[FRA Division 1 Feminine-5] Fleury 91 (w) |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
19 | 8 | 6 | 5 | 35 | 24 | 30 | 5 | 42.1% |
9 | 4 | 3 | 2 | 20 | 13 | 15 | 6 | 44.4% |
10 | 4 | 3 | 3 | 15 | 11 | 15 | 5 | 40.0% |
6 | 2 | 2 | 2 | 6 | 7 | 8 | 33.3% |
[FRA Division 1 Feminine-9] RC Saint Etienne (w) |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
19 | 5 | 1 | 13 | 13 | 57 | 16 | 9 | 26.3% |
10 | 3 | 1 | 6 | 9 | 21 | 10 | 7 | 30.0% |
9 | 2 | 0 | 7 | 4 | 36 | 6 | 10 | 22.2% |
6 | 2 | 0 | 4 | 5 | 21 | 6 | 33.3% |
Fleury 91 (w) |
Chủ - Khách |
---|
RC Saint Etienne (W)Fleury 91 (W) |
RC Saint Etienne (W)Fleury 91 (W) |
Fleury 91 (W)RC Saint Etienne (W) |
Fleury 91 (W)RC Saint Etienne (W) |
RC Saint Etienne (W)Fleury 91 (W) |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
FRA WD1 | 09-11-24 | 3 - 2 (2 - 0) | 1 - 5 | - | - | - | B | - | - | - | ||
FRA WD1 | 21-01-24 | 1 - 0 (1 - 0) | 4 - 6 | - | - | - | B | - | - | - | ||
FRA WD1 | 04-11-23 | 2 - 1 (1 - 0) | 5 - 3 | - | - | - | T | - | - | - | ||
FRA WD1 | 28-05-22 | 4 - 2 (0 - 2) | 5 - 2 | - | - | - | T | - | - | - | ||
FRA WD1 | 13-11-21 | 0 - 4 (0 - 2) | 2 - 3 | -0.32 | -0.29 | -0.51 | T | 0.78 | -0.50 | 0.98 | T | T |
Thống kê 5 Trận gần đây, 3 Thắng, 0 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:60% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: 100%
Fleury 91 (w) |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
FRA WD1 | 07-01-25 | 0 - 0 (0 - 0) | 0 - 3 | -0.14 | -0.20 | -0.78 | H | 0.90 | -1.5 | 0.92 | B | X |
FRA WD1 | 14-12-24 | 0 - 1 (0 - 0) | 4 - 4 | - | - | - | T | - | - | |||
FRA WD1 | 07-12-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 4 - 3 | - | - | - | H | - | - | |||
FRA WD1 | 24-11-24 | 1 - 4 (0 - 3) | 5 - 6 | -0.21 | -0.24 | -0.67 | B | 0.89 | -1 | 0.87 | B | T |
FRA WD1 | 15-11-24 | 2 - 0 (2 - 0) | 5 - 6 | -0.73 | -0.21 | -0.18 | T | 0.84 | 1.25 | 0.98 | T | X |
FRA WD1 | 09-11-24 | 3 - 2 (2 - 0) | 1 - 5 | - | - | - | B | - | - | |||
FRA WD1 | 02-11-24 | 4 - 1 (2 - 0) | 4 - 1 | - | - | - | T | - | - | |||
FRA WD1 | 18-10-24 | 2 - 1 (1 - 0) | 7 - 5 | -0.85 | -0.16 | -0.11 | B | 0.90 | 2 | 0.86 | T | X |
FRA WD1 | 12-10-24 | 4 - 1 (0 - 1) | 7 - 0 | - | - | - | T | - | - | |||
FRA WD1 | 05-10-24 | 0 - 2 (0 - 2) | 0 - 5 | - | - | - | T | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 2 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:67% Tỷ lệ tài: 25%
RC Saint Etienne (w) |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
FRA WD1 | 08-01-25 | 0 - 3 (0 - 1) | 3 - 4 | -0.42 | -0.29 | -0.41 | 0.86 | 0 | 0.90 | T | ||
FRA WD1 | 13-12-24 | 0 - 3 (0 - 2) | 1 - 8 | -0.08 | -0.16 | -0.88 | 0.92 | -2 | 0.90 | H | ||
FRA WD1 | 07-12-24 | 2 - 0 (1 - 0) | 2 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
FRA WD1 | 23-11-24 | 0 - 2 (0 - 2) | 3 - 1 | - | - | - | - | - | ||||
FRA WD1 | 16-11-24 | 11 - 0 (3 - 0) | 8 - 0 | - | - | - | 0.87 | 4 | 0.89 | T | ||
FRA WD1 | 09-11-24 | 3 - 2 (2 - 0) | 1 - 5 | - | - | - | B | - | - | |||
FRA WD1 | 02-11-24 | 2 - 0 (1 - 0) | 2 - 5 | -0.40 | -0.29 | -0.43 | 1.00 | 0 | 0.82 | X | ||
FRA WD1 | 19-10-24 | 0 - 2 (0 - 1) | 3 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
FRA WD1 | 11-10-24 | 5 - 1 (3 - 1) | 2 - 7 | - | - | - | - | - | ||||
FRA WD1 | 05-10-24 | 1 - 0 (0 - 0) | 4 - 6 | - | - | - | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 0 Hòa, 7 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:75% Tỷ lệ tài: 67%
Fleury 91 (w) |
Fleury 91 (w) |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
FRA WD1 | 01-02-2025 | Khách | Le Havre (W) | 15 Ngày |
FRA WD1 | 15-02-2025 | Chủ | Strasbourg W | 29 Ngày |
FRA WD1 | 01-03-2025 | Khách | Guingamp (W) | 43 Ngày |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
FRA WD1 | 01-02-2025 | Chủ | Nantes (W) | 15 Ngày |
FRA WD1 | 15-02-2025 | Khách | Paris FC (W) | 29 Ngày |
FRA WD1 | 01-03-2025 | Chủ | Le Havre (W) | 43 Ngày |
Dữ liệu đang được cập nhật
Dữ liệu đang được cập nhật