So sánh kèo trực tuyến

Tỷ lệ châu Á
Tỷ lệ tài xỉu
Tỷ lệ châu Âu
Tỷ lệ châu ÁTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Âu
Công ty
Chủ
HDP
Khách
Chủ
Hòa
Khách
Tài
Kèo đầu
Xỉu
Lịch sử
plus
CrownSớm
-0.96
-1
0.78
0.96
2.75
0.84
5.50
4.15
1.43
Live
-
-
-
-
-
-
-
-
-
Run
0.01
-0.25
-0.19
-0.21
3.5
0.01
1.01
11.00
23.00
BET365Sớm
0.80
-1.25
1.00
0.90
2.75
0.90
4.75
3.75
1.57
Live
1.00
-1
0.80
0.97
2.75
0.82
5.50
3.80
1.50
Run
0.16
-0.25
-0.24
-0.16
3.5
0.09
1.02
19.00
126.00
Mansion88Sớm
0.69
-1.25
-0.93
0.74
2.75
-0.98
5.40
4.05
1.46
Live
0.82
-1.25
0.98
0.87
2.75
0.93
6.10
4.25
1.40
Run
0.03
-0.25
-0.23
-0.12
3.75
0.01
1.35
3.30
13.00
188betSớm
-0.95
-1
0.79
0.97
2.75
0.85
5.50
4.15
1.43
Live
-
-
-
-
-
-
-
-
-
Run
0.02
-0.25
-0.18
-0.20
3.5
0.02
1.01
10.50
26.00
SbobetSớm
0.77
-1.5
-0.97
0.85
2.75
0.95
6.60
4.26
1.30
Live
0.72
-1.5
-0.93
0.85
2.75
0.95
6.30
4.16
1.33
Run
-0.42
0
0.22
-0.15
3.5
0.01
1.17
3.84
25.00

Bên nào sẽ thắng?

Nittaidai SMG Yokohama
ChủHòaKhách
Viamaterras Miyazaki (w)
52.8% (66)
16.8% (21)
30.4% (38)
Nittaidai SMG YokohamaSo Sánh Sức MạnhViamaterras Miyazaki (w)
  • Đối đầu
  • Phong độ
  • Tấn công
  • Phòng thủ
  • Giá trị
  • Khác
  • 26%So Sánh Phong Độ74%
  • Tất cả
  • 2T 1H 7B
    6T 1H 3B
  • Chủ khách tương đồng
  • 0T 0H 0B
    0T 0H 0B
* Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây
61

Bảng xếp hạng

[JPN Nadeshiko League 1-6] Nittaidai SMG Yokohama
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
221039302533645.5%
11614151319554.5%
11425151214836.4%
621389733.3%
[JPN Nadeshiko League 1-1] Viamaterras Miyazaki (w)
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
221615552549172.7%
11812271325272.7%
11803281224172.7%
63121491050.0%

Thành tích đối đầu

Nittaidai SMG Yokohama            
Chủ - Khách
Viamaterras Miyazaki (W)Nittaidai University (W)
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
JPN WD119-05-241 - 0
(1 - 0)
9 - 5-0.92-0.14-0.07B0.88-0.440.94TX

Thống kê 1 Trận gần đây, 0 Thắng, 0 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:0% Tỷ lệ kèo thắng:50% Tỷ lệ tài: 0%

Thành tích gần đây

Nittaidai SMG Yokohama            
Chủ - Khách
Shizuoka Sangyo University (W)Nittaidai University (W)
Nittaidai University (W)Speranza Takatsuki(W)
NGU Nagoya (W)Nittaidai University (W)
Nittaidai University (W)Yokohama FC Seagulls (W)
Orca Kamogawa FC (W)Nittaidai University (W)
Nittaidai University (W)Setagaya Sfida (W)
IGA Kunoichi (W)Nittaidai University (W)
Nittaidai University (W)AS Harima ALBION (W)
Viamaterras Miyazaki (W)Nittaidai University (W)
Nittaidai University (W)Shizuoka Sangyo University (W)
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
JPN WD114-09-242 - 2
(2 - 1)
3 - 7-0.59-0.27-0.26H0.880.750.94TT
JPN WD108-09-244 - 1
(1 - 0)
3 - 5-0.52-0.31-0.29T0.910.50.85TT
JPN WD131-08-242 - 1
(0 - 1)
5 - 3-0.64-0.27-0.20B0.790.75-0.97BT
JPN WD130-06-240 - 3
(0 - 1)
5 - 5-0.28-0.32-0.52B0.91-0.50.91BT
JPN WD122-06-241 - 0
(1 - 0)
3 - 2---B--
JPN WD116-06-241 - 0
(0 - 0)
1 - 3-0.29-0.29-0.54T0.96-0.50.86TX
JPN WD109-06-242 - 1
(0 - 0)
4 - 1-0.46-0.31-0.35B0.910.250.85BT
JPN WD126-05-240 - 1
(0 - 1)
6 - 5---B--
JPN WD119-05-241 - 0
(1 - 0)
9 - 5-0.92-0.14-0.07B0.882.250.94TX
JPN WD111-05-241 - 5
(0 - 3)
3 - 10-0.67-0.27-0.21B0.9510.75BT

Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 1 Hòa, 7 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:67% Tỷ lệ tài: 75%

Viamaterras Miyazaki (w)            
Chủ - Khách
Viamaterras Miyazaki (W)Gunma FC White Star (W)
AS Harima ALBION (W)Viamaterras Miyazaki (W)
Viamaterras Miyazaki (W)Ehime FC (W)
Viamaterras Miyazaki (W)Shizuoka Sangyo University (W)
Speranza Takatsuki(W)Viamaterras Miyazaki (W)
Viamaterras Miyazaki (W)NGU Nagoya (W)
Yokohama FC Seagulls (W)Viamaterras Miyazaki (W)
Viamaterras Miyazaki (W)IGA Kunoichi (W)
Viamaterras Miyazaki (W)Nittaidai University (W)
Gunma FC White Star (W)Viamaterras Miyazaki (W)
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
JPN WD116-09-246 - 1
(3 - 0)
6 - 3-----
JPN WD108-09-240 - 1
(0 - 1)
- -----
JPN WD101-09-242 - 3
(0 - 1)
4 - 1-0.74-0.24-0.150.901.250.86T
JPN WD130-06-242 - 1
(0 - 0)
8 - 3-0.81-0.19-0.131.001.750.82X
JPN WD123-06-242 - 1
(1 - 1)
1 - 6-----
JPN WD116-06-242 - 2
(1 - 0)
- -----
JPN WD109-06-240 - 1
(0 - 0)
2 - 6-0.33-0.30-0.490.95-0.250.81X
JPN WD126-05-240 - 1
(0 - 0)
12 - 2-0.90-0.15-0.070.7920.97X
JPN WD119-05-241 - 0
(1 - 0)
9 - 5-0.92-0.14-0.07B0.882.250.94TX
JPN WD112-05-242 - 6
(1 - 2)
1 - 7-----

Thống kê 10 Trận gần đây, 6 Thắng, 1 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:60% Tỷ lệ kèo thắng:67% Tỷ lệ tài: 20%

Nittaidai SMG YokohamaSo sánh số liệuViamaterras Miyazaki (w)
  • 10Tổng số ghi bàn22
  • 1.0Trung bình ghi bàn2.2
  • 18Tổng số mất bàn12
  • 1.8Trung bình mất bàn1.2
  • 20.0%Tỉ lệ thắng60.0%
  • 10.0%TL hòa10.0%
  • 70.0%TL thua30.0%

Thống kê kèo châu Á

Nittaidai SMG Yokohama
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
10XemXem4XemXem0XemXem6XemXem40%XemXem6XemXem60%XemXem4XemXem40%XemXem
5XemXem2XemXem0XemXem3XemXem40%XemXem3XemXem60%XemXem2XemXem40%XemXem
5XemXem2XemXem0XemXem3XemXem40%XemXem3XemXem60%XemXem2XemXem40%XemXem
630350.0%Xem583.3%116.7%Xem
Viamaterras Miyazaki (w)
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
6XemXem1XemXem0XemXem5XemXem16.7%XemXem2XemXem33.3%XemXem4XemXem66.7%XemXem
4XemXem0XemXem0XemXem4XemXem0%XemXem1XemXem25%XemXem3XemXem75%XemXem
2XemXem1XemXem0XemXem1XemXem50%XemXem1XemXem50%XemXem1XemXem50%XemXem
610516.7%Xem233.3%466.7%Xem
Nittaidai SMG Yokohama
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
10XemXem3XemXem2XemXem5XemXem30%XemXem4XemXem40%XemXem4XemXem40%XemXem
5XemXem2XemXem0XemXem3XemXem40%XemXem2XemXem40%XemXem2XemXem40%XemXem
5XemXem1XemXem2XemXem2XemXem20%XemXem2XemXem40%XemXem2XemXem40%XemXem
631250.0%Xem233.3%233.3%Xem
Viamaterras Miyazaki (w)
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
6XemXem0XemXem1XemXem5XemXem0%XemXem1XemXem16.7%XemXem4XemXem66.7%XemXem
4XemXem0XemXem1XemXem3XemXem0%XemXem0XemXem0%XemXem3XemXem75%XemXem
2XemXem0XemXem0XemXem2XemXem0%XemXem1XemXem50%XemXem1XemXem50%XemXem
60150.0%Xem116.7%466.7%Xem

FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu

Nittaidai SMG YokohamaThời gian ghi bànViamaterras Miyazaki (w)
Số bàn thắng
Thời gian ghi bàn
T.G ghi bàn đầu tiên
  • 7
    4
    0 Bàn
    5
    4
    1 Bàn
    4
    4
    2 Bàn
    1
    3
    3 Bàn
    1
    3
    4+ Bàn
    8
    15
    Bàn thắng H1
    12
    22
    Bàn thắng H2
ChủKhách
Nittaidai SMG YokohamaChi tiết về HT/FTViamaterras Miyazaki (w)
  • 5
    8
    T/T
    0
    1
    T/H
    1
    0
    T/B
    1
    3
    H/T
    1
    2
    H/H
    2
    2
    H/B
    0
    1
    B/T
    2
    0
    B/H
    6
    1
    B/B
ChủKhách
Nittaidai SMG YokohamaSố bàn thắng trong H1&H2Viamaterras Miyazaki (w)
  • 4
    7
    Thắng 2+ bàn
    2
    5
    Thắng 1 bàn
    3
    3
    Hòa
    7
    3
    Mất 1 bàn
    2
    0
    Mất 2+ bàn
ChủKhách
3 trận sắp tới
Nittaidai SMG Yokohama
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
JPN WD106-10-2024KháchAS Harima ALBION (W)7 Ngày
JPN WD112-10-2024KháchEhime FC (W)13 Ngày
JPN WD120-10-2024ChủGunma FC White Star (W)21 Ngày
Viamaterras Miyazaki (w)
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
JPN WD106-10-2024KháchIGA Kunoichi (W)7 Ngày
JPN WD113-10-2024ChủOrca Kamogawa FC (W)14 Ngày
JPN WD120-10-2024KháchSetagaya Sfida (W)21 Ngày

Thống kê mùa này

Tổng
Thống kê thành tích
Chủ/Khách
  • Tổng
  • [10] 45.5%Thắng72.7% [16]
  • [3] 13.6%Hòa4.5% [16]
  • [9] 40.9%Bại22.7% [5]
  • Chủ/Khách
  • [6] 27.3%Thắng36.4% [8]
  • [1] 4.5%Hòa0.0% [0]
  • [4] 18.2%Bại13.6% [3]
Số ghi/mất bàn của đội nhàSố ghi/mất bàn của đội khách
  • Tổng
  • Bàn thắng
    30 
  • Bàn thua
    25 
  • TB được điểm
    1.36 
  • TB mất điểm
    1.14 
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    15 
  • Bàn thua
    13 
  • TB được điểm
    0.68 
  • TB mất điểm
    0.59 
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    1.33 
  • TB mất điểm
    1.50 
    Tổng
  • Bàn thắng
    55
  • Bàn thua
    25
  • TB được điểm
    2.50
  • TB mất điểm
    1.14
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    27
  • Bàn thua
    13
  • TB được điểm
    1.23
  • TB mất điểm
    0.59
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    14
  • Bàn thua
    9
  • TB được điểm
    2.33
  • TB mất điểm
    1.50
Thống kê hiệu số bàn thắng
  • [3] 30.00%thắng 2 bàn+20.00% [2]
  • [3] 30.00%thắng 1 bàn30.00% [3]
  • [1] 10.00%Hòa10.00% [1]
  • [2] 20.00%Mất 1 bàn40.00% [4]
  • [1] 10.00%Mất 2 bàn+ 0.00% [0]

Nittaidai SMG Yokohama VS Viamaterras Miyazaki (w) ngày 29-09-2024 - Thông tin đội hình