So sánh kèo trực tuyến

Tỷ lệ châu Á
Tỷ lệ tài xỉu
Tỷ lệ châu Âu
Tỷ lệ châu ÁTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Âu
Công ty
Chủ
HDP
Khách
Chủ
Hòa
Khách
Tài
Kèo đầu
Xỉu
Lịch sử
plus
CrownSớm
0.95
1
0.75
0.95
2.5
0.75
1.50
3.65
4.85
Live
-0.97
1.25
0.85
0.92
2.5
0.94
1.39
4.15
6.20
Run
0.94
0
0.94
-0.22
2.5
0.08
20.00
15.50
1.01
BET365Sớm
0.98
0.5
0.83
1.00
2.25
0.80
1.91
3.20
3.60
Live
1.00
1.25
0.80
0.87
2.5
0.92
1.42
4.00
6.25
Run
0.75
0
-0.95
-0.14
2.5
0.08
151.00
51.00
1.00
Mansion88Sớm
0.91
1
0.85
0.97
2.5
0.79
1.50
3.60
5.70
Live
-0.92
1.25
0.79
0.93
2.5
0.93
1.40
3.90
7.00
Run
0.89
0
0.99
-0.28
2.5
0.14
27.00
6.20
1.11
188betSớm
0.96
1
0.76
0.96
2.5
0.76
1.50
3.65
4.85
Live
-0.96
1.25
0.86
0.93
2.5
0.95
1.39
4.15
6.20
Run
0.95
0
0.95
-0.21
2.5
0.09
20.00
15.50
1.01
SbobetSớm
-0.99
1
0.85
0.99
2.5
0.85
1.50
3.56
5.10
Live
-0.97
1.25
0.85
0.95
2.5
0.91
1.38
4.00
6.60
Run
0.78
0
-0.90
-0.32
2.5
0.20
20.00
6.60
1.09

Bên nào sẽ thắng?

Al-Riffa
ChủHòaKhách
Malkiya
52.8% (66)
16.8% (21)
30.4% (38)
Al-RiffaSo Sánh Sức MạnhMalkiya
  • Đối đầu
  • Phong độ
  • Tấn công
  • Phòng thủ
  • Giá trị
  • Khác
  • 86%So Sánh Đối Đầu14%
  • Tất cả
  • 8T 1H 1B
    1T 1H 8B
  • Chủ khách tương đồng
  • 0T 0H 0B
    0T 0H 0B
* Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây
61

Bảng xếp hạng

[BHR Premier League-4] Al-Riffa
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
13634181221446.2%
741213813357.1%
6222548733.3%
6321941150.0%
[BHR Premier League-6] Malkiya
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
13463111418630.8%
6150438616.7%
731371110642.9%
622258833.3%

Thành tích đối đầu

Al-Riffa            
Chủ - Khách
Al-RiffaMalkia
Al-RiffaMalkia
Al-RiffaMalkia
Al-RiffaMalkia
MalkiaAl-Riffa
Al-RiffaMalkia
MalkiaAl-Riffa
Al-RiffaMalkia
MalkiaAl-Riffa
Al-RiffaMalkia
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
BHR FAC18-11-232 - 2
(2 - 1)
12 - 4-0.84-0.17-0.11H0.82-0.571.00TT
BHR FAC15-12-213 - 0
(0 - 0)
2 - 3-0.68-0.25-0.19T0.821.000.94TT
BHR D108-05-212 - 1
(1 - 1)
3 - 7-0.75-0.22-0.16T0.82-0.801.00TH
BHR D127-12-201 - 0
(1 - 0)
8 - 1-0.81-0.20-0.11T0.83-0.670.99TX
BHR D125-04-190 - 2
(0 - 2)
2 - 5-0.11-0.17-0.84T-0.97-1.750.81TX
BHR D129-10-182 - 0
(0 - 0)
10 - 6-0.51-0.29-0.32T0.970.500.85TX
INT CF20-08-181 - 2
(1 - 1)
- ---T---
BHR D114-04-181 - 0
(1 - 0)
5 - 5---T---
BHR Cup16-01-180 - 1
(0 - 1)
8 - 3-0.54-0.29-0.29T0.850.500.91TX
BHR D104-12-170 - 3
(0 - 2)
8 - 4-0.40-0.29-0.43B0.970.000.85BT

