Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Số bàn thắng | Rê bóng thành công | Kiến tạo | Quả đá phạt | Phản công nhanh | Đánh giá điểm | Sự kiện chính |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
- | Dominic Corness | Hậu vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6.22 | |
- | Thomas Hill | Tiền vệ | 4 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 0 | 6.07 | |
- | Trey Nyoni | Tiền vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 6.45 | |
- | Carter pinnington | Hậu vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
- | Tyler Morton | Tiền vệ | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8.18 | ![]() |
- | Amara Nallo | Hậu vệ | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 5.28 | |
- | James Norris | Hậu vệ | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 6.08 | |
- | Trent Kone-Doherty | Tiền đạo | 2 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8.8 | ![]() ![]() |
Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Số bàn thắng | Rê bóng thành công | Kiến tạo | Quả đá phạt | Phản công nhanh | Đánh giá điểm | Sự kiện chính |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
- | tristan gill | Hậu vệ | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | ![]() |
- | jack thompson | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
- | Niall mcandrew | Tiền vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
- | billy gough | Tiền vệ | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6.77 | |
- | daniel cox | Hậu vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6.87 | ![]() |
- | Morten Spencer | Tiền đạo | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6.85 | |
- | jack perry | Hậu vệ | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 6.28 |