[INT FRL-] Georgia U18 |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 0 | 3 | 3 | 5 | 13 | 3 | 0.0% |
[INT FRL-] Moldova U18 |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 1 | 1 | 4 | 5 | 14 | 4 | 16.7% |
Georgia U18 |
Chủ - Khách |
---|
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH |
Không có dữ liệu
Georgia U18 |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
INT FRL | 26-03-24 | 2 - 2 (0 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | |||
INT FRL | 24-03-24 | 1 - 1 (0 - 1) | - | - | - | - | H | - | - | |||
INT FRL | 22-03-24 | 4 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
INT FRL | 28-03-23 | 0 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
INT FRL | 26-03-23 | 4 - 1 (1 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
INT FRL | 24-03-23 | 1 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | |||
INT FRL | 01-03-22 | 0 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
INT FRL | 17-02-22 | 2 - 2 (0 - 1) | - | - | - | - | H | - | - | |||
INT FRL | 19-11-19 | 2 - 1 (0 - 1) | - | - | - | - | T | - | - | |||
INT FRL | 17-11-19 | 2 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 4 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
Moldova U18 |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
INT FRL | 10-09-24 | 0 - 5 (0 - 3) | - | - | - | - | - | - | ||||
INT FRL | 08-09-24 | 0 - 3 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
INT FRL | 11-09-23 | 2 - 4 (1 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
INT FRL | 09-09-23 | 2 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
GMC U18 | 11-06-19 | 1 - 2 (1 - 0) | - | -0.54 | -0.29 | -0.29 | 0.86 | 0.5 | 0.90 | T | ||
INT FRL | 28-10-17 | 0 - 0 (0 - 0) | - | -0.24 | -0.24 | -0.65 | 0.87 | -1 | 0.95 | X | ||
INT FRL | 26-10-17 | 2 - 2 (0 - 1) | - | -0.17 | -0.21 | -0.75 | 0.85 | -1.5 | 0.91 | T | ||
GMC U18 | 20-01-17 | 1 - 0 (0 - 0) | - | -0.40 | -0.32 | -0.40 | 0.90 | 0 | 0.92 | X | ||
GMC U18 | 17-01-17 | 4 - 0 (2 - 0) | - | -0.48 | -0.32 | -0.32 | 0.85 | 0.25 | 0.91 | T | ||
GMC U18 | 15-01-17 | 2 - 2 (1 - 1) | - | -0.45 | -0.33 | -0.34 | 0.81 | 0 | 0.95 | T |
Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 3 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:50% Tỷ lệ tài: 67%
Georgia U18 |
Moldova U18 |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
6 trận gần |
HDP | Tài xỉu | |||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Trận | T | H | B | Tỉ lệ thắng% | Trực tiếp | T | T% | X | X% | Trực tiếp |
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Georgia U18 |
Moldova U18 |
Hiệp 1 |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
6 trận gần |
HDP | Tài xỉu | |||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Trận | T | H | B | Tỉ lệ thắng% | Trực tiếp | T | T% | X | X% | Trực tiếp |
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |