Tỷ lệ châu Á | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Âu | ||||
---|---|---|---|---|---|---|
Công ty | Chủ HDP Khách | Chủ Hòa Khách | Tài Kèo đầu Xỉu | Lịch sử |
[RUS FNL2-4] FC Leningradets |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
21 | 9 | 10 | 2 | 32 | 21 | 37 | 4 | 42.9% |
11 | 5 | 6 | 0 | 20 | 12 | 21 | 4 | 45.5% |
10 | 4 | 4 | 2 | 12 | 9 | 16 | 7 | 40.0% |
6 | 4 | 1 | 1 | 8 | 5 | 13 | 66.7% |
[RUS FNL2-11] Veles |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
21 | 7 | 7 | 7 | 26 | 23 | 28 | 11 | 33.3% |
11 | 3 | 2 | 6 | 12 | 15 | 11 | 12 | 27.3% |
10 | 4 | 5 | 1 | 14 | 8 | 17 | 10 | 40.0% |
6 | 2 | 2 | 2 | 7 | 5 | 8 | 33.3% |
FC Leningradets |
Chủ - Khách |
---|
VelesFK Leningradets |
FK LeningradetsVeles |
VelesFK Leningradets |
VelesFK Leningradets |
FK LeningradetsVeles |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
RUS D2 | 29-09-24 | 0 - 1 (0 - 1) | 5 - 3 | - | - | - | T | - | - | - | ||
RUS D2 | 04-08-24 | 2 - 2 (1 - 0) | 7 - 6 | - | - | - | H | - | - | - | ||
RUS D2 | 15-09-19 | 1 - 1 (1 - 0) | 3 - 2 | -0.57 | -0.29 | -0.26 | H | 0.98 | 0.75 | 0.78 | T | X |
RUS D2 | 19-05-19 | 2 - 0 (0 - 0) | 2 - 9 | - | - | - | B | - | - | - | ||
RUS D2 | 06-10-18 | 0 - 2 (0 - 1) | 4 - 4 | - | - | - | B | - | - | - |
Thống kê 5 Trận gần đây, 1 Thắng, 2 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:67% Tỷ lệ tài: 0%
FC Leningradets |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
RUS D2 | 23-03-25 | 1 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
RUS D2 | 16-03-25 | 2 - 1 (1 - 0) | 6 - 1 | - | - | - | T | - | - | |||
RUS D2 | 09-03-25 | 1 - 2 (0 - 2) | 9 - 3 | - | - | - | T | - | - | |||
RUS D2 | 02-03-25 | 2 - 1 (1 - 0) | 2 - 2 | - | - | - | T | - | - | |||
INT CF | 16-02-25 | 1 - 2 (0 - 1) | - | - | - | - | T | - | - | |||
INT CF | 15-02-25 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | |||
INT FRL | 11-02-25 | 3 - 2 (1 - 1) | - | - | - | - | T | - | - | |||
INT CF | 08-02-25 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | |||
INT CF | 07-02-25 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | |||
RUS D2 | 17-11-24 | 1 - 1 (0 - 0) | 6 - 0 | - | - | - | H | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 4 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
Veles |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
RUS D2 | 23-03-25 | 2 - 3 (2 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
RUS D2 | 16-03-25 | 0 - 1 (0 - 0) | 7 - 6 | - | - | - | - | - | ||||
RUS D2 | 09-03-25 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
RUS D2 | 02-03-25 | 2 - 0 (1 - 0) | 9 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
INT CF | 19-02-25 | 0 - 2 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
INT CF | 12-02-25 | 1 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
INT CF | 11-02-25 | 0 - 0 (0 - 0) | 2 - 1 | - | - | - | - | - | ||||
INT CF | 30-01-25 | 1 - 1 (1 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
RUS D2 | 17-11-24 | 0 - 1 (0 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
RUS D2 | 10-11-24 | 1 - 3 (1 - 2) | 11 - 6 | - | - | - | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 4 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
FC Leningradets |
FC Leningradets |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |