Tỷ lệ châu Á | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Âu | ||||
---|---|---|---|---|---|---|
Công ty | Chủ HDP Khách | Chủ Hòa Khách | Tài Kèo đầu Xỉu | Lịch sử |
[ITA Serie D-] Portogruaro |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 2 | 2 | 2 | 7 | 4 | 8 | 33.3% |
[ITA Serie D-] Bassano |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 1 | 3 | 2 | 5 | 6 | 6 | 16.7% |
Portogruaro |
Chủ - Khách |
---|
BassanoPortogruaro |
PortogruaroBassano |
BassanoPortogruaro |
BassanoPortogruaro |
BassanoPortogruaro |
PortogruaroBassano |
BassanoPortogruaro |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
ITA S4 | 10-11-24 | 2 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | - | ||
ITA S4 | 14-01-24 | 1 - 1 (0 - 1) | 2 - 1 | -0.40 | -0.33 | -0.39 | H | 0.87 | 0.00 | 0.89 | H | H |
ITA S4 | 17-09-23 | 2 - 2 (1 - 1) | - | - | - | - | H | - | - | - | ||
ITA PRO LC | 17-10-12 | 1 - 0 (0 - 0) | - | -0.34 | -0.33 | -0.44 | B | 0.85 | -0.25 | 0.97 | B | X |
ITA C1 | 25-02-12 | 1 - 0 (1 - 0) | - | -0.37 | -0.34 | -0.41 | B | -0.96 | 0.00 | 0.80 | B | X |
ITA C1 | 12-10-11 | 1 - 1 (0 - 0) | - | -0.55 | -0.33 | -0.24 | H | 0.86 | 0.50 | 1.00 | T | X |
INT CF | 08-06-08 | 1 - 2 (0 - 1) | - | -0.63 | -0.30 | -0.22 | T | 0.85 | 0.75 | 0.99 | T | T |
Thống kê 7 Trận gần đây, 1 Thắng, 3 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:14% Tỷ lệ kèo thắng:40% Tỷ lệ tài: 25%
Portogruaro |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
ITA S4 | 09-03-25 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | |||
ITA S4 | 02-03-25 | 0 - 1 (0 - 0) | 6 - 4 | - | - | - | B | - | - | |||
ITA S4 | 23-02-25 | 0 - 3 (0 - 2) | 2 - 2 | - | - | - | T | - | - | |||
ITA S4 | 16-02-25 | 0 - 1 (0 - 1) | - | - | - | - | B | - | - | |||
ITA S4 | 09-02-25 | 1 - 3 (0 - 2) | - | - | - | - | T | - | - | |||
ITA S4 | 02-02-25 | 1 - 1 (0 - 1) | 5 - 5 | - | - | - | H | - | - | |||
ITA S4 | 29-01-25 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | |||
ITA S4 | 25-01-25 | 1 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
ITA S4 | 19-01-25 | 3 - 2 (2 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
ITA S4 | 15-01-25 | 0 - 0 (0 - 0) | 9 - 2 | -0.47 | -0.32 | -0.33 | H | 0.90 | 0.25 | 0.86 | T | X |
Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 4 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:80% Tỷ lệ tài: 0%
Bassano |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
ITA S4 | 09-03-25 | 1 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
ITA S4 | 01-03-25 | 1 - 2 (1 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
ITA S4 | 23-02-25 | 1 - 2 (0 - 1) | 2 - 3 | -0.48 | -0.33 | -0.34 | 0.86 | 0.25 | 0.84 | T | ||
ITA S4 | 16-02-25 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
ITA S4 | 09-02-25 | 1 - 1 (0 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
ITA S4 | 02-02-25 | 1 - 1 (0 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
ITA S4 | 29-01-25 | 5 - 2 (2 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
ITA S4 | 25-01-25 | 2 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
ITA S4 | 19-01-25 | 0 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
ITA S4 | 15-01-25 | 1 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 3 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: 100%
Portogruaro |
Portogruaro |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |