[BRA ALC-] CS Esportivo AL |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 3 | 0 | 3 | 6 | 8 | 9 | 50.0% |
[BRA ALC-] CSA II |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 1 | 2 | 0 | 2 | 1 | 5 | 33.3% |
CS Esportivo AL |
Chủ - Khách |
---|
CSA IICS Esportivo AL |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
BRA ALC | 16-03-25 | 1 - 0 (0 - 0) | 12 - 4 | - | - | - | B | - | - | - |
Thống kê 1 Trận gần đây, 0 Thắng, 0 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:0% Tỷ lệ kèo thắng:-% Tỷ lệ tài: -%
CS Esportivo AL |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
BRA ALC | 16-03-25 | 1 - 0 (0 - 0) | 12 - 4 | - | - | - | B | - | - | |||
BRA ALC | 01-03-25 | 0 - 1 (0 - 0) | 5 - 6 | - | - | - | T | - | - | |||
Copa do Brasil | 26-02-25 | 1 - 3 (0 - 2) | 7 - 2 | - | - | - | B | - | - | |||
BRA CM | 19-02-25 | 1 - 0 (0 - 0) | 5 - 1 | - | - | - | T | - | - | |||
BRA CM | 13-02-25 | 0 - 3 (0 - 2) | 9 - 3 | - | - | - | T | - | - | |||
BRA CA | 08-02-25 | 4 - 0 (2 - 0) | 2 - 4 | - | - | - | B | - | - | |||
BRA CM | 05-02-25 | 1 - 0 (1 - 0) | 0 - 4 | - | - | - | T | - | - | |||
BRA CA | 01-02-25 | 0 - 0 (0 - 0) | 11 - 7 | - | - | - | H | - | - | |||
BRA CA | 29-01-25 | 0 - 0 (0 - 0) | 4 - 1 | - | - | - | H | - | - | |||
BRA CA | 26-01-25 | 0 - 3 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 2 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
CSA II |
Chủ - Khách |
---|
CSA IICS Esportivo AL |
CSA IIZumbi EC |
MuriciCSA II |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
BRA ALC | 16-03-25 | 1 - 0 (0 - 0) | 12 - 4 | - | - | - | B | - | - | |||
BRA ALC | 12-03-25 | 0 - 0 (0 - 0) | 2 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
BRA ALC | 01-03-25 | 1 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - |
Thống kê 3 Trận gần đây, 1 Thắng, 2 Hòa, 0 Bại, Tỉ lệ thắng:33% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
CS Esportivo AL |
CSA II |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
6 trận gần |
HDP | Tài xỉu | |||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Trận | T | H | B | Tỉ lệ thắng% | Trực tiếp | T | T% | X | X% | Trực tiếp |
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
CS Esportivo AL |
CSA II |
Hiệp 1 |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
6 trận gần |
HDP | Tài xỉu | |||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Trận | T | H | B | Tỉ lệ thắng% | Trực tiếp | T | T% | X | X% | Trực tiếp |
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |