[ICE U19 League-] Vikingur U19 |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 2 | 1 | 3 | 10 | 11 | 7 | 33.3% |
[ICE U19 League-] Breidablik UBK U19 |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 3 | 2 | 1 | 23 | 14 | 11 | 50.0% |
Vikingur U19 |
Chủ - Khách |
---|
Vikingur U19Breidablik UBK U19 |
Breidablik UBK U19Vikingur U19 |
Vikingur U19Breidablik UBK U19 |
Vikingur U19Breidablik UBK U19 |
Breidablik UBK U19Vikingur U19 |
Vikingur U19Breidablik UBK U19 |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
ICE U19L | 22-08-23 | 2 - 4 (1 - 2) | 5 - 1 | -0.65 | -0.22 | -0.28 | B | 0.87 | 1.00 | 0.83 | B | T |
ICE U19L | 21-06-23 | 1 - 5 (1 - 2) | 4 - 2 | -0.35 | -0.23 | -0.54 | T | 0.90 | -0.50 | 0.86 | T | T |
ICE U19L | 09-05-22 | 1 - 8 (1 - 2) | 3 - 5 | - | - | - | B | 0.70 | -3.00 | -0.94 | B | T |
ICE U19L | 21-07-16 | 1 - 3 (1 - 3) | 4 - 10 | -0.11 | -0.14 | -0.89 | B | 0.80 | -2.25 | 0.80 | B | X |
INT CF | 23-08-15 | 1 - 0 (0 - 0) | 5 - 1 | -0.74 | -0.19 | -0.19 | B | 0.80 | -0.80 | 0.96 | T | X |
INT CF | 17-07-15 | 2 - 2 (0 - 1) | 3 - 10 | -0.26 | -0.24 | -0.63 | H | 0.95 | -0.75 | 0.81 | B | T |
Thống kê 6 Trận gần đây, 1 Thắng, 1 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:17% Tỷ lệ kèo thắng:50% Tỷ lệ tài: 67%
Vikingur U19 |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
ICE U19L | 22-05-24 | 2 - 3 (1 - 2) | - | - | - | - | B | - | - | |||
ICE U19L | 22-04-24 | 1 - 1 (1 - 1) | 4 - 14 | - | - | - | H | - | - | |||
ICE CU19 | 18-03-24 | 4 - 1 (0 - 0) | 3 - 5 | -0.53 | -0.24 | -0.35 | T | 0.87 | 0.5 | 0.95 | T | T |
ICE CU19 | 01-02-24 | 1 - 2 (0 - 1) | - | -0.74 | -0.21 | -0.18 | B | 0.78 | 1.25 | 0.98 | T | X |
ICE U19L | 26-09-23 | 2 - 1 (1 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
ICE U19L | 15-09-23 | 3 - 0 (2 - 0) | 3 - 6 | - | - | - | B | - | - | |||
ICE U19L | 29-08-23 | 0 - 3 (0 - 2) | 5 - 10 | -0.43 | -0.24 | -0.46 | T | 0.95 | 0 | 0.81 | T | X |
ICE U19L | 22-08-23 | 2 - 4 (1 - 2) | 5 - 1 | -0.65 | -0.22 | -0.28 | B | 0.87 | 1 | 0.83 | B | T |
ICE U19L | 18-08-23 | 3 - 2 (2 - 1) | - | -0.40 | -0.23 | -0.49 | B | 0.85 | -0.25 | 0.91 | B | T |
ICE U19L | 21-07-23 | 1 - 2 (1 - 1) | 5 - 7 | - | - | - | T | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 1 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:71% Tỷ lệ tài: 60%
Breidablik UBK U19 |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
ICE U19L | 08-05-24 | 4 - 0 (1 - 0) | 6 - 0 | -0.46 | -0.23 | -0.46 | 0.85 | 0 | 0.85 | X | ||
ICE U19L | 04-05-24 | 3 - 3 (2 - 2) | 8 - 9 | - | - | - | - | - | ||||
ICE U19L | 23-04-24 | 8 - 0 (3 - 0) | 7 - 0 | -0.90 | -0.14 | -0.11 | 0.82 | 2.5 | 0.88 | T | ||
ICE U19L | 16-04-24 | 2 - 2 (1 - 0) | 11 - 10 | -0.10 | -0.13 | -0.93 | 0.78 | -2.75 | 0.92 | X | ||
ICE U19L | 09-04-24 | 5 - 2 (1 - 0) | 8 - 0 | - | - | - | - | - | ||||
ICE U19L | 04-04-24 | 3 - 5 (3 - 3) | 6 - 9 | - | - | - | - | - | ||||
ICE U19L | 03-10-23 | 3 - 2 (1 - 0) | 4 - 8 | - | - | - | - | - | ||||
ICE U19L | 28-09-23 | 0 - 1 (0 - 0) | 11 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
ICE U19L | 24-09-23 | 4 - 3 (3 - 1) | 5 - 0 | -0.85 | -0.16 | -0.14 | 0.94 | 2.25 | 0.76 | T | ||
ICE U19L | 15-09-23 | 3 - 1 (1 - 0) | 2 - 6 | - | - | - | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 2 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:71% Tỷ lệ tài: 50%
Vikingur U19 |
Vikingur U19 |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |