[INT FRL-] Colombia U20 |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 4 | 0 | 2 | 11 | 4 | 12 | 66.7% |
[INT FRL-] Russia U21 |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 5 | 0 | 1 | 16 | 4 | 15 | 83.3% |
Colombia U20 |
Chủ - Khách |
---|
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH |
Không có dữ liệu
Colombia U20 |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
CSU20 | 16-02-25 | 1 - 3 (1 - 3) | 6 - 5 | -0.41 | -0.32 | -0.39 | T | 0.85 | 0 | 0.97 | T | T |
CSU20 | 13-02-25 | 3 - 1 (1 - 1) | 6 - 2 | -0.63 | -0.28 | -0.21 | T | 0.81 | 0.75 | 0.95 | T | T |
CSU20 | 10-02-25 | 1 - 0 (0 - 0) | 4 - 4 | -0.45 | -0.34 | -0.33 | B | 0.99 | 0.25 | 0.83 | B | X |
CSU20 | 07-02-25 | 0 - 1 (0 - 1) | 10 - 5 | -0.47 | -0.33 | -0.32 | B | 0.87 | 0.25 | 0.95 | B | X |
CSU20 | 05-02-25 | 4 - 0 (2 - 0) | 3 - 1 | -0.64 | -0.27 | -0.21 | T | 0.84 | 0.75 | -0.96 | T | T |
CSU20 | 01-02-25 | 0 - 1 (0 - 0) | 4 - 3 | -0.45 | -0.30 | -0.36 | T | 1.00 | 0.25 | 0.82 | T | X |
CSU20 | 30-01-25 | 3 - 2 (2 - 0) | 4 - 3 | -0.90 | -0.14 | -0.08 | T | 0.90 | 2.25 | 0.86 | T | T |
CSU20 | 28-01-25 | 1 - 0 (1 - 0) | 4 - 4 | -0.47 | -0.32 | -0.36 | T | 0.91 | 0.25 | 0.79 | T | X |
CSU20 | 26-01-25 | 1 - 1 (1 - 1) | 3 - 7 | -0.50 | -0.31 | -0.31 | H | 1.00 | 0.5 | 0.82 | T | X |
INT FRL | 12-01-25 | 2 - 2 (2 - 0) | - | - | - | - | H | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 6 Thắng, 2 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:60% Tỷ lệ kèo thắng:58% Tỷ lệ tài: 44%
Russia U21 |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
INT FRL | 16-11-24 | 1 - 4 (1 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
INT FRL | 14-11-24 | 1 - 2 (1 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
INT FRL | 14-10-24 | 0 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
INT FRL | 11-10-24 | 0 - 6 (0 - 4) | - | - | - | - | - | - | ||||
INT FRL | 09-09-24 | 0 - 2 (0 - 2) | - | - | - | - | - | - | ||||
INT FRL | 25-03-24 | 2 - 1 (1 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
INT FRL | 23-03-24 | 2 - 7 (0 - 3) | - | - | - | - | - | - | ||||
INT FRL | 19-11-23 | 4 - 3 (1 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
INT FRL | 15-11-23 | 1 - 3 (0 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
INT FRL | 16-10-23 | 1 - 1 (1 - 1) | - | - | - | - | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 7 Thắng, 1 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:70% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |