[AUT Landesliga-] UFC Fehring |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 1 | 0 | 5 | 7 | 12 | 3 | 16.7% |
[AUT Landesliga-] SV Tillmitsch |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 1 | 1 | 4 | 11 | 19 | 4 | 16.7% |
UFC Fehring |
Chủ - Khách |
---|
SV TillmitschUFC Fehring |
SV TillmitschUFC Fehring |
UFC FehringSV Tillmitsch |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
AUS L | 02-08-24 | 3 - 1 (1 - 1) | 6 - 1 | - | - | - | B | - | - | - | ||
AUS L | 10-05-24 | 1 - 2 (0 - 2) | 4 - 2 | - | - | - | T | - | - | - | ||
AUS L | 13-10-23 | 2 - 0 (1 - 0) | 3 - 2 | - | - | - | T | - | - | - |
Thống kê 3 Trận gần đây, 2 Thắng, 0 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:67% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
UFC Fehring |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
INT CF | 22-02-25 | 2 - 1 (1 - 1) | - | - | - | - | B | - | - | |||
INT CF | 15-02-25 | 2 - 1 (1 - 1) | 4 - 2 | - | - | - | B | - | - | |||
INT CF | 11-02-25 | 4 - 0 (2 - 0) | 3 - 4 | - | - | - | B | - | - | |||
AUS L | 08-11-24 | 0 - 2 (0 - 0) | 7 - 4 | -0.43 | -0.28 | -0.41 | B | 0.83 | 0 | 0.93 | B | X |
AUS L | 27-10-24 | 5 - 0 (3 - 0) | 7 - 7 | -0.50 | -0.29 | -0.37 | T | 0.80 | 0.25 | 0.90 | T | T |
AUS L | 18-10-24 | 2 - 0 (1 - 0) | 4 - 4 | - | - | - | B | - | - | |||
AUS L | 13-10-24 | 0 - 3 (0 - 1) | 3 - 5 | -0.36 | -0.27 | -0.49 | B | 1.00 | -0.25 | 0.82 | B | X |
AUS L | 27-09-24 | 2 - 3 (1 - 3) | 3 - 3 | -0.53 | -0.26 | -0.33 | T | 0.88 | 0.5 | 0.88 | T | T |
AUS L | 20-09-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 4 - 8 | -0.31 | -0.27 | -0.57 | H | 0.95 | -0.5 | 0.75 | B | X |
AUS L | 23-08-24 | 2 - 1 (1 - 1) | 3 - 4 | - | - | - | T | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 1 Hòa, 6 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:50% Tỷ lệ tài: 40%
SV Tillmitsch |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
INT CF | 21-02-25 | 4 - 2 (1 - 1) | - | -0.56 | -0.23 | -0.33 | 0.96 | 0.75 | 0.80 | T | ||
INT CF | 11-02-25 | 2 - 0 (2 - 0) | 4 - 0 | - | - | - | - | - | ||||
INT CF | 07-02-25 | 4 - 2 (4 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
INT CF | 31-01-25 | 4 - 4 (3 - 2) | 1 - 5 | -0.50 | -0.24 | -0.41 | 0.85 | 0.25 | 0.85 | T | ||
INT CF | 11-01-25 | 5 - 0 (2 - 0) | 9 - 1 | - | - | - | - | - | ||||
AUS L | 09-11-24 | 2 - 1 (0 - 0) | 8 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
AUS L | 02-11-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 2 - 6 | - | - | - | - | - | ||||
AUS L | 25-10-24 | 2 - 1 (1 - 0) | 4 - 6 | - | - | - | - | - | ||||
AUS L | 18-10-24 | 2 - 1 (0 - 1) | 7 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
AUS L | 04-10-24 | 3 - 0 (3 - 0) | 3 - 2 | - | - | - | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 2 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: 100%
UFC Fehring |
UFC Fehring |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |