So sánh kèo trực tuyến

Tỷ lệ châu Á
Tỷ lệ tài xỉu
Tỷ lệ châu Âu
Tỷ lệ châu ÁTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Âu
Công ty
Chủ
HDP
Khách
Chủ
Hòa
Khách
Tài
Kèo đầu
Xỉu
Lịch sử
plus
CrownSớm
0.95
1.25
0.87
0.89
3
0.91
1.40
4.45
5.50
Live
0.89
1.25
0.93
0.95
3
0.85
1.37
4.55
5.70
Run
-0.19
0.25
0.01
-0.23
1.5
0.03
1.01
13.00
17.50
BET365Sớm
0.80
1
1.00
0.80
2.75
1.00
1.48
4.33
5.00
Live
0.85
1.25
0.95
0.80
3
1.00
1.40
4.75
5.50
Run
0.35
0
-0.48
-0.14
1.5
0.08
1.02
17.00
101.00
Mansion88Sớm
0.80
1
0.94
0.89
2.75
0.85
1.40
4.35
5.70
Live
0.95
1.25
0.89
-0.98
3
0.80
1.41
4.20
5.80
Run
0.34
0
-0.54
-0.21
1.5
0.09
3.85
1.33
9.30
188betSớm
0.96
1.25
0.88
0.90
3
0.92
1.40
4.45
5.50
Live
0.90
1.25
0.94
0.86
3
0.96
1.37
4.55
5.70
Run
-0.18
0.25
0.02
-0.25
1.5
0.07
1.01
12.00
19.00

Bên nào sẽ thắng?

Montpellier (w)
ChủHòaKhách
RC Saint Etienne (w)
52.8% (66)
16.8% (21)
30.4% (38)
Montpellier (w)So Sánh Sức MạnhRC Saint Etienne (w)
  • Đối đầu
  • Phong độ
  • Tấn công
  • Phòng thủ
  • Giá trị
  • Khác
  • 92%So Sánh Đối Đầu8%
  • Tất cả
  • 8T 2H 0B
    0T 2H 8B
  • Chủ khách tương đồng
  • 0T 0H 0B
    0T 0H 0B
* Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây
61

Bảng xếp hạng

[FRA Division 1 Feminine-6] Montpellier (w)
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
19928313229647.4%
10514151116550.0%
9414162113744.4%
62041115633.3%
[FRA Division 1 Feminine-9] RC Saint Etienne (w)
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
195113135716926.3%
1031692110730.0%
920743661022.2%
6213910733.3%

Thành tích đối đầu

Montpellier (w)            
Chủ - Khách
RC Saint Etienne (W)Montpellier (W)
Montpellier (W)RC Saint Etienne (W)
Montpellier (W)RC Saint Etienne (W)
RC Saint Etienne (W)Montpellier (W)
Montpellier (W)RC Saint Etienne (W)
Montpellier (W)RC Saint Etienne (W)
RC Saint Etienne (W)Montpellier (W)
RC Saint Etienne (W)Montpellier (W)
Montpellier (W)RC Saint Etienne (W)
RC Saint Etienne (W)Montpellier (W)
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
FRA WD123-11-240 - 2
(0 - 2)
3 - 1---T---
INT CF07-09-242 - 2
(0 - 0)
- ---H---
FRA WD124-04-244 - 0
(0 - 0)
3 - 1---T---
FRA WD130-09-231 - 1
(1 - 0)
- ---H---
INT CF30-08-235 - 1
(2 - 1)
- ---T---
FRA WD115-01-223 - 0
(2 - 0)
2 - 2---T---
FRA FCC08-01-222 - 7
(0 - 2)
- ---T---
FRA WD130-10-211 - 2
(1 - 0)
1 - 13---T---
INT CF21-08-213 - 1
(0 - 0)
- ---T---
FRA WD123-04-170 - 8
(0 - 3)
- ---T---

Thống kê 10 Trận gần đây, 8 Thắng, 2 Hòa, 0 Bại, Tỉ lệ thắng:80% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%

Thành tích gần đây

Montpellier (w)            
Chủ - Khách
Reims (W)Montpellier (W)
Paris Saint Germain (W)Montpellier (W)
Montpellier (W)Lyon (W)
Montpellier (W)Le Havre (W)
Montpellier (W)Le Havre (W)
Bourges Foot 18 (W)Montpellier (W)
Strasbourg WMontpellier (W)
Montpellier (W)Fleury 91 (W)
Dijon wMontpellier (W)
RC Saint Etienne (W)Montpellier (W)
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
FRA WD101-03-252 - 4
(0 - 0)
2 - 3---T--
FRA WD115-02-254 - 1
(2 - 0)
7 - 1-0.82-0.19-0.11B0.971.750.85BT
FRA WD131-01-251 - 4
(1 - 3)
2 - 7-0.06-0.12-0.94B0.86-2.50.84BT
FRA FCC25-01-250 - 2
(0 - 0)
7 - 3---B--
FRA WD118-01-251 - 3
(0 - 2)
7 - 3---B--
FRA FCC12-01-250 - 4
(0 - 2)
- ---T--
FRA WD108-01-251 - 2
(0 - 0)
3 - 5-0.26-0.29-0.57T0.78-0.750.98TT
FRA WD114-12-240 - 1
(0 - 0)
4 - 4---B--
FRA WD107-12-244 - 2
(2 - 1)
5 - 3---B--
FRA WD123-11-240 - 2
(0 - 2)
3 - 1---T--

Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 0 Hòa, 6 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: 100%

RC Saint Etienne (w)            
Chủ - Khách
RC Saint Etienne (W)Paris Saint Germain (W)
RC Saint Etienne (W)Le Havre (W)
Paris FC (W)RC Saint Etienne (W)
Lille (W)RC Saint Etienne (W)
RC Saint Etienne (W)Nantes (W)
Reims (W)RC Saint Etienne (W)
Fleury 91 (W)RC Saint Etienne (W)
RC Saint Etienne (W)Marseille (W)
RC Saint Etienne (W)Reims (W)
RC Saint Etienne (W)Paris Saint Germain (W)
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
FRA FCC08-03-251 - 2
(0 - 0)
3 - 4-----
FRA WD101-03-251 - 2
(0 - 1)
2 - 6-----
FRA WD114-02-254 - 0
(0 - 0)
5 - 3-0.99-0.10-0.060.7031.00X
FRA FCC09-02-250 - 3
(0 - 0)
- -----
FRA WD101-02-252 - 2
(1 - 1)
2 - 5-----
FRA FCC25-01-250 - 2
(0 - 1)
5 - 5-----
FRA WD117-01-256 - 0
(2 - 0)
7 - 2-0.70-0.24-0.19-0.991.250.75T
FRA FCC12-01-252 - 1
(0 - 1)
11 - 2-----
FRA WD108-01-250 - 3
(0 - 1)
3 - 4-0.42-0.29-0.410.8600.90T
FRA WD113-12-240 - 3
(0 - 2)
1 - 8-0.08-0.16-0.880.92-20.90H

Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 1 Hòa, 6 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:75% Tỷ lệ tài: 67%

Montpellier (w)So sánh số liệuRC Saint Etienne (w)
  • 17Tổng số ghi bàn11
  • 1.7Trung bình ghi bàn1.1
  • 21Tổng số mất bàn23
  • 2.1Trung bình mất bàn2.3
  • 40.0%Tỉ lệ thắng30.0%
  • 0.0%TL hòa10.0%
  • 60.0%TL thua60.0%

Thống kê kèo châu Á

Montpellier (w)
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
8XemXem4XemXem0XemXem4XemXem50%XemXem4XemXem50%XemXem4XemXem50%XemXem
3XemXem2XemXem0XemXem1XemXem66.7%XemXem1XemXem33.3%XemXem2XemXem66.7%XemXem
5XemXem2XemXem0XemXem3XemXem40%XemXem3XemXem60%XemXem2XemXem40%XemXem
630350.0%Xem466.7%233.3%Xem
RC Saint Etienne (w)
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
6XemXem0XemXem0XemXem6XemXem0%XemXem3XemXem50%XemXem2XemXem33.3%XemXem
2XemXem0XemXem0XemXem2XemXem0%XemXem1XemXem50%XemXem0XemXem0%XemXem
4XemXem0XemXem0XemXem4XemXem0%XemXem2XemXem50%XemXem2XemXem50%XemXem
60060.0%Xem350.0%233.3%Xem
Montpellier (w)
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
8XemXem2XemXem1XemXem5XemXem25%XemXem3XemXem37.5%XemXem5XemXem62.5%XemXem
3XemXem1XemXem1XemXem1XemXem33.3%XemXem1XemXem33.3%XemXem2XemXem66.7%XemXem
5XemXem1XemXem0XemXem4XemXem20%XemXem2XemXem40%XemXem3XemXem60%XemXem
60150.0%Xem350.0%350.0%Xem
RC Saint Etienne (w)
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
6XemXem1XemXem0XemXem5XemXem16.7%XemXem3XemXem50%XemXem1XemXem16.7%XemXem
2XemXem0XemXem0XemXem2XemXem0%XemXem1XemXem50%XemXem0XemXem0%XemXem
4XemXem1XemXem0XemXem3XemXem25%XemXem2XemXem50%XemXem1XemXem25%XemXem
610516.7%Xem350.0%116.7%Xem

FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu

Montpellier (w)Thời gian ghi bànRC Saint Etienne (w)
Số bàn thắng
Thời gian ghi bàn
T.G ghi bàn đầu tiên
  • 6
    11
    0 Bàn
    5
    3
    1 Bàn
    3
    2
    2 Bàn
    0
    0
    3 Bàn
    2
    0
    4+ Bàn
    9
    5
    Bàn thắng H1
    13
    2
    Bàn thắng H2
ChủKhách
Montpellier (w)Chi tiết về HT/FTRC Saint Etienne (w)
  • 3
    3
    T/T
    0
    0
    T/H
    0
    0
    T/B
    4
    1
    H/T
    2
    2
    H/H
    0
    1
    H/B
    0
    0
    B/T
    0
    0
    B/H
    7
    9
    B/B
ChủKhách
Montpellier (w)Số bàn thắng trong H1&H2RC Saint Etienne (w)
  • 3
    1
    Thắng 2+ bàn
    4
    3
    Thắng 1 bàn
    2
    2
    Hòa
    0
    1
    Mất 1 bàn
    7
    9
    Mất 2+ bàn
ChủKhách
3 trận sắp tới
Montpellier (w)
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
FRA WD122-03-2025KháchNantes (W)7 Ngày
FRA WD129-03-2025ChủParis FC (W)14 Ngày
FRA WD112-04-2025KháchGuingamp (W)28 Ngày
RC Saint Etienne (w)
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
FRA WD122-03-2025ChủLyon (W)7 Ngày
FRA WD129-03-2025KháchParis Saint Germain (W)14 Ngày
FRA WD112-04-2025KháchDijon w28 Ngày

Thống kê mùa này

Tổng
Thống kê thành tích
Chủ/Khách
  • Tổng
  • [9] 47.4%Thắng26.3% [5]
  • [2] 10.5%Hòa5.3% [5]
  • [8] 42.1%Bại68.4% [13]
  • Chủ/Khách
  • [5] 26.3%Thắng10.5% [2]
  • [1] 5.3%Hòa0.0% [0]
  • [4] 21.1%Bại36.8% [7]
Số ghi/mất bàn của đội nhàSố ghi/mất bàn của đội khách
  • Tổng
  • Bàn thắng
    31 
  • Bàn thua
    32 
  • TB được điểm
    1.63 
  • TB mất điểm
    1.68 
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    15 
  • Bàn thua
    11 
  • TB được điểm
    0.79 
  • TB mất điểm
    0.58 
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    11 
  • Bàn thua
    15 
  • TB được điểm
    1.83 
  • TB mất điểm
    2.50 
    Tổng
  • Bàn thắng
    13
  • Bàn thua
    57
  • TB được điểm
    0.68
  • TB mất điểm
    3.00
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    9
  • Bàn thua
    21
  • TB được điểm
    0.47
  • TB mất điểm
    1.11
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    9
  • Bàn thua
    10
  • TB được điểm
    1.50
  • TB mất điểm
    1.67
Thống kê hiệu số bàn thắng
  • [2] 20.00%thắng 2 bàn+0.00% [0]
  • [2] 20.00%thắng 1 bàn0.00% [0]
  • [1] 10.00%Hòa11.11% [1]
  • [1] 10.00%Mất 1 bàn22.22% [2]
  • [4] 40.00%Mất 2 bàn+ 66.67% [6]

Montpellier (w) VS RC Saint Etienne (w) ngày 16-03-2025 - Thông tin đội hình