[ICE U19 League-] Fylkir/Ellidi U19 |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 2 | 2 | 2 | 12 | 13 | 8 | 33.3% |
[ICE U19 League-] Fjolnir U19 |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 1 | 1 | 4 | 11 | 19 | 4 | 16.7% |
Fylkir/Ellidi U19 |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
ICE U19L | 09-07-24 | 3 - 2 (0 - 2) | 9 - 4 | -0.65 | -0.22 | -0.28 | T | 0.88 | 1.00 | 0.82 | T | T |
ICE U19L | 10-12-23 | 1 - 3 (1 - 0) | 4 - 9 | - | - | - | B | - | - | - | ||
ICE U19L | 23-05-23 | 3 - 1 (1 - 1) | 4 - 7 | - | - | - | B | - | - | - | ||
ICE U19L | 17-04-23 | 0 - 3 (0 - 1) | 3 - 5 | - | - | - | T | - | - | - | ||
ICE U19L | 12-07-22 | 4 - 8 (2 - 5) | 9 - 5 | -0.13 | -0.16 | -0.91 | B | 0.85 | -2.25 | 0.75 | B | T |
ICE U19L | 02-05-22 | 2 - 1 (2 - 0) | 3 - 3 | - | - | - | B | - | - | - | ||
ICE CU19 | 12-12-21 | 2 - 3 (1 - 1) | 4 - 4 | - | - | - | B | - | - | - | ||
ICE U19L | 04-08-21 | 2 - 1 (1 - 0) | 10 - 9 | - | - | - | B | - | - | - | ||
ICE U19L | 18-05-21 | 1 - 2 (0 - 0) | 7 - 4 | - | - | - | B | - | - | - | ||
ICE U19L | 31-08-20 | 7 - 0 (5 - 0) | - | -0.92 | -0.13 | -0.10 | B | 0.80 | -0.40 | 0.90 | B | T |
Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 0 Hòa, 8 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: 100%
Fylkir/Ellidi U19 |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
ICE U19L | 28-08-24 | 2 - 1 (2 - 1) | 4 - 8 | -0.55 | -0.25 | -0.35 | B | 0.81 | 0.5 | 0.89 | B | X |
ICE U19L | 21-08-24 | 0 - 2 (0 - 1) | 6 - 5 | -0.29 | -0.22 | -0.64 | T | 0.76 | -1 | 0.94 | T | X |
ICE U19L | 17-07-24 | 4 - 1 (1 - 1) | - | - | - | - | B | - | - | |||
ICE U19L | 12-07-24 | 2 - 2 (0 - 0) | 9 - 5 | -0.89 | -0.14 | -0.13 | H | 0.78 | 2.5 | 0.92 | T | X |
ICE U19L | 09-07-24 | 3 - 2 (0 - 2) | 9 - 4 | -0.65 | -0.22 | -0.28 | T | 0.88 | 1 | 0.82 | T | T |
ICE U19L | 01-07-24 | 3 - 3 (1 - 0) | 2 - 7 | - | - | - | H | - | - | |||
ICE U19L | 25-06-24 | 2 - 3 (2 - 1) | 10 - 4 | -0.44 | -0.22 | -0.49 | B | 0.78 | -0.25 | 0.92 | B | H |
ICE U19L | 19-06-24 | 1 - 2 (1 - 0) | - | -0.56 | -0.25 | -0.34 | T | 0.80 | 0.5 | 0.90 | T | X |
ICE U19L | 11-06-24 | 7 - 4 (4 - 0) | 5 - 0 | - | - | - | T | - | - | |||
ICE U19L | 28-05-24 | 1 - 6 (0 - 2) | - | -0.54 | -0.26 | -0.35 | B | 0.84 | 0.5 | 0.86 | B | T |
Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 2 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:56% Tỷ lệ tài: 33%
Fjolnir U19 |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
ICE U19L | 20-08-24 | 2 - 5 (1 - 2) | 4 - 5 | -0.10 | -0.13 | -0.93 | 0.82 | -2.75 | 0.88 | T | ||
ICE U19L | 01-08-24 | 5 - 0 (3 - 0) | 4 - 7 | -0.70 | -0.20 | -0.24 | 0.85 | 1.25 | 0.85 | T | ||
ICE U19L | 16-07-24 | 2 - 2 (0 - 0) | 10 - 7 | - | - | - | - | - | ||||
ICE U19L | 09-07-24 | 3 - 2 (0 - 2) | 9 - 4 | -0.65 | -0.22 | -0.28 | T | 0.88 | 1 | 0.82 | T | T |
ICE U19L | 25-06-24 | 4 - 1 (2 - 1) | 7 - 3 | -0.72 | -0.19 | -0.23 | 0.89 | 1.5 | 0.81 | X | ||
ICE U19L | 11-06-24 | 4 - 0 (1 - 0) | 12 - 4 | -0.08 | -0.11 | -0.93 | 0.82 | -3 | 0.94 | X | ||
ICE U19L | 02-06-24 | 5 - 0 (2 - 0) | 10 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
ICE U19L | 21-05-24 | 6 - 1 (0 - 0) | 7 - 0 | - | - | - | - | - | ||||
ICE U19L | 08-05-24 | 2 - 1 (2 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
ICE U19L | 30-04-24 | 1 - 3 (0 - 1) | 13 - 4 | - | - | - | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 1 Thắng, 1 Hòa, 8 Bại, Tỉ lệ thắng:10% Tỷ lệ kèo thắng:33% Tỷ lệ tài: 60%
Fylkir/Ellidi U19 |
Fylkir/Ellidi U19 |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |