[IND BLR SD-] Bengaluru B |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 4 | 1 | 1 | 11 | 6 | 13 | 66.7% |
[IND BLR SD-] FC Agniputhra |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 5 | 0 | 1 | 17 | 7 | 15 | 83.3% |
Bengaluru B |
Chủ - Khách |
---|
FC AgniputhraBengaluru B |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
IND BLR SD | 12-09-22 | 0 - 3 (0 - 2) | 4 - 11 | - | - | - | T | - | - | - |
Thống kê 1 Trận gần đây, 1 Thắng, 0 Hòa, 0 Bại, Tỉ lệ thắng:100% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
Bengaluru B |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
IND BLR SD | 04-02-25 | 0 - 0 (0 - 0) | 5 - 5 | - | - | - | H | - | - | |||
IND BLR SD | 25-12-24 | 0 - 4 (0 - 2) | 2 - 8 | - | - | - | B | - | - | |||
IND BLR SD | 18-12-24 | 0 - 3 (0 - 3) | 2 - 1 | - | - | - | T | - | - | |||
IND BLR SD | 03-11-23 | 1 - 4 (1 - 3) | 1 - 8 | - | - | - | T | - | - | |||
IND BLR SD | 30-10-23 | 2 - 1 (1 - 1) | 4 - 3 | - | - | - | T | - | - | |||
IND BLR SD | 19-10-23 | 2 - 0 (2 - 0) | 1 - 1 | - | - | - | T | - | - | |||
IND BLR SD | 12-10-23 | 1 - 4 (1 - 1) | 4 - 8 | - | - | - | T | - | - | |||
IND BLR SD | 09-10-23 | 4 - 0 (2 - 0) | 7 - 0 | - | - | - | T | - | - | |||
IND BLR SD | 05-10-23 | 1 - 2 (1 - 1) | 9 - 2 | - | - | - | T | - | - | |||
IND BLR SD | 24-09-23 | 0 - 2 (0 - 0) | 7 - 2 | - | - | - | T | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 8 Thắng, 1 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:80% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
FC Agniputhra |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
IND BLR SD | 06-02-25 | 1 - 5 (1 - 2) | 2 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
IND BLR SD | 29-01-25 | 1 - 2 (0 - 0) | 3 - 6 | - | - | - | - | - | ||||
IND BLR SD | 21-01-25 | 2 - 1 (2 - 1) | 5 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
IND BLR SD | 16-01-25 | 2 - 1 (0 - 0) | 3 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
IND BLR SD | 13-01-25 | 1 - 5 (1 - 4) | 3 - 7 | - | - | - | - | - | ||||
IND BLR SD | 06-01-25 | 2 - 1 (1 - 1) | 6 - 1 | - | - | - | - | - | ||||
IND BLR SD | 03-01-25 | 3 - 2 (0 - 1) | 6 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
IND BLR SD | 26-12-24 | 4 - 0 (1 - 0) | 3 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
IND BLR SD | 19-12-24 | 0 - 4 (0 - 1) | 2 - 6 | - | - | - | - | - | ||||
IND BLR SD | 16-12-24 | 2 - 0 (2 - 0) | 3 - 7 | - | - | - | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 8 Thắng, 0 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:80% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
Bengaluru B |
Bengaluru B |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |