So sánh kèo trực tuyến

Tỷ lệ châu Á
Tỷ lệ tài xỉu
Tỷ lệ châu Âu
Tỷ lệ châu ÁTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Âu
Công ty
Chủ
HDP
Khách
Chủ
Hòa
Khách
Tài
Kèo đầu
Xỉu
Lịch sử
plus
CrownSớm
0.97
1.75
0.79
0.94
3.25
0.82
1.25
5.20
7.60
Live
0.83
1.75
0.87
0.77
3.25
0.93
1.18
5.60
8.20
Run
-0.29
0.25
0.05
-0.25
0.5
0.01
9.80
1.01
16.50
BET365Sớm
0.85
1.5
0.95
0.90
3
0.90
1.30
4.75
7.50
Live
0.85
1.75
0.95
0.85
3.25
0.95
1.27
5.00
8.50
Run
-0.39
0.25
0.27
-0.19
0.5
0.12
7.50
1.09
17.00
Mansion88Sớm
0.96
1.75
0.80
0.97
3.25
0.79
1.25
5.50
7.30
Live
-0.93
2
0.69
0.80
3.25
0.96
1.22
6.00
7.30
Run
0.20
0
-0.44
-0.23
0.5
0.09
2.69
1.46
11.00
188betSớm
0.98
1.75
0.80
0.95
3.25
0.83
1.25
5.20
7.60
Live
0.84
1.75
0.88
0.78
3.25
0.94
1.18
5.60
8.20
Run
-0.28
0.25
0.06
-0.24
0.5
0.02
9.80
1.01
16.50
SbobetSớm
0.95
2
0.85
0.95
3.25
0.85
1.16
5.50
8.60
Live
0.88
1.75
0.92
0.79
3.25
-0.99
1.22
5.10
7.00
Run
-0.50
0.25
0.30
-0.18
0.5
0.04
3.98
1.24
10.00

Bên nào sẽ thắng?

Arnett Gardens
ChủHòaKhách
Molynes United
52.8% (66)
16.8% (21)
30.4% (38)
Arnett GardensSo Sánh Sức MạnhMolynes United
  • Đối đầu
  • Phong độ
  • Tấn công
  • Phòng thủ
  • Giá trị
  • Khác
  • 84%So Sánh Đối Đầu16%
  • Tất cả
  • 6T 4H 0B
    0T 4H 6B
  • Chủ khách tương đồng
  • 0T 0H 0B
    0T 0H 0B
* Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây
61

Bảng xếp hạng

[JAM Premier League-2] Arnett Gardens
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
331995633366257.6%
16862301830450.0%
171133331536164.7%
6411841366.7%
[JAM Premier League-13] Molynes United
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
3478193267291320.6%
1743101834151323.5%
173591433141017.6%
63031113950.0%

Thành tích đối đầu

Arnett Gardens            
Chủ - Khách
Molynes UnitedArnett Gardens
Arnett GardensMolynes United
Molynes UnitedArnett Gardens
Molynes UnitedArnett Gardens
Arnett GardensMolynes United
Molynes UnitedArnett Gardens
Arnett GardensMolynes United
Molynes UnitedArnett Gardens
Arnett GardensMolynes United
Arnett GardensMolynes United
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
JAM D120-10-240 - 3
(0 - 2)
1 - 2---T---
JAM D123-01-244 - 1
(1 - 1)
4 - 10---T---
JAM D130-10-230 - 4
(0 - 4)
7 - 4-0.26-0.29-0.61T0.85-0.750.85TT
JAM D105-03-231 - 5
(0 - 3)
5 - 6-0.17-0.25-0.70T-0.99-1.000.81TT
JAM D106-12-222 - 1
(1 - 1)
6 - 9-0.50-0.31-0.34T0.780.250.92TT
JAM D124-05-223 - 3
(1 - 0)
1 - 5-0.29-0.29-0.54H0.91-0.500.85BT
JAM D106-03-222 - 1
(0 - 1)
8 - 3-0.67-0.26-0.20T0.931.000.89TT
JAM D102-08-211 - 1
(0 - 1)
- ---H---
JAM D117-02-202 - 2
(2 - 1)
5 - 7-0.58-0.29-0.25H0.960.750.80TT
JAM D107-01-202 - 2
(1 - 1)
11 - 4-0.64-0.26-0.22H0.770.750.99TT

Thống kê 10 Trận gần đây, 6 Thắng, 4 Hòa, 0 Bại, Tỉ lệ thắng:60% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: 100%

Thành tích gần đây

Arnett Gardens            
Chủ - Khách
Racing UnitedArnett Gardens
Arnett GardensChapelton
Dunbeholden FCArnett Gardens
Arnett GardensCavalier FC
Arnett GardensHarbour View FC
Waterhouse FCArnett Gardens
Arnett GardensVere United
Portmore UnitedArnett Gardens
Arnett GardensSiti Worley Garden J
Humble LionsArnett Gardens
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
JAM D105-01-250 - 2
(0 - 0)
2 - 4-0.20-0.28-0.68T0.80-10.90TX
JAM D130-12-241 - 1
(1 - 0)
3 - 9-0.64-0.29-0.22H0.800.750.90TX
JAM D122-12-240 - 1
(0 - 1)
7 - 3-0.23-0.27-0.65T-0.96-0.750.78TX
JAM D113-12-241 - 2
(1 - 1)
3 - 5-0.49-0.31-0.36B0.850.250.85BT
JAM D110-12-242 - 1
(1 - 0)
4 - 7-0.76-0.23-0.13T0.821.250.94TT
JAM D103-12-240 - 1
(0 - 1)
2 - 4-0.40-0.34-0.38T0.8500.91TX
JAM D126-11-242 - 0
(0 - 0)
4 - 5-0.77-0.21-0.14T0.971.50.79TX
JAM D117-11-240 - 1
(0 - 0)
4 - 11-0.39-0.35-0.38T0.8400.92TX
JAM D112-11-242 - 1
(1 - 1)
7 - 7-0.58-0.31-0.23T0.960.750.80TT
JAM D103-11-241 - 2
(0 - 2)
6 - 1-0.28-0.30-0.53T0.89-0.50.87TT

Thống kê 10 Trận gần đây, 8 Thắng, 1 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:80% Tỷ lệ kèo thắng:60% Tỷ lệ tài: 40%

Molynes United            
Chủ - Khách
Molynes UnitedHarbour View FC
Vere UnitedMolynes United
Molynes UnitedSiti Worley Garden J
Cavalier FCMolynes United
Mount Pleasant FAMolynes United
Molynes UnitedRacing United
Dunbeholden FCMolynes United
Molynes UnitedWaterhouse FC
Portmore UnitedMolynes United
Molynes UnitedHumble Lions
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
JAM D105-01-253 - 1
(3 - 0)
6 - 11-0.43-0.32-0.410.8000.90T
JAM D129-12-240 - 5
(0 - 1)
5 - 9-----
JAM D122-12-240 - 2
(0 - 2)
6 - 6-0.29-0.29-0.570.94-0.50.76X
JAM D108-12-245 - 1
(2 - 0)
2 - 5-0.85-0.17-0.110.9720.79T
JAM D101-12-244 - 0
(0 - 0)
4 - 3-0.81-0.19-0.120.781.50.98T
JAM D125-11-242 - 1
(1 - 1)
5 - 2-0.40-0.31-0.410.8900.87T
JAM D118-11-240 - 2
(0 - 2)
2 - 2-----
JAM D111-11-241 - 3
(1 - 1)
4 - 3-----
JAM D103-11-244 - 0
(1 - 0)
1 - 4-----
JAM D127-10-240 - 1
(0 - 0)
9 - 5-----

Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 0 Hòa, 6 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:80% Tỷ lệ tài: 80%

Arnett GardensSo sánh số liệuMolynes United
  • 15Tổng số ghi bàn14
  • 1.5Trung bình ghi bàn1.4
  • 6Tổng số mất bàn21
  • 0.6Trung bình mất bàn2.1
  • 80.0%Tỉ lệ thắng40.0%
  • 10.0%TL hòa0.0%
  • 10.0%TL thua60.0%

