So sánh kèo trực tuyến

Tỷ lệ châu Á
Tỷ lệ tài xỉu
Tỷ lệ châu Âu
Tỷ lệ châu ÁTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Âu
Công ty
Chủ
HDP
Khách
Chủ
Hòa
Khách
Tài
Kèo đầu
Xỉu
Lịch sử
plus
CrownSớm
-0.98
0.25
0.74
0.77
2.25
0.99
2.28
3.25
2.66
Live
-0.99
0.25
0.81
0.84
2.25
0.96
2.22
3.25
2.76
Run
0.87
0
0.95
-0.39
4.5
0.19
7.60
1.16
7.80
BET365Sớm
0.95
0.25
0.85
0.98
2.5
0.83
2.20
3.30
3.10
Live
1.00
0.25
0.80
0.80
2.25
1.00
2.38
3.30
3.00
Run
0.72
0
-0.93
-0.31
5.5
0.21
7.50
1.25
7.00
Mansion88Sớm
0.90
0.25
0.86
0.95
2.5
0.81
2.10
3.20
3.10
Live
-0.93
0.25
0.77
1.00
2.5
0.82
2.24
3.15
2.80
Run
0.89
0
0.95
-0.34
4.5
0.20
5.40
1.33
5.30
188betSớm
-0.97
0.25
0.75
0.78
2.25
1.00
2.28
3.25
2.66
Live
-0.98
0.25
0.82
0.83
2.25
0.99
2.22
3.25
2.76
Run
0.88
0
0.96
-0.38
4.5
0.20
7.60
1.16
7.80
SbobetSớm
0.93
0.25
0.89
0.97
2.5
0.83
2.12
3.07
2.90
Live
1.00
0.25
0.84
0.99
2.5
0.83
2.18
3.10
2.92
Run
0.79
0
-0.95
-0.23
5.5
0.09
6.10
1.26
5.90

Bên nào sẽ thắng?

Dukla Banska Bystrica
ChủHòaKhách
Trencin
52.8% (66)
16.8% (21)
30.4% (38)
Dukla Banska BystricaSo Sánh Sức MạnhTrencin
  • Đối đầu
  • Phong độ
  • Tấn công
  • Phòng thủ
  • Giá trị
  • Khác
  • 71%So Sánh Đối Đầu29%
  • Tất cả
  • 6T 2H 2B
    2T 2H 6B
  • Chủ khách tương đồng
  • 0T 0H 0B
    0T 0H 0B
* Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây
61

Bảng xếp hạng

[SVK Nike liga-18] Dukla Banska Bystrica
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
2545162545341816.0%
134181924131730.8%
120486214170.0%
6105311316.7%
[SVK Nike liga-13] Trencin
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
2551192840461320.0%
124531617171033.3%
1316612239127.7%
622266833.3%

Thành tích đối đầu

Dukla Banska Bystrica            
Chủ - Khách
Dukla Banska BystricaTrencin
TrencinDukla Banska Bystrica
TrencinDukla Banska Bystrica
Dukla Banska BystricaTrencin
Dukla Banska BystricaTrencin
TrencinDukla Banska Bystrica
Dukla Banska BystricaTrencin
TrencinDukla Banska Bystrica
Dukla Banska BystricaTrencin
TrencinDukla Banska Bystrica
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
SVK D123-11-246 - 1
(3 - 1)
6 - 3-0.52-0.30-0.29T0.910.500.91TT
SVK D117-08-242 - 2
(1 - 1)
8 - 9-0.58-0.28-0.26H0.950.750.87TT
SVK D111-05-242 - 0
(1 - 0)
2 - 5-0.65-0.25-0.22B0.961.000.80BX
SVK D130-03-244 - 2
(2 - 1)
3 - 5-0.39-0.29-0.44T-0.980.000.80TT
SVK D116-02-241 - 1
(0 - 0)
6 - 3-0.42-0.28-0.42H0.920.000.90HX
SVK D130-09-231 - 0
(0 - 0)
6 - 2-0.54-0.27-0.31B0.860.500.96BX
SVK D110-02-233 - 0
(2 - 0)
2 - 4-0.40-0.30-0.43T0.960.000.80TT
SVK D130-08-220 - 2
(0 - 1)
3 - 7-0.70-0.24-0.19T-0.98-0.800.80TX
INT CF20-06-223 - 2
(2 - 1)
5 - 3-0.38-0.27-0.47T0.82-0.250.94TT
INT CF05-02-220 - 2
(0 - 2)
7 - 5---T---

Thống kê 10 Trận gần đây, 6 Thắng, 2 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:60% Tỷ lệ kèo thắng:64% Tỷ lệ tài: 56%

Thành tích gần đây

Dukla Banska Bystrica            
Chủ - Khách
KFC KomarnoDukla Banska Bystrica
Dukla Banska BystricaTatran Presov
Dukla Banska BystricaMFK Skalica
Dukla Banska BystricaMSK Zilina
MichalovceDukla Banska Bystrica
FK KosiceDukla Banska Bystrica
Dukla Banska BystricaSpartak Trnava
Dunajska StredaDukla Banska Bystrica
MFK KarvinaDukla Banska Bystrica
OpavaDukla Banska Bystrica
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
SVK D116-03-252 - 1
(1 - 0)
2 - 5-0.51-0.31-0.30B0.980.50.84BT
SVK Cup12-03-251 - 0
(1 - 0)
6 - 4-0.47-0.31-0.34T0.890.250.87TX
SVK D108-03-250 - 2
(0 - 1)
9 - 4-0.41-0.31-0.39B0.8500.97BX
SVK D101-03-251 - 2
(0 - 2)
3 - 3-0.28-0.27-0.57B0.78-0.750.98BT
SVK D123-02-251 - 0
(0 - 0)
12 - 7-0.57-0.29-0.26B0.750.5-0.93BX
SVK D115-02-254 - 0
(2 - 0)
4 - 0-0.55-0.29-0.28B0.830.50.93BT
SVK D108-02-251 - 4
(0 - 3)
1 - 2-0.27-0.30-0.55B1.00-0.50.82BT
INT CF31-01-252 - 0
(0 - 0)
5 - 5-0.60-0.28-0.27B0.850.750.85BX
INT CF25-01-250 - 1
(0 - 0)
9 - 1-0.60-0.26-0.29T0.870.750.83TX
INT CF22-01-252 - 3
(0 - 1)
6 - 3-0.47-0.28-0.40T0.950.250.75TT

Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 0 Hòa, 7 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:38% Tỷ lệ tài: 50%

Trencin            
Chủ - Khách
MFK SkalicaTrencin
TrencinMichalovce
MFK SkalicaTrencin
TrencinSlovan Bratislava
Sport PodbrezovaTrencin
TrencinKFC Komarno
Slovan BratislavaTrencin
Banik Ostrava BTrencin
SK ProstejovTrencin
TrencinSigma Olomouc B
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
SVK D115-03-251 - 0
(0 - 0)
7 - 1-0.49-0.31-0.330.810.25-0.99X
SVK D109-03-253 - 2
(2 - 1)
6 - 6-0.46-0.30-0.360.940.250.88T
SVK D101-03-250 - 0
(0 - 0)
0 - 6-0.53-0.29-0.300.900.50.86X
SVK D122-02-251 - 1
(0 - 0)
2 - 5-0.19-0.23-0.700.83-1.250.99X
SVK D115-02-252 - 1
(0 - 0)
5 - 0-0.54-0.29-0.300.860.50.90T
SVK D109-02-251 - 0
(1 - 0)
6 - 6-0.51-0.31-0.300.950.50.87X
SVK Cup04-02-253 - 1
(1 - 0)
5 - 3-0.76-0.23-0.130.931.50.89T
TIP CUP29-01-251 - 1
(0 - 1)
4 - 2-0.39-0.28-0.450.75-0.25-0.99X
TIP CUP23-01-250 - 1
(0 - 0)
4 - 5-0.36-0.28-0.480.88-0.250.88X
TIP CUP18-01-250 - 0
(0 - 0)
3 - 1-0.53-0.27-0.320.890.50.93X

Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 4 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:42% Tỷ lệ tài: 30%

Dukla Banska BystricaSo sánh số liệuTrencin
  • 8Tổng số ghi bàn9
  • 0.8Trung bình ghi bàn0.9
  • 19Tổng số mất bàn10
  • 1.9Trung bình mất bàn1.0
  • 30.0%Tỉ lệ thắng30.0%
  • 0.0%TL hòa40.0%
  • 70.0%TL thua30.0%

Thống kê kèo châu Á

Dukla Banska Bystrica
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
24XemXem8XemXem1XemXem15XemXem33.3%XemXem11XemXem45.8%XemXem13XemXem54.2%XemXem
12XemXem4XemXem0XemXem8XemXem33.3%XemXem6XemXem50%XemXem6XemXem50%XemXem
12XemXem4XemXem1XemXem7XemXem33.3%XemXem5XemXem41.7%XemXem7XemXem58.3%XemXem
60060.0%Xem466.7%233.3%Xem
Trencin
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
24XemXem10XemXem0XemXem14XemXem41.7%XemXem11XemXem45.8%XemXem13XemXem54.2%XemXem
12XemXem5XemXem0XemXem7XemXem41.7%XemXem6XemXem50%XemXem6XemXem50%XemXem
12XemXem5XemXem0XemXem7XemXem41.7%XemXem5XemXem41.7%XemXem7XemXem58.3%XemXem
640266.7%Xem233.3%466.7%Xem
Dukla Banska Bystrica
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
24XemXem13XemXem1XemXem10XemXem54.2%XemXem8XemXem33.3%XemXem9XemXem37.5%XemXem
12XemXem6XemXem1XemXem5XemXem50%XemXem6XemXem50%XemXem3XemXem25%XemXem
12XemXem7XemXem0XemXem5XemXem58.3%XemXem2XemXem16.7%XemXem6XemXem50%XemXem
610516.7%Xem350.0%116.7%Xem
Trencin
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
24XemXem13XemXem2XemXem9XemXem54.2%XemXem10XemXem41.7%XemXem11XemXem45.8%XemXem
12XemXem5XemXem2XemXem5XemXem41.7%XemXem6XemXem50%XemXem5XemXem41.7%XemXem
12XemXem8XemXem0XemXem4XemXem66.7%XemXem4XemXem33.3%XemXem6XemXem50%XemXem
6600100.0%Xem116.7%466.7%Xem

FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu

Dukla Banska BystricaThời gian ghi bànTrencin
Số bàn thắng
Thời gian ghi bàn
T.G ghi bàn đầu tiên
  • 12
    10
    0 Bàn
    9
    7
    1 Bàn
    2
    6
    2 Bàn
    0
    1
    3 Bàn
    1
    0
    4+ Bàn
    9
    12
    Bàn thắng H1
    10
    10
    Bàn thắng H2
ChủKhách
Dukla Banska BystricaChi tiết về HT/FTTrencin
  • 2
    2
    T/T
    2
    2
    T/H
    1
    1
    T/B
    1
    1
    H/T
    4
    9
    H/H
    5
    5
    H/B
    0
    0
    B/T
    1
    1
    B/H
    8
    3
    B/B
ChủKhách
Dukla Banska BystricaSố bàn thắng trong H1&H2Trencin
  • 1
    1
    Thắng 2+ bàn
    2
    2
    Thắng 1 bàn
    7
    12
    Hòa
    7
    5
    Mất 1 bàn
    7
    4
    Mất 2+ bàn
ChủKhách
3 trận sắp tới
Dukla Banska Bystrica
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
SVK D106-04-2025KháchMFK Ruzomberok8 Ngày
SVK D112-04-2025KháchMichalovce14 Ngày
SVK D119-04-2025ChủKFC Komarno21 Ngày
Trencin
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
SVK D105-04-2025ChủKFC Komarno7 Ngày
SVK D112-04-2025ChủMFK Ruzomberok14 Ngày
SVK D119-04-2025KháchMichalovce21 Ngày

Thống kê mùa này

Tổng
Thống kê thành tích
Chủ/Khách
  • Tổng
  • [4] 16.0%Thắng20.0% [5]
  • [5] 20.0%Hòa44.0% [5]
  • [16] 64.0%Bại36.0% [9]
  • Chủ/Khách
  • [4] 16.0%Thắng4.0% [1]
  • [1] 4.0%Hòa24.0% [6]
  • [8] 32.0%Bại24.0% [6]
Số ghi/mất bàn của đội nhàSố ghi/mất bàn của đội khách
  • Tổng
  • Bàn thắng
    25 
  • Bàn thua
    45 
  • TB được điểm
    1.00 
  • TB mất điểm
    1.80 
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    19 
  • Bàn thua
    24 
  • TB được điểm
    0.76 
  • TB mất điểm
    0.96 
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
    11 
  • TB được điểm
    0.50 
  • TB mất điểm
    1.83 
    Tổng
  • Bàn thắng
    28
  • Bàn thua
    40
  • TB được điểm
    1.12
  • TB mất điểm
    1.60
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    16
  • Bàn thua
    17
  • TB được điểm
    0.64
  • TB mất điểm
    0.68
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    6
  • Bàn thua
    6
  • TB được điểm
    1.00
  • TB mất điểm
    1.00
Thống kê hiệu số bàn thắng
  • [0] 0.00%thắng 2 bàn+0.00% [0]
  • [0] 0.00%thắng 1 bàn30.00% [3]
  • [0] 0.00%Hòa40.00% [4]
  • [4] 44.44%Mất 1 bàn20.00% [2]
  • [5] 55.56%Mất 2 bàn+ 10.00% [1]

Dukla Banska Bystrica VS Trencin ngày 29-03-2025 - Thông tin đội hình