[LigaPro Serie A -6] Cuniburo FC |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
6 | 3 | 2 | 1 | 10 | 8 | 11 | 6 | 50.0% |
3 | 2 | 0 | 1 | 6 | 5 | 6 | 20 | 66.7% |
3 | 1 | 2 | 0 | 4 | 3 | 5 | 20 | 33.3% |
6 | 0 | 4 | 2 | 3 | 5 | 4 | 0.0% |
[LigaPro Serie A -32] Club Sport Emelec |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
6 | 1 | 2 | 3 | 3 | 9 | 5 | 32 | 16.7% |
3 | 1 | 1 | 1 | 1 | 4 | 4 | 19 | 33.3% |
3 | 0 | 1 | 2 | 2 | 5 | 1 | 21 | 0.0% |
6 | 0 | 2 | 4 | 2 | 10 | 2 | 0.0% |
Cuniburo FC |
Chủ - Khách |
---|
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH |
Không có dữ liệu
Cuniburo FC |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
ECU D1 | 02-03-25 | 2 - 2 (2 - 1) | 9 - 5 | -0.49 | -0.31 | -0.32 | H | 0.80 | 0.25 | 0.96 | T | T |
ECU D1 | 22-02-25 | 1 - 2 (1 - 1) | 4 - 4 | -0.47 | -0.32 | -0.33 | B | 0.88 | 0.25 | 0.94 | B | T |
ECU D1 | 16-02-25 | 0 - 0 (0 - 0) | 7 - 5 | -0.77 | -0.22 | -0.14 | H | -0.99 | 1.5 | 0.81 | T | X |
INT CF | 06-02-25 | 0 - 0 (0 - 0) | 6 - 3 | -0.68 | -0.26 | -0.21 | H | 0.89 | 1 | 0.81 | T | X |
INT CF | 26-01-25 | 0 - 1 (0 - 0) | 5 - 3 | -0.33 | -0.31 | -0.51 | B | 0.74 | -0.5 | 0.96 | B | X |
INT CF | 22-01-25 | 0 - 0 (0 - 0) | 9 - 1 | - | - | - | H | - | - | |||
ECU D2 | 30-10-24 | 3 - 2 (1 - 2) | 3 - 4 | -0.47 | -0.30 | -0.38 | T | 0.95 | 0.25 | 0.75 | T | T |
ECU D2 | 24-10-24 | 1 - 5 (0 - 2) | 0 - 4 | - | - | - | T | - | - | |||
ECU D2 | 16-10-24 | 5 - 2 (2 - 1) | 4 - 4 | -0.65 | -0.27 | -0.21 | T | -0.95 | 1 | 0.77 | T | T |
ECU D2 | 12-10-24 | 2 - 2 (1 - 0) | 5 - 6 | -0.40 | -0.32 | -0.41 | H | 0.94 | 0 | 0.88 | H | T |
Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 5 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:67% Tỷ lệ tài: 63%
Club Sport Emelec |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
ECU D1 | 01-03-25 | 0 - 0 (0 - 0) | 2 - 2 | -0.49 | -0.32 | -0.32 | 0.81 | 0.25 | -0.99 | X | ||
ECU D1 | 22-02-25 | 2 - 0 (0 - 0) | 5 - 3 | -0.43 | -0.32 | -0.37 | 0.78 | 0 | -0.96 | X | ||
ECU D1 | 16-02-25 | 0 - 4 (0 - 1) | 5 - 3 | -0.45 | -0.31 | -0.35 | -0.99 | 0.25 | 0.81 | T | ||
INT CF | 12-02-25 | 0 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
INT CF | 02-02-25 | 1 - 0 (0 - 0) | 5 - 5 | -0.66 | -0.28 | -0.21 | 0.99 | 1 | 0.71 | X | ||
INT CF | 25-01-25 | 2 - 2 (0 - 0) | 4 - 2 | -0.41 | -0.35 | -0.40 | 0.82 | 0 | 0.88 | T | ||
INT CF | 18-01-25 | 4 - 0 (2 - 0) | 4 - 4 | -0.63 | -0.29 | -0.21 | 0.85 | 0.75 | 0.97 | T | ||
INT CF | 16-01-25 | 2 - 0 (0 - 0) | 6 - 4 | -0.61 | -0.27 | -0.24 | 0.85 | 0.75 | 0.91 | X | ||
INT CF | 12-01-25 | 2 - 0 (1 - 0) | 1 - 3 | -0.64 | -0.29 | -0.22 | 0.76 | 0.75 | 0.94 | X | ||
ECU D1 | 30-11-24 | 2 - 1 (2 - 0) | 3 - 9 | -0.74 | -0.24 | -0.14 | 0.94 | 1.25 | 0.88 | T |
Thống kê 10 Trận gần đây, 0 Thắng, 2 Hòa, 8 Bại, Tỉ lệ thắng:0% Tỷ lệ kèo thắng:29% Tỷ lệ tài: 44%
Cuniburo FC |
Cuniburo FC |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
ECU D1 | 16-03-2025 | Khách | Mushuc Runa | 7 Ngày |
ECU D1 | 30-03-2025 | Chủ | Universidad Catolica | 21 Ngày |
ECU D1 | 06-04-2025 | Khách | Orense SC | 28 Ngày |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
ECU D1 | 16-03-2025 | Chủ | Liga Dep. Universitaria Quito | 7 Ngày |
ECU D1 | 30-03-2025 | Khách | Mushuc Runa | 21 Ngày |
ECU D1 | 06-04-2025 | Chủ | Manta FC | 28 Ngày |