Germany Women
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
2Sarai LinderHậu vệ20000000
Thẻ vàng
18Vivien EndemannTiền vệ20001000
-Selina·CerciTiền đạo30120000
Bàn thắng
-Nicole AnyomiTiền đạo00030000
12Ann Katrin BergerThủ môn00000000
16Jule BrandTiền vệ00010000
-Linda DallmannTiền vệ10000000
13Sara Doorsoun-KhajehHậu vệ00000000
-Sara DäbritzTiền vệ00000000
-Giovanna HoffmannTiền đạo00000000
-Sophia KleinherneHậu vệ00000000
14Elisa SenssTiền vệ00000000
-Sophia·WinklerThủ môn00000000
-Pia-Sophie·WolterTiền vệ10000000
-Stina·JohannesThủ môn00000000
15Giulia GwinnHậu vệ10000000
-Lisanne·GraweTiền vệ10000000
6Janina MingeTiền vệ00000000
19Felicitas·RauchHậu vệ11010000
Thẻ vàng
17Klara BuhlTiền đạo30010000
11Alexandra PoppTiền đạo10000100
-Lina MagullTiền vệ00000000
9Sjoeke NüskenHậu vệ20000000
Thẻ vàng
Australia Women
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
-Katrina GorryTiền vệ00010000
10Emily van EgmondTiền vệ00000000
0Tameka YallopHậu vệ00000000
4Clare PolkinghorneHậu vệ00000000
0Courtney NevinTiền vệ00000000
-Jada Mathyssen WhymanThủ môn00000000
0Chloe LincolnThủ môn00000000
0Michelle HeymanTiền đạo00000000
3Winonah HeatleyHậu vệ10000000
Thẻ vàng
0Charlotte GrantHậu vệ00000000
0Daniela GalicTiền vệ00000000
1Mackenzie ArnoldThủ môn00000000
21Ellie CarpenterHậu vệ00000000
14Alanna KennedyHậu vệ00000000
25Clare HuntHậu vệ10100000
Bàn thắngThẻ vàng
7Stephanie CatleyTiền vệ10011000
-Kaitlyn TorpeyHậu vệ00000000
-Mary FowlerTiền đạo00010000
19Sharn FreierTiền đạo00010000
23Kyra Cooney-CrossTiền vệ10130000
Bàn thắng
-Clare WheelerTiền vệ00000000
9Caitlin FoordTiền đạo20020000

Germany Women vs Australia Women ngày 29-10-2024 - Thống kê cầu thủ