Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Số bàn thắng | Rê bóng thành công | Kiến tạo | Quả đá phạt | Phản công nhanh | Đánh giá điểm | Sự kiện chính |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
- | Santiago Morales | Tiền vệ | 4 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | ![]() |
- | Tyler Hall | Hậu vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6.58 |
Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Số bàn thắng | Rê bóng thành công | Kiến tạo | Quả đá phạt | Phản công nhanh | Đánh giá điểm | Sự kiện chính |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
- | Nikola·Petkovic | Hậu vệ | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5.99 | |
60 | Cameron Duke | Tiền vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6.51 | |
- | nimfasha berchimas | Tiền đạo | 2 | 0 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 6.44 | ![]() |
- | Bill Tuiloma | Hậu vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6.56 | |
- | Brian Romero | Tiền vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
- | Idan Toklomati Jorno | Tiền đạo | 3 | 0 | 1 | 2 | 1 | 0 | 1 | 0 | ![]() |
- | aron john | Tiền vệ | 2 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | ![]() |
44 | julian bravo | Hậu vệ | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | ![]() |
41 | Brian Romero | Tiền vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6.27 | |
- | George Marks | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8.77 | ![]() |