Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Số bàn thắng | Rê bóng thành công | Kiến tạo | Quả đá phạt | Phản công nhanh | Đánh giá điểm | Sự kiện chính |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
39 | Francis westfield | Hậu vệ | 5 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ![]() |
- | David vazquez | Tiền đạo | 3 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
- | Jose Alexander·Riasco Brizuela | Tiền đạo | 3 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
- | Jose Jamir Berdecio Mendoza | Hậu vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
- | andrew rick | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
77 | edward davis | Tiền vệ | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
- | O. Makhanya | Hậu vệ | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Số bàn thắng | Rê bóng thành công | Kiến tạo | Quả đá phạt | Phản công nhanh | Đánh giá điểm | Sự kiện chính |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
- | Gibran Rayo | Tiền đạo | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
45 | Owen Presthus | Hậu vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
- | Taha Habroune | Tiền vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
- | Christopher Ricardo Junior Pearson | Tiền đạo | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ![]() |
- | Aboubacar Keita | Hậu vệ | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |