[HUN U19A-] Gyori ETO U19 |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 1 | 3 | 2 | 8 | 9 | 6 | 16.7% |
[HUN U19A-] Ferencvarosi TC U19 |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 1 | 2 | 3 | 9 | 12 | 5 | 16.7% |
Gyori ETO U19 |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
HUN U19A | 18-05-24 | 1 - 3 (1 - 1) | 11 - 6 | -0.50 | -0.26 | -0.36 | T | -0.99 | 0.50 | 0.81 | T | T |
HUN U19A | 30-09-23 | 2 - 3 (2 - 2) | 4 - 4 | -0.41 | -0.28 | -0.43 | B | 0.97 | 0.00 | 0.85 | B | T |
HUN U19A | 27-05-23 | 3 - 3 (2 - 1) | - | - | - | - | H | - | - | - | ||
HUN U19A | 08-04-23 | 4 - 3 (2 - 2) | - | - | - | - | B | - | - | - | ||
HUN U19A | 17-09-22 | 4 - 1 (2 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | - | ||
HUN U19A | 15-04-22 | 4 - 0 (2 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | - | ||
HUN U19A | 19-02-22 | 1 - 0 (0 - 0) | 0 - 5 | - | - | - | T | - | - | - | ||
HUN U19A | 06-11-21 | 2 - 3 (2 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | - | ||
HUN U19A | 17-04-21 | 1 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | - | ||
HUN U19A | 27-02-21 | 2 - 0 (1 - 0) | 2 - 1 | -0.47 | -0.26 | -0.40 | B | 1.00 | 0.25 | 0.82 | B | X |
Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 1 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:80% Tỷ lệ tài: 67%
Gyori ETO U19 |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
HUN U19A | 07-09-24 | 0 - 2 (0 - 0) | 5 - 5 | -0.45 | -0.27 | -0.42 | B | 0.78 | 0 | 0.92 | B | X |
HUN U19A | 30-08-24 | 1 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
HUN U19A | 25-05-24 | 1 - 1 (1 - 0) | 2 - 10 | - | - | - | H | - | - | |||
HUN U19A | 18-05-24 | 1 - 3 (1 - 1) | 11 - 6 | -0.50 | -0.26 | -0.36 | T | -0.99 | 0.5 | 0.81 | T | T |
HUN U19A | 15-05-24 | 2 - 2 (1 - 2) | - | - | - | - | H | - | - | |||
HUN U19A | 11-05-24 | 2 - 2 (1 - 2) | - | - | - | - | H | - | - | |||
HUN U19A | 04-05-24 | 1 - 0 (0 - 0) | 2 - 10 | - | - | - | B | - | - | |||
HUN U19A | 27-04-24 | 3 - 4 (2 - 1) | 8 - 9 | - | - | - | B | - | - | |||
HUN U19A | 13-04-24 | 0 - 1 (0 - 0) | 7 - 6 | -0.82 | -0.18 | -0.13 | B | 0.85 | 1.75 | 0.97 | T | X |
HUN U19A | 27-03-24 | 3 - 2 (1 - 1) | 6 - 3 | -0.76 | -0.21 | -0.18 | T | 0.90 | 1.5 | 0.80 | T | T |
Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 3 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:60% Tỷ lệ tài: 50%
Ferencvarosi TC U19 |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
HUN U19A | 07-09-24 | 0 - 2 (0 - 2) | 8 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
HUN U19A | 31-08-24 | 2 - 2 (2 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
HUN U19A | 25-05-24 | 2 - 1 (0 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
HUN U19A | 18-05-24 | 1 - 3 (1 - 1) | 11 - 6 | -0.50 | -0.26 | -0.36 | T | -0.99 | 0.5 | 0.81 | T | T |
HUN U19A | 15-05-24 | 3 - 3 (1 - 2) | 7 - 2 | -0.48 | -0.28 | -0.36 | 0.86 | 0.25 | 0.90 | T | ||
HUN U19A | 11-05-24 | 2 - 0 (0 - 0) | 5 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
HUN U19A | 27-04-24 | 2 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
HUN U19A | 20-04-24 | 4 - 2 (2 - 0) | 11 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
HUN U19A | 14-04-24 | 2 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
HUN U19A | 10-04-24 | 2 - 1 (1 - 0) | 4 - 6 | -0.66 | -0.23 | -0.23 | 0.91 | 1 | 0.91 | X |
Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 2 Hòa, 6 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:75% Tỷ lệ tài: 67%
Gyori ETO U19 |
Gyori ETO U19 |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
HUN U19A | 21-09-2024 | Khách | Paksi SEU19 | 7 Ngày |
HUN U19A | 28-09-2024 | Chủ | Puskas Akademia Fehervar U19 | 14 Ngày |
HUN U19A | 12-10-2024 | Khách | Diosgyor VTK U19 | 28 Ngày |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
HUN U19A | 21-09-2024 | Khách | Puskas Akademia Fehervar U19 | 7 Ngày |
HUN U19A | 28-09-2024 | Chủ | Vasas U19 | 14 Ngày |
HUN U19A | 12-10-2024 | Khách | Ujpesti TE U19 | 28 Ngày |