[INT CF-] FC Dobrudzha |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 4 | 0 | 2 | 9 | 4 | 12 | 66.7% |
[INT CF-] Zhenis |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 3 | 2 | 1 | 6 | 4 | 11 | 50.0% |
FC Dobrudzha |
Chủ - Khách |
---|
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH |
Không có dữ liệu
FC Dobrudzha |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
INT CF | 27-01-25 | 2 - 1 (1 - 1) | 6 - 5 | - | - | - | B | - | - | |||
INT CF | 25-01-25 | 0 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
INT CF | 18-01-25 | 1 - 0 (0 - 0) | 5 - 5 | - | - | - | B | - | - | |||
INT CF | 15-01-25 | 2 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
BUL D2 | 09-12-24 | 1 - 3 (1 - 1) | 2 - 4 | -0.36 | -0.34 | -0.45 | T | 0.74 | -0.25 | 0.96 | T | T |
BUL D2 | 05-12-24 | 2 - 0 (2 - 0) | 10 - 2 | -0.83 | -0.22 | -0.11 | T | 0.83 | 1.5 | 0.87 | T | X |
BUL D2 | 30-11-24 | 4 - 0 (2 - 0) | 8 - 3 | -0.88 | -0.17 | -0.07 | T | 0.97 | 2 | 0.73 | T | T |
BUL D2 | 22-11-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 1 - 8 | -0.51 | -0.36 | -0.28 | H | 0.95 | 0.5 | 0.75 | T | X |
BUL D2 | 16-11-24 | 0 - 1 (0 - 1) | 1 - 6 | -0.18 | -0.31 | -0.66 | T | 0.95 | -0.75 | 0.75 | T | X |
BUL D2 | 09-11-24 | 2 - 0 (2 - 0) | 2 - 5 | - | - | - | T | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 7 Thắng, 1 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:70% Tỷ lệ kèo thắng:73% Tỷ lệ tài: 40%
Zhenis |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
Kazakhstan LC | 23-11-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 3 - 7 | - | - | - | - | - | ||||
KAZ PR | 10-11-24 | 0 - 1 (0 - 0) | 3 - 4 | -0.42 | -0.31 | -0.39 | 0.85 | 0 | 0.97 | X | ||
KAZ PR | 03-11-24 | 1 - 1 (1 - 0) | 0 - 6 | -0.40 | -0.30 | -0.41 | 0.90 | 0 | 0.86 | X | ||
KAZ PR | 26-10-24 | 1 - 2 (0 - 2) | 5 - 2 | -0.79 | -0.20 | -0.12 | 0.90 | 1.5 | 0.92 | T | ||
KAZ PR | 19-10-24 | 1 - 0 (0 - 0) | 1 - 0 | -0.52 | -0.31 | -0.27 | 0.92 | 0.5 | 0.90 | X | ||
KAZ PR | 04-10-24 | 2 - 1 (2 - 0) | 4 - 8 | -0.30 | -0.32 | -0.50 | 0.76 | -0.5 | 1.00 | T | ||
KAZ PR | 29-09-24 | 1 - 1 (0 - 0) | 4 - 7 | -0.14 | -0.21 | -0.75 | 0.98 | -1.25 | 0.78 | X | ||
Kazakhstan LC | 25-09-24 | 2 - 0 (1 - 0) | 3 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
KAZ PR | 21-09-24 | 2 - 1 (0 - 1) | 6 - 4 | -0.55 | -0.31 | -0.24 | 0.81 | 0.5 | -0.99 | T | ||
KAZ PR | 14-09-24 | 1 - 0 (1 - 0) | 3 - 6 | -0.37 | -0.32 | -0.41 | 0.97 | 0 | 0.79 | X |
Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 3 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:44% Tỷ lệ tài: 38%
FC Dobrudzha |
FC Dobrudzha |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |