Bên nào sẽ thắng?

Dinamo Moscow Youth
ChủHòaKhách
Rubin Kazan (R)
52.8% (66)
16.8% (21)
30.4% (38)
Dinamo Moscow YouthSo Sánh Sức MạnhRubin Kazan (R)
  • Đối đầu
  • Phong độ
  • Tấn công
  • Phòng thủ
  • Giá trị
  • Khác
  • 75%So Sánh Đối Đầu25%
  • Tất cả
  • 7T 1H 2B
    2T 1H 7B
  • Chủ khách tương đồng
  • 0T 0H 0B
    0T 0H 0B
* Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây
61

Bảng xếp hạng

[RUS Youth League-2] Dinamo Moscow Youth
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
43108510275.0%
22003165100.0%
2110544450.0%
64201591466.7%
[RUS Youth League-11] Rubin Kazan (R)
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
41126641125.0%
2011351110.0%
2101313650.0%
621388733.3%

Thành tích đối đầu

Dinamo Moscow Youth            
Chủ - Khách
Rubin Kazan (R)Dinamo Moscow Youth
Dinamo Moscow YouthRubin Kazan (R)
Rubin Kazan (R)Dinamo Moscow Youth
Rubin Kazan (R)Dinamo Moscow Youth
Dinamo Moscow YouthRubin Kazan (R)
Rubin Kazan (R)Dinamo Moscow Youth
Dinamo Moscow YouthRubin Kazan (R)
Dinamo Moscow YouthRubin Kazan (R)
Rubin Kazan (R)Dinamo Moscow Youth
Rubin Kazan (R)Dinamo Moscow Youth
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
RUS YthC11-08-230 - 1
(0 - 1)
2 - 7-0.50-0.29-0.33T0.770.250.99TX
RUS YthC29-10-215 - 2
(1 - 1)
- -0.54-0.27-0.31T0.800.500.96TT
RUS YthC10-09-211 - 0
(0 - 0)
2 - 6-0.48-0.31-0.36B0.880.250.82BX
RUS YthC08-11-191 - 0
(0 - 0)
2 - 6-0.20-0.23-0.69B0.81-1.25-0.95BX
RUS YthC20-07-191 - 1
(0 - 0)
11 - 8---H---
RUS YthC29-11-180 - 1
(0 - 0)
1 - 6-0.41-0.28-0.43T1.000.000.86TX
RUS YthC02-08-182 - 1
(1 - 1)
5 - 4-0.58-0.26-0.28T0.910.750.91TH
RUS YthC29-04-184 - 2
(1 - 0)
4 - 10-0.63-0.24-0.25T0.820.75-0.96TT
RUS YthC20-10-172 - 3
(1 - 0)
2 - 5-0.38-0.27-0.47T0.80-0.250.96TT
RUS YthC08-04-161 - 3
(1 - 2)
4 - 4-0.38-0.28-0.47T0.85-0.250.97TT

Thống kê 10 Trận gần đây, 7 Thắng, 1 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:70% Tỷ lệ kèo thắng:64% Tỷ lệ tài: 50%

Thành tích gần đây

Dinamo Moscow Youth            
Chủ - Khách
Krylya Sovetov Samara YouthDinamo Moscow Youth
Dinamo Moscow YouthCSKA Moscow (R)
Konopliev YouthDinamo Moscow Youth
Dinamo Moscow YouthFakel Youth
Dinamo Moscow YouthPFC Sochi Youth
Konopliev YouthDinamo Moscow Youth
Spartak Moscow YouthDinamo Moscow Youth
FK Krasnodar YouthDinamo Moscow Youth
Dinamo Moscow YouthLokomotiv Moscow Youth
PFC Sochi YouthDinamo Moscow Youth
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
RUS YthC04-04-251 - 1
(1 - 1)
0 - 5-0.22-0.24-0.68H0.90-10.80BX
RUS YthC28-03-252 - 1
(1 - 0)
- ---T--
RUS YthC14-03-253 - 4
(2 - 2)
- ---T--
RUS YthC07-03-251 - 0
(0 - 0)
6 - 1-0.49-0.30-0.36T0.850.250.85TX
RUS YthC08-11-241 - 1
(0 - 1)
2 - 0-0.56-0.28-0.32H0.800.50.90TX
RUS YthC01-11-243 - 6
(2 - 3)
0 - 2---T--
RUS YthC25-10-242 - 0
(2 - 0)
3 - 5-0.59-0.25-0.28B0.900.750.80BX
RUS YthC18-10-243 - 1
(1 - 0)
5 - 7-0.50-0.29-0.33B-0.980.50.80BT
RUS YthC04-10-240 - 2
(0 - 2)
0 - 1-0.38-0.29-0.48B0.80-0.250.90BX
RUS YthC27-09-240 - 3
(0 - 3)
1 - 5---T--

Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 2 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:55% Tỷ lệ tài: 17%

Rubin Kazan (R)            
Chủ - Khách
Rubin Kazan (R)FK Rostov Youth
FC Terek Groznyi YouthRubin Kazan (R)
Rubin Kazan (R)FK Krasnodar Youth
Spartak Moscow YouthRubin Kazan (R)
FK Orenburg YouthRubin Kazan (R)
Rubin Kazan (R)Fakel Youth
FC Terek Groznyi YouthRubin Kazan (R)
Rubin Kazan (R)FK Ural Youth
FK Nizhny Novgorod YouthRubin Kazan (R)
Rubin Kazan (R)FK Orenburg Youth
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
RUS YthC04-04-251 - 3
(1 - 1)
1 - 7-0.39-0.31-0.460.73-0.250.97T
RUS YthC28-03-250 - 3
(0 - 2)
- -----
RUS YthC14-03-252 - 2
(1 - 2)
- -0.27-0.30-0.570.95-0.50.75T
RUS YthC07-03-251 - 0
(1 - 0)
5 - 4-0.71-0.26-0.190.7510.95X
RUS YthC08-11-240 - 1
(0 - 0)
2 - 2-----
RUS YthC01-11-241 - 2
(0 - 2)
10 - 3-0.44-0.27-0.400.8201.00H
RUS YthC25-10-242 - 0
(1 - 0)
7 - 2-----
RUS YthC18-10-241 - 3
(0 - 1)
3 - 1-0.79-0.19-0.130.821.51.00T
RUS YthC04-10-240 - 3
(0 - 1)
5 - 0-----
RUS YthC27-09-243 - 1
(2 - 1)
4 - 4-0.76-0.23-0.160.801.250.90T

Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 1 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:80% Tỷ lệ tài: 80%

Dinamo Moscow YouthSo sánh số liệuRubin Kazan (R)
  • 19Tổng số ghi bàn15
  • 1.9Trung bình ghi bàn1.5
  • 16Tổng số mất bàn14
  • 1.6Trung bình mất bàn1.4
  • 50.0%Tỉ lệ thắng40.0%
  • 20.0%TL hòa10.0%
  • 30.0%TL thua50.0%

Thống kê kèo châu Á

Dinamo Moscow Youth
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
3XemXem2XemXem0XemXem1XemXem66.7%XemXem0XemXem0%XemXem3XemXem100%XemXem
2XemXem2XemXem0XemXem0XemXem100%XemXem0XemXem0%XemXem2XemXem100%XemXem
1XemXem0XemXem0XemXem1XemXem0%XemXem0XemXem0%XemXem1XemXem100%XemXem
320166.7%Xem00.0%3100.0%Xem
Rubin Kazan (R)
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
3XemXem1XemXem1XemXem1XemXem33.3%XemXem2XemXem66.7%XemXem1XemXem33.3%XemXem
2XemXem1XemXem0XemXem1XemXem50%XemXem2XemXem100%XemXem0XemXem0%XemXem
1XemXem0XemXem1XemXem0XemXem0%XemXem0XemXem0%XemXem1XemXem100%XemXem
311133.3%Xem266.7%133.3%Xem
Dinamo Moscow Youth
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
3XemXem1XemXem1XemXem1XemXem33.3%XemXem1XemXem33.3%XemXem2XemXem66.7%XemXem
2XemXem1XemXem1XemXem0XemXem50%XemXem0XemXem0%XemXem2XemXem100%XemXem
1XemXem0XemXem0XemXem1XemXem0%XemXem1XemXem100%XemXem0XemXem0%XemXem
311133.3%Xem133.3%266.7%Xem
Rubin Kazan (R)
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
3XemXem0XemXem1XemXem2XemXem0%XemXem2XemXem66.7%XemXem0XemXem0%XemXem
2XemXem0XemXem1XemXem1XemXem0%XemXem2XemXem100%XemXem0XemXem0%XemXem
1XemXem0XemXem0XemXem1XemXem0%XemXem0XemXem0%XemXem0XemXem0%XemXem
30120.0%Xem266.7%00.0%Xem

FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu

Dinamo Moscow YouthThời gian ghi bànRubin Kazan (R)
Số bàn thắng
Thời gian ghi bàn
T.G ghi bàn đầu tiên
  • 3
    3
    0 Bàn
    0
    0
    1 Bàn
    0
    0
    2 Bàn
    0
    0
    3 Bàn
    0
    0
    4+ Bàn
    0
    0
    Bàn thắng H1
    0
    0
    Bàn thắng H2
ChủKhách
Dinamo Moscow YouthChi tiết về HT/FTRubin Kazan (R)
  • 0
    0
    T/T
    0
    0
    T/H
    0
    0
    T/B
    0
    0
    H/T
    3
    3
    H/H
    0
    0
    H/B
    0
    0
    B/T
    0
    0
    B/H
    0
    0
    B/B
ChủKhách
Dinamo Moscow YouthSố bàn thắng trong H1&H2Rubin Kazan (R)
  • 0
    0
    Thắng 2+ bàn
    0
    0
    Thắng 1 bàn
    3
    3
    Hòa
    0
    0
    Mất 1 bàn
    0
    0
    Mất 2+ bàn
ChủKhách
3 trận sắp tới
Dinamo Moscow Youth
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
RUS YthC18-04-2025KháchLokomotiv Moscow Youth7 Ngày
RUS YthC25-04-2025ChủFK Nizhny Novgorod Youth14 Ngày
RUS YthC02-05-2025KháchPFC Sochi Youth21 Ngày
Rubin Kazan (R)
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
RUS YthC18-04-2025ChủFakel Youth7 Ngày
RUS YthC25-04-2025KháchKonopliev Youth14 Ngày
RUS YthC02-05-2025ChủCSKA Moscow (R)21 Ngày

Thống kê mùa này

Tổng
Thống kê thành tích
Chủ/Khách
  • Tổng
  • [3] 75.0%Thắng25.0% [1]
  • [1] 25.0%Hòa25.0% [1]
  • [0] 0.0%Bại50.0% [2]
  • Chủ/Khách
  • [2] 50.0%Thắng25.0% [1]
  • [0] 0.0%Hòa0.0% [0]
  • [0] 0.0%Bại25.0% [1]
Số ghi/mất bàn của đội nhàSố ghi/mất bàn của đội khách
  • Tổng
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    2.00 
  • TB mất điểm
    1.25 
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    0.75 
  • TB mất điểm
    0.25 
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    15 
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    2.50 
  • TB mất điểm
    1.50 
    Tổng
  • Bàn thắng
    6
  • Bàn thua
    6
  • TB được điểm
    1.50
  • TB mất điểm
    1.50
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    3
  • Bàn thua
    5
  • TB được điểm
    0.75
  • TB mất điểm
    1.25
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    8
  • Bàn thua
    8
  • TB được điểm
    1.33
  • TB mất điểm
    1.33
Thống kê hiệu số bàn thắng
  • [0] 0.00%thắng 2 bàn+33.33% [1]
  • [3] 75.00%thắng 1 bàn0.00% [0]
  • [1] 25.00%Hòa33.33% [1]
  • [0] 0.00%Mất 1 bàn0.00% [0]
  • [0] 0.00%Mất 2 bàn+ 33.33% [1]

Dinamo Moscow Youth VS Rubin Kazan (R) ngày 11-04-2025 - Thông tin đội hình