So sánh kèo trực tuyến

Tỷ lệ châu Á
Tỷ lệ tài xỉu
Tỷ lệ châu Âu
Tỷ lệ châu ÁTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Âu
Công ty
Chủ
HDP
Khách
Chủ
Hòa
Khách
Tài
Kèo đầu
Xỉu
Lịch sử
plus
BET365Sớm
0.97
1.5
0.82
1.00
3.25
0.80
1.36
4.33
6.50
Live
-
-
-
-
-
-
-
-
-
Run
-0.41
0.25
0.30
-0.17
2.5
0.10
1.01
51.00
81.00
Mansion88Sớm
0.98
1.5
0.78
1.00
3.25
0.76
1.33
4.10
6.50
Live
-
-
-
-
-
-
-
-
-
Run
-0.80
0.25
0.56
-0.86
2.5
0.62
1.09
4.70
42.00
SbobetSớm
-
-
-
0.82
2.75
0.94
1.36
4.04
5.80
Live
-
-
-
-
-
-
-
-
-
Run
0.33
0
-0.57
-0.33
2.5
0.15
1.07
5.20
38.00

Bên nào sẽ thắng?

FC Metalurgi Rustavi
ChủHòaKhách
Sabutaroti billisse B
52.8% (66)
16.8% (21)
30.4% (38)
FC Metalurgi RustaviSo Sánh Sức MạnhSabutaroti billisse B
  • Đối đầu
  • Phong độ
  • Tấn công
  • Phòng thủ
  • Giá trị
  • Khác
  • 54%So Sánh Phong Độ46%
  • Tất cả
  • 5T 2H 3B
    4T 2H 4B
  • Chủ khách tương đồng
  • 0T 0H 0B
    0T 0H 0B
* Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây
61

Bảng xếp hạng

[GEO Erovnuli Liga 2-2] FC Metalurgi Rustavi
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
43107310275.0%
33006291100.0%
101011190.0%
63211151150.0%
[GEO Erovnuli Liga 2-6] Sabutaroti billisse B
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
5122565620.0%
2101323450.0%
302124280.0%
6222810833.3%

Thành tích đối đầu

FC Metalurgi Rustavi            
Chủ - Khách
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH

Không có dữ liệu

Thành tích gần đây

FC Metalurgi Rustavi            
Chủ - Khách
SamtrediaFC Metalurgi Rustavi
FC Metalurgi RustaviMerani Martvili
FC Metalurgi RustaviFC Shakhtyor Karagandy
FC Metalurgi RustaviGerda Barney
FC Metalurgi RustaviFC Telavi
FC TelaviFC Metalurgi Rustavi
WIT Georgia TbilisiFC Metalurgi Rustavi
FC Metalurgi RustaviSpaeri FC
Gareji SagarejoFC Metalurgi Rustavi
FC Metalurgi RustaviLokomotiv Tbilisi
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
GEO D216-03-251 - 1
(0 - 0)
8 - 6-0.49-0.30-0.33H0.800.25-0.98TX
GEO D209-03-253 - 2
(2 - 1)
2 - 0---T--
INT CF19-02-250 - 0
(0 - 0)
- ---H--
INT CF05-02-255 - 0
(0 - 0)
- ---T--
GEO D116-12-241 - 0
(1 - 0)
4 - 9-0.38-0.29-0.45T0.80-0.25-0.98TX
GEO D112-12-242 - 1
(1 - 0)
11 - 3-0.60-0.27-0.26B0.870.750.89BT
GEO D208-12-241 - 3
(0 - 1)
2 - 10-0.40-0.29-0.47T0.75-0.250.95TT
GEO D201-12-242 - 1
(2 - 0)
5 - 3-0.60-0.28-0.27T0.850.750.85TT
GEO D226-11-244 - 0
(0 - 0)
5 - 4-0.50-0.29-0.36B0.800.250.90BT
GEO D222-11-240 - 1
(0 - 1)
9 - 1-0.65-0.25-0.22B0.9410.82HX

Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 2 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:67% Tỷ lệ tài: 57%

Sabutaroti billisse B            
Chủ - Khách
Sabutaroti billisse BDinamo Tbilisi II
SamtrediaSabutaroti billisse B
Sabutaroti billisse BGareji Sagarejo
Aragvi DushetiSabutaroti billisse B
Sabutaroti billisse BAragvi Dusheti
Fc Meshakhte TkibuliSabutaroti billisse B
WachtiliSabutaroti billisse B
Sabutaroti billisse BGareji Sagarejo
Tbilisi 2016Sabutaroti billisse B
FC TbilisiSabutaroti billisse B
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
GEO D214-03-253 - 1
(1 - 0)
4 - 4-0.39-0.29-0.44-0.9900.75T
GEO D209-03-251 - 1
(1 - 0)
- -----
INT CF05-02-250 - 4
(0 - 0)
- -----
GEO D216-12-240 - 1
(0 - 0)
4 - 0-----
GEO D212-12-242 - 2
(1 - 1)
1 - 13-0.36-0.29-0.470.85-0.250.91T
GEO C10-06-242 - 1
(2 - 0)
7 - 2-----
GEO C07-08-222 - 0
(1 - 0)
- -----
GEO C21-04-212 - 5
(1 - 3)
- -----
GEO C27-03-211 - 3
(1 - 1)
- -----
GEO C23-03-211 - 4
(0 - 1)
- -----

Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 2 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: 100%

FC Metalurgi RustaviSo sánh số liệuSabutaroti billisse B
  • 16Tổng số ghi bàn17
  • 1.6Trung bình ghi bàn1.7
  • 12Tổng số mất bàn19
  • 1.2Trung bình mất bàn1.9
  • 50.0%Tỉ lệ thắng40.0%
  • 20.0%TL hòa20.0%
  • 30.0%TL thua40.0%

Thống kê kèo châu Á

FC Metalurgi Rustavi
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
1XemXem1XemXem0XemXem0XemXem100%XemXem0XemXem0%XemXem1XemXem100%XemXem
0XemXem0XemXem0XemXem0XemXem0XemXem0XemXem0XemXem0XemXem0XemXem
1XemXem1XemXem0XemXem0XemXem100%XemXem0XemXem0%XemXem1XemXem100%XemXem
1100100.0%Xem00.0%1100.0%Xem
Sabutaroti billisse B
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
1XemXem1XemXem0XemXem0XemXem100%XemXem1XemXem100%XemXem0XemXem0%XemXem
1XemXem1XemXem0XemXem0XemXem100%XemXem1XemXem100%XemXem0XemXem0%XemXem
0XemXem0XemXem0XemXem0XemXem0XemXem0XemXem0XemXem0XemXem0XemXem
1100100.0%Xem1100.0%00.0%Xem
FC Metalurgi Rustavi
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
1XemXem1XemXem0XemXem0XemXem100%XemXem0XemXem0%XemXem1XemXem100%XemXem
0XemXem0XemXem0XemXem0XemXem0XemXem0XemXem0XemXem0XemXem0XemXem
1XemXem1XemXem0XemXem0XemXem100%XemXem0XemXem0%XemXem1XemXem100%XemXem
1100100.0%Xem00.0%1100.0%Xem
Sabutaroti billisse B
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
1XemXem1XemXem0XemXem0XemXem100%XemXem0XemXem0%XemXem0XemXem0%XemXem
1XemXem1XemXem0XemXem0XemXem100%XemXem0XemXem0%XemXem0XemXem0%XemXem
0XemXem0XemXem0XemXem0XemXem0XemXem0XemXem0XemXem0XemXem0XemXem
1100100.0%Xem00.0%00.0%Xem

FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu

FC Metalurgi RustaviThời gian ghi bànSabutaroti billisse B
Số bàn thắng
Thời gian ghi bàn
T.G ghi bàn đầu tiên
  • 0
    0
    0 Bàn
    0
    0
    1 Bàn
    0
    0
    2 Bàn
    0
    0
    3 Bàn
    0
    0
    4+ Bàn
    0
    0
    Bàn thắng H1
    0
    0
    Bàn thắng H2
ChủKhách
3 trận sắp tới
FC Metalurgi Rustavi
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
GEO D201-04-2025ChủFC Sioni Bolnisi4 Ngày
GEO D205-04-2025KháchLokomotiv Tbilisi8 Ngày
GEO D211-04-2025ChủSpaeri FC14 Ngày
Sabutaroti billisse B
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
GEO D201-04-2025ChủFC Gonio4 Ngày
GEO D205-04-2025KháchFC Sioni Bolnisi8 Ngày
GEO D211-04-2025ChủFc Meshakhte Tkibuli14 Ngày

Thống kê mùa này

Tổng
Thống kê thành tích
Chủ/Khách
  • Tổng
  • [3] 75.0%Thắng20.0% [1]
  • [1] 25.0%Hòa40.0% [1]
  • [0] 0.0%Bại40.0% [2]
  • Chủ/Khách
  • [3] 75.0%Thắng0.0% [0]
  • [0] 0.0%Hòa40.0% [2]
  • [0] 0.0%Bại20.0% [1]
Số ghi/mất bàn của đội nhàSố ghi/mất bàn của đội khách
  • Tổng
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    1.75 
  • TB mất điểm
    0.75 
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    1.50 
  • TB mất điểm
    0.50 
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    11 
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    1.83 
  • TB mất điểm
    0.83 
    Tổng
  • Bàn thắng
    5
  • Bàn thua
    6
  • TB được điểm
    1.00
  • TB mất điểm
    1.20
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    3
  • Bàn thua
    2
  • TB được điểm
    0.60
  • TB mất điểm
    0.40
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    8
  • Bàn thua
    10
  • TB được điểm
    1.33
  • TB mất điểm
    1.67
Thống kê hiệu số bàn thắng
  • [1] 33.33%thắng 2 bàn+0.00% [0]
  • [1] 33.33%thắng 1 bàn0.00% [0]
  • [1] 33.33%Hòa33.33% [1]
  • [0] 0.00%Mất 1 bàn33.33% [1]
  • [0] 0.00%Mất 2 bàn+ 33.33% [1]

FC Metalurgi Rustavi VS Sabutaroti billisse B ngày 29-03-2025 - Thông tin đội hình