Crewe Alexandra
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
12Filip MarshallThủ môn00000000
3Jamie·Knight LebelHậu vệ00000000
5Mickey DemetriouHậu vệ00010000
-Z. WilliamsHậu vệ00000000
6Max SandersTiền vệ10000100
26Connor O'RiordanHậu vệ00000000
-M. Holíček-00001000
11joel tabinerTiền vệ00000000
-M. Conway-20010000
7Christopher LongTiền đạo30110000
Bàn thắng
10Shilow TraceyTiền đạo00000000
23Jack PowellTiền vệ00000000
30Tom LoweryTiền vệ10000000
24Charlie FinneyHậu vệ00000000
-Ryan CooneyTiền vệ00000000
1Tom BoothThủ môn00000000
9Omar BogleTiền đạo20000000
28L. BillingtonHậu vệ00000000
Harrogate Town
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
11James DalyTiền đạo00000000
-Tom Cursons-20000010
6Warren BurrellHậu vệ00000000
31James BelshawThủ môn00000000
14Toby SimsHậu vệ00000000
15Anthony O'ConnorHậu vệ00000000
5Jasper·MoonHậu vệ00000000
20Bryant BilongoHậu vệ00000000
-D. CorneliusTiền vệ00000000
28Bryn MorrisHậu vệ11010000
17Levi SuttonHậu vệ20000000
Thẻ vàng
21Ellis TaylorTiền đạo20010000
16O. SandersonTiền đạo00010000
24Josh MarchTiền đạo30110000
Bàn thắng
1Mark Thomas OxleyThủ môn00000000
18Jack MuldoonTiền đạo00000000
19Thomas HillTiền vệ00000000
22Stephen DooleyTiền vệ00000000

Harrogate Town vs Crewe Alexandra ngày 01-02-2025 - Thống kê cầu thủ