiền đạo20100007.22
Bàn thắng
23Dylan EastonTiền vệ10101008.04
Bàn thắngThẻ đỏ
26Lewis StevensonHậu vệ00000005.72
-Lewis JamiesonTiền đạo10000005.69
19F. PollockTiền vệ00000000

Raith Rovers vs Livingston ngày 28-12-2024 - Thống kê cầu thủ