Haras El Hodood
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
22Omar FathiTiền vệ00000000
Thẻ vàng
21Abdalahi OubeidTiền vệ00000000
11Mohamed MostafaTiền vệ00000000
99Hazem Mohamed Mohamed Hosny IsmailTiền đạo00000000
40Momen AwadHậu vệ00000000
18Mahmoud El ZanfulyThủ môn00000000
20Emeka EzeTiền vệ00000000
30Mohamed Ahmed El SayedThủ môn00000000
17Mohamed El DeghemyHậu vệ20000000
35Ibrahim Abdel HakeemHậu vệ10000000
77Mofossé Trésor KaridioulaTiền đạo00000000
6Mohamed MagliTiền vệ00000000
24Abdel Rahman Reda Gouda El SayedHậu vệ00000000
Thẻ vàng
-Kouassi KouadjaHậu vệ00000000
10Fawzi El HenawyHậu vệ00010000
14Mohamed AshrafTiền vệ10000000
Thẻ vàng
9Mahmoud MamdouhTiền đạo50010000
-Mahmoud Youssef Abou GoudaTiền đạo00000000
33Ahmed Bayoumy TaemaaTiền vệ00000000
74Mahmoud Ali Sayed ElarabyTiền vệ00000000
Ghazl El Mahallah
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
29Ahmed YasinHậu vệ00000000
-Abdelrahman Mousa RamadanTiền vệ00000000
9Abdel Kader YehiaTiền vệ00010000
20Mohamed Ali Ben HammoudaTiền đạo30030000
26Hamidu Abdul FatawuHậu vệ10010000
33Mory TouréTiền vệ20020000
Thẻ vàng
15Mohamed AshrafTiền vệ00010000
11Mohamed Hamdy ZakiTiền đạo20000000
25Mohamed Ashraf Ben SharqiTiền vệ20010000
4Ahmed CasteloHậu vệ10010000
5Amr El GazarHậu vệ00000000
0Mousa Basheer Mousa FarawiHậu vệ00020000
16Amer MohamedThủ môn00000000
30Osama El NagarHậu vệ00000000
12Yehia ZakariaHậu vệ00000000
-Hossam GreishaTiền đạo00000000
14Khaled El AkhmimiTiền vệ20010000
18Ahmed El ArabiThủ môn00000000
19Mohamed EssamTiền vệ00000000
6Ahmed HakamHậu vệ00000000
13Ibrahim HassanTiền vệ00000000

Ghazl El Mahallah vs Haras El Hodood ngày 21-01-2025 - Thống kê cầu thủ