AFC Ajax
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
9Brian BrobbeyTiền đạo00000000
37Josip ŠutaloHậu vệ00020007.4
20Bertrand TraoréTiền đạo10000006.6
8Kenneth TaylorTiền vệ00000006.3
-Sean SteurTiền vệ00000000
-Charlie Terence SetfordThủ môn00000000
13Ahmetcan KaplanHậu vệ00000000
-Dies JanseHậu vệ00000000
12Jay GorterThủ môn00000000
11Mika GodtsTiền đạo00000006.3
3Anton GaaeiHậu vệ00000006.3
-Rayane BounidaTiền vệ00000000
22Remko PasveerThủ môn00000007.2
2Lucas Oliveira·RosaHậu vệ00020006.7
24Daniele RuganiHậu vệ00000006.7
15Youri BaasHậu vệ10000006.9
4Jorrel HatoHậu vệ00010007.3
18Davy KlaassenTiền vệ00000007.4
-Jorthy MokioHậu vệ20130007.7
Bàn thắngThẻ vàngThẻ đỏ
28Kian Fitz JimTiền vệ00020006.5
23Steven BerghuisTiền đạo20020106.7
29Christian Theodor Kjelder RasmussenTiền đạo10130007.1
Bàn thắng
17Oliver Valaker EdvardsenTiền đạo30021017.3
Union Saint-Gilloise
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
13Kevin RodriguezTiền đạo40000006.6
28Koki MachidaHậu vệ00000000
4Mathias RasmussenTiền vệ00000006.5
14Joachim ImbrechtsThủ môn00000000
77Mohammed FuseiniTiền đạo00000006.4
1Vic ChambaereThủ môn00000000
23Sofiane BoufalTiền đạo00000000
33Soulaimane BerradiHậu vệ00000000
-Mohamed AsriTiền vệ00000000
-Mohamed Asaidi-00000000
49Anthony MorisThủ môn00000006.5
25Anan KhalailyTiền đạo10000006.4
5Kevin Mac AllisterHậu vệ00000006.7
Thẻ vàng
16Christian BurgessHậu vệ10000006.5
48Fedde·LeysenHậu vệ00000006.9
10Anouar Ait El HadjTiền vệ10020006.4
24Charles VanhoutteHậu vệ10020007.4
27Noah SadikiTiền vệ00020007.3
9Franjo IvanovicTiền đạo30030006.8
12Promise Oluwatobi Emmanuel DavidTiền đạo20010006.6
22Ousseynou NiangTiền đạo00010006.3

Union Saint-Gilloise vs AFC Ajax ngày 14-02-2025 - Thống kê cầu thủ