Thống kê kèo châu Á

Arnett Gardens
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
14XemXem8XemXem1XemXem5XemXem57.1%XemXem5XemXem35.7%XemXem9XemXem64.3%XemXem
7XemXem3XemXem1XemXem3XemXem42.9%XemXem4XemXem57.1%XemXem3XemXem42.9%XemXem
7XemXem5XemXem0XemXem2XemXem71.4%XemXem1XemXem14.3%XemXem6XemXem85.7%XemXem
630350.0%Xem233.3%466.7%Xem
Molynes United
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
5XemXem2XemXem0XemXem3XemXem40%XemXem4XemXem80%XemXem1XemXem20%XemXem
3XemXem2XemXem0XemXem1XemXem66.7%XemXem2XemXem66.7%XemXem1XemXem33.3%XemXem
2XemXem0XemXem0XemXem2XemXem0%XemXem2XemXem100%XemXem0XemXem0%XemXem
520340.0%Xem480.0%120.0%Xem
Arnett Gardens
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
14XemXem6XemXem3XemXem5XemXem42.9%XemXem7XemXem50%XemXem3XemXem21.4%XemXem
7XemXem3XemXem2XemXem2XemXem42.9%XemXem4XemXem57.1%XemXem1XemXem14.3%XemXem
7XemXem3XemXem1XemXem3XemXem42.9%XemXem3XemXem42.9%XemXem2XemXem28.6%XemXem
641166.7%Xem233.3%116.7%Xem
Molynes United
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
5XemXem2XemXem1XemXem2XemXem40%XemXem4XemXem80%XemXem1XemXem20%XemXem
3XemXem1XemXem1XemXem1XemXem33.3%XemXem3XemXem100%XemXem0XemXem0%XemXem
2XemXem1XemXem0XemXem1XemXem50%XemXem1XemXem50%XemXem1XemXem50%XemXem
521240.0%Xem480.0%120.0%Xem

FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu

Arnett GardensThời gian ghi bànMolynes United
Số bàn thắng
Thời gian ghi bàn
T.G ghi bàn đầu tiên
  • 16
    16
    0 Bàn
    1
    1
    1 Bàn
    0
    0
    2 Bàn
    1
    0
    3 Bàn
    0
    1
    4+ Bàn
    2
    2
    Bàn thắng H1
    2
    4
    Bàn thắng H2
ChủKhách
Arnett GardensChi tiết về HT/FTMolynes United
  • 1
    1
    T/T
    0
    0
    T/H
    0
    0
    T/B
    1
    0
    H/T
    16
    16
    H/H
    0
    0
    H/B
    0
    0
    B/T
    0
    0
    B/H
    0
    1
    B/B
ChủKhách
Arnett GardensSố bàn thắng trong H1&H2Molynes United
  • 2
    1
    Thắng 2+ bàn
    0
    0
    Thắng 1 bàn
    16
    16
    Hòa
    0
    0
    Mất 1 bàn
    0
    1
    Mất 2+ bàn
ChủKhách
3 trận sắp tới
Arnett Gardens
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
JAM D119-01-2025KháchCavalier FC4 Ngày
JAM D122-01-2025KháchMount Pleasant FA7 Ngày
JAM D122-01-2025ChủHumble Lions7 Ngày
Molynes United
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
JAM D119-01-2025KháchHumble Lions4 Ngày
JAM D122-01-2025ChủMontego Bay Utd7 Ngày
JAM D122-01-2025ChủPortmore United7 Ngày

Thống kê mùa này

Tổng
Thống kê thành tích
Chủ/Khách
  • Tổng
  • [19] 57.6%Thắng20.6% [7]
  • [9] 27.3%Hòa23.5% [7]
  • [5] 15.2%Bại55.9% [19]
  • Chủ/Khách
  • [8] 24.2%Thắng8.8% [3]
  • [6] 18.2%Hòa14.7% [5]
  • [2] 6.1%Bại26.5% [9]
Số ghi/mất bàn của đội nhàSố ghi/mất bàn của đội khách
  • Tổng
  • Bàn thắng
    63 
  • Bàn thua
    33 
  • TB được điểm
    1.91 
  • TB mất điểm
    1.00 
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    30 
  • Bàn thua
    18 
  • TB được điểm
    0.91 
  • TB mất điểm
    0.55 
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    1.33 
  • TB mất điểm
    0.67 
    Tổng
  • Bàn thắng
    32
  • Bàn thua
    67
  • TB được điểm
    0.94
  • TB mất điểm
    1.97
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    18
  • Bàn thua
    34
  • TB được điểm
    0.53
  • TB mất điểm
    1.00
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    11
  • Bàn thua
    13
  • TB được điểm
    1.83
  • TB mất điểm
    2.17
Thống kê hiệu số bàn thắng
  • [4] 36.36%thắng 2 bàn+0.00% [0]
  • [1] 9.09%thắng 1 bàn10.00% [1]
  • [5] 45.45%Hòa30.00% [3]
  • [0] 0.00%Mất 1 bàn30.00% [3]
  • [1] 9.09%Mất 2 bàn+ 30.00% [3]

Arnett Gardens VS Molynes United ngày 24-01-2025 - Thông tin đội hình