Thống kê 10 Trận gần đây, 8 Thắng, 1 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:80% Tỷ lệ kèo thắng:69% Tỷ lệ tài: 43%

Thành tích gần đây

Al-Riffa            
Chủ - Khách
Al-RiffaAl-Muharraq
East RiffaAl-Riffa
Al-RiffaAl-Ahli(BHR)
Al-Qadsia SCAl-Riffa
Al-RiffaAl-Qadsia SC
Al-RiffaAl Ali CSC
Al-RiffaAl-Arabi SC
Manama ClubAl-Riffa
Al-EttifaqAl-Riffa
Al KhaldiyaAl-Riffa
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
BHR D110-01-252 - 0
(1 - 0)
5 - 3-0.43-0.31-0.38T0.800-0.98TX
BHR D115-12-240 - 0
(0 - 0)
7 - 8---H--
BHR D109-12-242 - 1
(0 - 0)
6 - 2-0.63-0.27-0.20T0.830.750.99TT
GCC04-12-241 - 0
(1 - 0)
6 - 11-0.36-0.33-0.43B-0.9600.72BX
GCC27-11-242 - 2
(2 - 1)
5 - 7-0.51-0.31-0.30H0.960.50.80TT
BHR D123-11-243 - 0
(0 - 0)
9 - 1---T--
GCC05-11-242 - 0
(1 - 0)
6 - 2-0.38-0.30-0.44T-0.9600.72TX
BHR D128-10-240 - 0
(0 - 0)
6 - 10-0.22-0.27-0.63H0.99-0.750.83BX
GCC23-10-243 - 1
(1 - 1)
3 - 2-0.60-0.28-0.26B0.850.750.85BT
BHR D127-09-241 - 0
(1 - 0)
6 - 2-0.47-0.29-0.36B0.970.250.85BX

Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 3 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:50% Tỷ lệ tài: 38%

Malkiya            
Chủ - Khách
SitraMalkia
MalkiaAl Khaldiya
Najma ManamaMalkia
MalkiaBahrain SC
Al Ali CSCMalkia
Al-ShabbabMalkia
MalkiaAl-Muharraq
East RiffaMalkia
Al HiddMalkia
MalkiaAl-Ittihad(BHR)
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
BHR D109-01-250 - 1
(0 - 1)
3 - 1-0.46-0.30-0.360.950.250.81X
BHR D115-12-242 - 1
(1 - 1)
1 - 8-0.12-0.20-0.800.95-1.50.87T
BHR D108-12-245 - 1
(2 - 1)
6 - 7-0.39-0.30-0.43-0.9800.80T
BHR D101-12-240 - 0
(0 - 0)
8 - 3-----
BHR D125-10-242 - 1
(0 - 0)
3 - 5-0.35-0.30-0.470.83-0.250.93T
BHR D103-10-240 - 0
(0 - 0)
4 - 2-0.44-0.30-0.400.7500.95X
BHR D127-09-241 - 1
(1 - 0)
2 - 10-0.23-0.27-0.620.99-0.750.89X
BHR D121-09-241 - 2
(1 - 0)
2 - 3-----
BHR D131-05-241 - 3
(1 - 1)
14 - 3-0.57-0.27-0.280.760.50.94T
BHR D127-05-243 - 1
(0 - 1)
9 - 1-0.51-0.32-0.320.950.50.75T

Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 3 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:57% Tỷ lệ tài: 63%

Al-RiffaSo sánh số liệuMalkiya
  • 12Tổng số ghi bàn14
  • 1.2Trung bình ghi bàn1.4
  • 8Tổng số mất bàn12
  • 0.8Trung bình mất bàn1.2
  • 40.0%Tỉ lệ thắng50.0%
  • 30.0%TL hòa30.0%
  • 30.0%TL thua20.0%

Thống kê kèo châu Á

Al-Riffa
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
4XemXem2XemXem0XemXem2XemXem50%XemXem1XemXem25%XemXem3XemXem75%XemXem
2XemXem2XemXem0XemXem0XemXem100%XemXem1XemXem50%XemXem1XemXem50%XemXem
2XemXem0XemXem0XemXem2XemXem0%XemXem0XemXem0%XemXem2XemXem100%XemXem
420250.0%Xem125.0%375.0%Xem
Malkiya
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
6XemXem3XemXem1XemXem2XemXem50%XemXem3XemXem50%XemXem3XemXem50%XemXem
2XemXem2XemXem0XemXem0XemXem100%XemXem1XemXem50%XemXem1XemXem50%XemXem
4XemXem1XemXem1XemXem2XemXem25%XemXem2XemXem50%XemXem2XemXem50%XemXem
631250.0%Xem350.0%350.0%Xem
Al-Riffa
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
5XemXem1XemXem0XemXem4XemXem20%XemXem0XemXem0%XemXem3XemXem60%XemXem
3XemXem1XemXem0XemXem2XemXem33.3%XemXem0XemXem0%XemXem2XemXem66.7%XemXem
2XemXem0XemXem0XemXem2XemXem0%XemXem0XemXem0%XemXem1XemXem50%XemXem
410325.0%Xem00.0%250.0%Xem
Malkiya
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
6XemXem3XemXem2XemXem1XemXem50%XemXem2XemXem33.3%XemXem2XemXem33.3%XemXem
2XemXem2XemXem0XemXem0XemXem100%XemXem1XemXem50%XemXem0XemXem0%XemXem
4XemXem1XemXem2XemXem1XemXem25%XemXem1XemXem25%XemXem2XemXem50%XemXem
632150.0%Xem233.3%233.3%Xem

FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu

Al-RiffaThời gian ghi bànMalkiya
Số bàn thắng
Thời gian ghi bàn
T.G ghi bàn đầu tiên
  • 6
    7
    0 Bàn
    0
    0
    1 Bàn
    0
    0
    2 Bàn
    0
    0
    3 Bàn
    0
    0
    4+ Bàn
    0
    0
    Bàn thắng H1
    0
    0
    Bàn thắng H2
ChủKhách
Al-RiffaChi tiết về HT/FTMalkiya
  • 0
    0
    T/T
    0
    0
    T/H
    0
    0
    T/B
    0
    0
    H/T
    6
    7
    H/H
    0
    0
    H/B
    0
    0
    B/T
    0
    0
    B/H
    0
    0
    B/B
ChủKhách
Al-RiffaSố bàn thắng trong H1&H2Malkiya
  • 0
    0
    Thắng 2+ bàn
    0
    0
    Thắng 1 bàn
    6
    7
    Hòa
    0
    0
    Mất 1 bàn
    0
    0
    Mất 2+ bàn
ChủKhách
3 trận sắp tới
Al-Riffa
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
GCC05-02-2025ChủAl-Ettifaq14 Ngày
BHR D106-02-2025KháchBahrain SC15 Ngày
GCC18-02-2025KháchAl-Arabi SC27 Ngày
Malkiya
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
BHR D106-02-2025ChủAl-Ahli(BHR)15 Ngày

Thống kê mùa này

Tổng
Thống kê thành tích
Chủ/Khách
  • Tổng
  • [6] 46.2%Thắng30.8% [4]
  • [3] 23.1%Hòa46.2% [4]
  • [4] 30.8%Bại23.1% [3]
  • Chủ/Khách
  • [4] 30.8%Thắng23.1% [3]
  • [1] 7.7%Hòa7.7% [1]
  • [2] 15.4%Bại23.1% [3]
Số ghi/mất bàn của đội nhàSố ghi/mất bàn của đội khách
  • Tổng
  • Bàn thắng
    18 
  • Bàn thua
    12 
  • TB được điểm
    1.38 
  • TB mất điểm
    0.92 
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    13 
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    1.00 
  • TB mất điểm
    0.62 
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    1.50 
  • TB mất điểm
    0.67 
    Tổng
  • Bàn thắng
    11
  • Bàn thua
    14
  • TB được điểm
    0.85
  • TB mất điểm
    1.08
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    4
  • Bàn thua
    3
  • TB được điểm
    0.31
  • TB mất điểm
    0.23
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    5
  • Bàn thua
    8
  • TB được điểm
    0.83
  • TB mất điểm
    1.33
Thống kê hiệu số bàn thắng
  • [3] 30.00%thắng 2 bàn+10.00% [1]
  • [1] 10.00%thắng 1 bàn20.00% [2]
  • [3] 30.00%Hòa40.00% [4]
  • [0] 0.00%Mất 1 bàn10.00% [1]
  • [3] 30.00%Mất 2 bàn+ 20.00% [2]

Al-Riffa VS Malkiya ngày 09-02-2025 - Thông tin đội hình