[INT CF-] Strumska Slava |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 1 | 1 | 4 | 3 | 10 | 4 | 16.7% |
[INT CF-] Septemvri Simitli |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 2 | 1 | 3 | 8 | 11 | 7 | 33.3% |
Strumska Slava |
Chủ - Khách |
---|
Strumska SlavaSeptemvri Simitli |
Strumska SlavaSeptemvri Simitli |
Septemvri SimitliStrumska Slava |
Strumska SlavaSeptemvri Simitli |
Septemvri SimitliStrumska Slava |
Septemvri SimitliStrumska Slava |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
INT CF | 27-01-24 | 1 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | - | ||
BUL D2 | 02-04-22 | 0 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | - | ||
BUL D2 | 17-09-21 | 1 - 3 (1 - 0) | 4 - 4 | -0.56 | -0.29 | -0.27 | T | -0.98 | 0.75 | 0.80 | T | T |
BUL D2 | 10-03-21 | 2 - 0 (0 - 0) | - | -0.70 | -0.26 | -0.19 | T | 0.80 | 1.00 | 0.90 | T | X |
INT CF | 02-02-21 | 1 - 1 (0 - 0) | 4 - 8 | - | - | - | H | - | - | - | ||
BUL D2 | 29-08-20 | 2 - 0 (0 - 0) | 5 - 6 | - | - | - | B | - | - | - |
Thống kê 6 Trận gần đây, 3 Thắng, 1 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:75% Tỷ lệ tài: 50%
Strumska Slava |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
INT CF | 28-01-25 | 0 - 1 (0 - 1) | 4 - 2 | - | - | - | T | - | - | |||
INT CF | 17-01-25 | 2 - 1 (2 - 1) | 7 - 4 | -0.65 | -0.27 | -0.24 | B | 0.76 | 0.75 | 0.94 | B | T |
BUL D2 | 13-12-24 | 4 - 0 (3 - 0) | 6 - 0 | -0.70 | -0.27 | -0.18 | B | 0.82 | 1 | 0.88 | B | T |
BUL D2 | 08-12-24 | 1 - 3 (1 - 1) | 3 - 6 | -0.27 | -0.34 | -0.54 | B | 0.85 | -0.5 | 0.85 | B | T |
BUL D2 | 04-12-24 | 0 - 1 (0 - 1) | 10 - 2 | -0.57 | -0.32 | -0.23 | B | 1.00 | 0.75 | 0.76 | B | X |
BUL D2 | 30-11-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 1 - 3 | -0.43 | -0.34 | -0.35 | H | 1.00 | 0.25 | 0.70 | T | X |
BUL D2 | 23-11-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 7 - 1 | -0.79 | -0.24 | -0.13 | H | 0.74 | 1.25 | 0.96 | T | X |
BUL D2 | 16-11-24 | 0 - 1 (0 - 1) | 5 - 5 | -0.29 | -0.34 | -0.51 | B | 0.75 | -0.5 | 0.95 | B | X |
BUL D2 | 03-11-24 | 1 - 1 (1 - 0) | 5 - 3 | - | - | - | H | - | - | |||
BUL D2 | 24-10-24 | 2 - 0 (2 - 0) | 4 - 2 | -0.54 | -0.32 | -0.29 | B | 0.85 | 0.5 | 0.85 | B | X |
Thống kê 10 Trận gần đây, 1 Thắng, 3 Hòa, 6 Bại, Tỉ lệ thắng:10% Tỷ lệ kèo thắng:38% Tỷ lệ tài: 38%
Septemvri Simitli |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
INT CF | 10-02-24 | 0 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
INT CF | 27-01-24 | 1 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
INT CF | 16-07-22 | 3 - 1 (3 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
INT CF | 08-07-22 | 3 - 3 (0 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
BUL D2 | 21-05-22 | 1 - 2 (0 - 2) | - | - | - | - | - | - | ||||
BUL D2 | 15-05-22 | 4 - 0 (2 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
BUL D2 | 07-05-22 | 3 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
BUL D2 | 04-05-22 | 3 - 0 (2 - 0) | - | -0.50 | -0.30 | -0.32 | 0.99 | 0.5 | 0.83 | T | ||
BUL D2 | 30-04-22 | 1 - 2 (0 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
BUL D2 | 21-04-22 | 1 - 2 (0 - 0) | - | -0.33 | -0.27 | -0.55 | 0.88 | -0.5 | 0.82 | T |
Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 1 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: 100%
Strumska Slava |
Septemvri Simitli |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
6 trận gần |
HDP | Tài xỉu | |||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Trận | T | H | B | Tỉ lệ thắng% | Trực tiếp | T | T% | X | X% | Trực tiếp |
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Strumska Slava |
Septemvri Simitli |
Hiệp 1 |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
6 trận gần |
HDP | Tài xỉu | |||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Trận | T | H | B | Tỉ lệ thắng% | Trực tiếp | T | T% | X | X% | Trực tiếp |
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |