Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Số bàn thắng | Rê bóng thành công | Kiến tạo | Quả đá phạt | Phản công nhanh | Đánh giá điểm | Sự kiện chính |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
- | Jorge Luis Corrales | Hậu vệ | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 6.66 | ![]() |
10 | Yannick Yankam | Tiền vệ | 0 | 0 | 0 | 5 | 0 | 0 | 0 | 8.04 | ![]() |
- | M. Méndez | Hậu vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6.46 | ![]() |
17 | Cameron Lancaster | Tiền đạo | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6.88 | |
- | Jorge Luis Corrales | Hậu vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6.28 | ![]() |
11 | Alexis Cerritos | Tiền đạo | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 0 | 6.56 | |
- | Kameron Lacey | Tiền vệ | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 5.72 | |
9 | A. Liadi | Tiền đạo | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 6.34 | |
- | Nico Campuzano | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
21 | Christian Young | Hậu vệ | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6.42 |
Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Số bàn thắng | Rê bóng thành công | Kiến tạo | Quả đá phạt | Phản công nhanh | Đánh giá điểm | Sự kiện chính |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
- | Christian Chaney | Tiền vệ | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6.62 | |
- | Cherif Dieye | Tiền đạo | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6.06 | |
4 | Mitchell Osmond | Hậu vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6.36 | |
17 | Derek Gebhard | Tiền đạo | 2 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 5.61 | |
25 | Ferrety Sousa | Hậu vệ | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6.58 | |
- | wolfgang prentice | Hậu vệ | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 6.12 |