[INT FRL-] Iran U17 |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 4 | 1 | 1 | 18 | 5 | 13 | 66.7% |
[INT FRL-] Turkmenistan U17 |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 1 | 2 | 3 | 7 | 16 | 5 | 16.7% |
Iran U17 |
Chủ - Khách |
---|
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH |
Không có dữ liệu
Iran U17 |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
WCU17 | 21-11-23 | 1 - 1 (0 - 0) | 7 - 3 | -0.40 | -0.30 | -0.41 | H | 0.90 | 0 | 0.86 | H | X |
WCU17 | 17-11-23 | 5 - 0 (2 - 0) | 8 - 2 | - | - | - | T | 0.80 | 6.25 | 0.96 | T | X |
WCU17 | 14-11-23 | 2 - 1 (0 - 1) | 6 - 2 | -0.85 | -0.18 | -0.10 | B | 0.85 | 1.75 | 0.97 | T | H |
WCU17 | 11-11-23 | 2 - 3 (2 - 0) | 7 - 4 | -0.88 | -0.17 | -0.07 | T | 0.75 | 1.75 | -0.99 | T | T |
INT FRL | 27-08-23 | 0 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
INT FRL | 25-08-23 | 7 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
AFC U17 | 29-06-23 | 0 - 3 (0 - 2) | 6 - 2 | -0.29 | -0.29 | -0.57 | B | 0.95 | -0.5 | 0.75 | B | T |
AFC U17 | 25-06-23 | 0 - 0 (0 - 0) | - | -0.85 | -0.18 | -0.11 | H | 0.77 | 1.75 | 0.93 | T | X |
AFC U17 | 22-06-23 | 0 - 2 (0 - 2) | - | -0.79 | -0.22 | -0.20 | T | 0.80 | 1.5 | 0.80 | T | X |
AFC U17 | 19-06-23 | 0 - 0 (0 - 0) | 1 - 7 | -0.11 | -0.11 | -0.99 | H | 0.80 | -5 | 0.90 | B | X |
Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 3 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:58% Tỷ lệ tài: 29%
Turkmenistan U17 |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
AFC U17 | 07-10-22 | 3 - 3 (1 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
AFC U17 | 05-10-22 | 7 - 0 (3 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
AFC U17 | 03-10-22 | 1 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
AFC U17 | 01-10-22 | 2 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
INT FRLW | 11-07-16 | 4 - 1 (4 - 0) | - | -0.97 | -0.09 | -0.06 | 0.71 | 3.25 | 0.99 | T | ||
INT FRL | 24-01-14 | 1 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
INT FRL | 22-01-14 | 0 - 3 (0 - 2) | - | -0.24 | -0.28 | -0.61 | 0.85 | -0.75 | 0.97 | T | ||
INT FRL | 20-01-14 | 1 - 3 (0 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
INT FRL | 19-01-14 | 4 - 0 (3 - 0) | - | -0.74 | -0.23 | -0.15 | 0.81 | 1.25 | 0.95 | T | ||
INT CF | 02-05-12 | 2 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | 0.97 | 0.75 | 0.85 | X |
Thống kê 10 Trận gần đây, 1 Thắng, 2 Hòa, 7 Bại, Tỉ lệ thắng:10% Tỷ lệ kèo thắng:67% Tỷ lệ tài: 75%
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |