So sánh kèo trực tuyến

Tỷ lệ châu Á
Tỷ lệ tài xỉu
Tỷ lệ châu Âu
Tỷ lệ châu ÁTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Âu
Công ty
Chủ
HDP
Khách
Chủ
Hòa
Khách
Tài
Kèo đầu
Xỉu
Lịch sử
plus
CrownSớm
0.95
-0.5
0.81
0.90
2.5
0.86
3.60
3.45
1.81
Live
0.93
-0.5
0.83
0.90
2.5
0.86
3.45
3.45
1.86
Run
-0.21
0.25
0.03
-0.22
1.5
0.02
21.00
11.50
1.01
BET365Sớm
0.98
-0.25
0.83
0.90
2.5
0.90
3.10
3.40
2.00
Live
0.90
-0.5
0.90
0.85
2.5
0.95
3.60
3.40
1.83
Run
0.70
0
-0.91
-0.10
1.5
0.05
151.00
26.00
1.00
Mansion88Sớm
-
-
-
-
-
-
-
-
-
Live
-
-
-
-
-
-
-
-
-
Run
0.57
0
-0.78
-0.27
1.5
0.13
220.00
6.00
1.02
188betSớm
0.96
-0.5
0.82
0.91
2.5
0.87
3.60
3.45
1.81
Live
0.94
-0.5
0.84
0.91
2.5
0.87
3.45
3.45
1.86
Run
-0.20
0.25
0.04
-0.21
1.5
0.03
21.00
11.50
1.01
SbobetSớm
-
-
-
-
-
-
-
-
-
Live
-
-
-
-
-
-
-
-
-
Run
0.57
0
-0.78
-0.27
1.5
0.13
220.00
6.00
1.02

Bên nào sẽ thắng?

AS Tel Aviv University (w)
ChủHòaKhách
Hapoel Jerusalem (w)
52.8% (66)
16.8% (21)
30.4% (38)
AS Tel Aviv University (w)So Sánh Sức MạnhHapoel Jerusalem (w)
  • Đối đầu
  • Phong độ
  • Tấn công
  • Phòng thủ
  • Giá trị
  • Khác
  • 8%So Sánh Đối Đầu92%
  • Tất cả
  • 0T 2H 7B
    7T 2H 0B
  • Chủ khách tương đồng
  • 0T 0H 0B
    0T 0H 0B
* Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây
61

Bảng xếp hạng

[ISR Women's First National-6] AS Tel Aviv University (w)
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
21669243024628.6%
10316111710630.0%
11353131314627.3%
6321951150.0%
[ISR Women's First National-2] Hapoel Jerusalem (w)
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
211353462444261.9%
1054119819250.0%
11812271625272.7%
65101661683.3%

Thành tích đối đầu

AS Tel Aviv University (w)            
Chủ - Khách
Hapoel Jerusalem (W)AS Tel Aviv University (W)
Hapoel Jerusalem (W)AS Tel Aviv University (W)
AS Tel Aviv University (W)Hapoel Jerusalem (W)
Hapoel Jerusalem (W)AS Tel Aviv University (W)
Hapoel Jerusalem (W)AS Tel Aviv University (W)
AS Tel Aviv University (W)Hapoel Jerusalem (W)
AS Tel Aviv University (W)Hapoel Jerusalem (W)
Hapoel Jerusalem (W)AS Tel Aviv University (W)
AS Tel Aviv University (W)Hapoel Jerusalem (W)
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
ISR W119-09-240 - 0
(0 - 0)
5 - 3-0.74-0.22-0.16H0.80-0.800.96TX
IWLC05-09-242 - 0
(0 - 0)
3 - 1-0.50-0.36-0.30B0.740.250.96BT
ISR W102-05-240 - 1
(0 - 1)
2 - 4---B---
ISR W128-03-243 - 0
(1 - 0)
3 - 4---B---
ISR W104-01-242 - 0
(0 - 0)
6 - 2-0.60-0.26-0.26B0.850.750.91BX
ISR W131-08-231 - 2
(0 - 2)
3 - 2---B---
ISR W123-03-231 - 2
(1 - 0)
5 - 6-0.32-0.28-0.52B0.88-0.500.94BT
ISR W129-12-222 - 1
(0 - 0)
7 - 0---B---
ISR W120-10-222 - 2
(1 - 0)
1 - 9---H---

Thống kê 9 Trận gần đây, 0 Thắng, 2 Hòa, 7 Bại, Tỉ lệ thắng:0% Tỷ lệ kèo thắng:33% Tỷ lệ tài: 50%

Thành tích gần đây

AS Tel Aviv University (w)            
Chủ - Khách
AS Tel Aviv University (W)Hapoel Beer Sheva (W)
AS Tel Aviv University (W)Maccabi Kiryat Gat (W)
Maccabi Hadera (W)AS Tel Aviv University (W)
AS Tel Aviv University (W)Hapoel Tel Aviv (W)
Hapoel Petah Tikva (W)AS Tel Aviv University (W)
AS Tel Aviv University (W)Ironi Ramat Hasharon (W)
Hapoel Jerusalem (W)AS Tel Aviv University (W)
Hapoel Beer Sheva (W)AS Tel Aviv University (W)
Hapoel Jerusalem (W)AS Tel Aviv University (W)
AS Tel Aviv University (W)Maccabi Kiryat Gat (W)
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
ISR W114-11-242 - 0
(1 - 0)
2 - 5---T--
ISR W111-11-241 - 2
(0 - 1)
7 - 4-0.22-0.24-0.69B0.91-10.79BH
ISR W107-11-241 - 1
(1 - 1)
5 - 1-0.33-0.29-0.50H0.80-0.5-0.98BX
ISR W114-10-242 - 0
(2 - 0)
0 - 3-0.74-0.24-0.18T0.861.250.84TX
ISR W110-10-241 - 1
(1 - 1)
1 - 2-0.56-0.27-0.29H0.800.50.96TX
ISR W126-09-242 - 1
(1 - 1)
3 - 3-0.68-0.25-0.22T0.8610.84TT
ISR W119-09-240 - 0
(0 - 0)
5 - 3-0.74-0.22-0.16H0.801.250.96TX
ISR W112-09-243 - 3
(1 - 2)
- ---H--
IWLC05-09-242 - 0
(0 - 0)
3 - 1-0.50-0.36-0.30B0.740.250.96BT
IWLC29-08-240 - 2
(0 - 1)
2 - 2-0.24-0.25-0.66B0.76-10.94BX

Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 4 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:50% Tỷ lệ tài: 29%

Hapoel Jerusalem (w)            
Chủ - Khách
Hapoel Jerusalem (W)Hapoel Tel Aviv (W)
Hapoel Beer Sheva (W)Hapoel Jerusalem (W)
Hapoel Jerusalem (W)Hapoel Petah Tikva (W)
Maccabi Kiryat Gat (W)Hapoel Jerusalem (W)
Hapoel Jerusalem (W)Ironi Ramat Hasharon (W)
Maccabi Hadera (W)Hapoel Jerusalem (W)
Hapoel Petah Tikva (W)Hapoel Jerusalem (W)
Hapoel Jerusalem (W)AS Tel Aviv University (W)
Hapoel Tel Aviv (W)Hapoel Jerusalem (W)
Hapoel Jerusalem (W)AS Tel Aviv University (W)
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
ISR W114-11-244 - 2
(4 - 0)
1 - 1-0.91-0.13-0.080.962.50.80T
ISR W111-11-241 - 2
(1 - 1)
0 - 8-----
ISR W107-11-243 - 1
(2 - 1)
2 - 9-0.50-0.29-0.330.770.250.99T
ISR W114-10-241 - 2
(0 - 1)
4 - 7-0.48-0.29-0.340.850.250.91T
ISR W110-10-241 - 1
(0 - 0)
12 - 0-0.80-0.19-0.130.781.50.98X
ISR W126-09-240 - 4
(0 - 1)
1 - 7-0.23-0.24-0.680.91-10.79T
INT CF23-09-242 - 1
(2 - 0)
- -----
ISR W119-09-240 - 0
(0 - 0)
5 - 3-0.74-0.22-0.16H0.801.250.96TX
ISR W112-09-241 - 2
(1 - 2)
2 - 6-0.08-0.16-0.910.74-2.250.96H
IWLC05-09-242 - 0
(0 - 0)
3 - 1-0.50-0.36-0.30B0.740.250.96BT

Thống kê 10 Trận gần đây, 7 Thắng, 2 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:70% Tỷ lệ kèo thắng:80% Tỷ lệ tài: 71%

AS Tel Aviv University (w)So sánh số liệuHapoel Jerusalem (w)
  • 12Tổng số ghi bàn21
  • 1.2Trung bình ghi bàn2.1
  • 12Tổng số mất bàn9
  • 1.2Trung bình mất bàn0.9
  • 30.0%Tỉ lệ thắng70.0%
  • 40.0%TL hòa20.0%
  • 30.0%TL thua10.0%

Thống kê kèo châu Á

AS Tel Aviv University (w)
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
6XemXem3XemXem2XemXem1XemXem50%XemXem1XemXem16.7%XemXem4XemXem66.7%XemXem
3XemXem1XemXem2XemXem0XemXem33.3%XemXem1XemXem33.3%XemXem1XemXem33.3%XemXem
3XemXem2XemXem0XemXem1XemXem66.7%XemXem0XemXem0%XemXem3XemXem100%XemXem
632150.0%Xem116.7%466.7%Xem
Hapoel Jerusalem (w)
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
7XemXem3XemXem0XemXem4XemXem42.9%XemXem4XemXem57.1%XemXem2XemXem28.6%XemXem
4XemXem1XemXem0XemXem3XemXem25%XemXem2XemXem50%XemXem2XemXem50%XemXem
3XemXem2XemXem0XemXem1XemXem66.7%XemXem2XemXem66.7%XemXem0XemXem0%XemXem
630350.0%Xem466.7%233.3%Xem
AS Tel Aviv University (w)
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
6XemXem3XemXem0XemXem3XemXem50%XemXem4XemXem66.7%XemXem2XemXem33.3%XemXem
3XemXem1XemXem0XemXem2XemXem33.3%XemXem2XemXem66.7%XemXem1XemXem33.3%XemXem
3XemXem2XemXem0XemXem1XemXem66.7%XemXem2XemXem66.7%XemXem1XemXem33.3%XemXem
630350.0%Xem466.7%233.3%Xem
Hapoel Jerusalem (w)
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
7XemXem5XemXem0XemXem2XemXem71.4%XemXem3XemXem42.9%XemXem3XemXem42.9%XemXem
4XemXem2XemXem0XemXem2XemXem50%XemXem2XemXem50%XemXem2XemXem50%XemXem
3XemXem3XemXem0XemXem0XemXem100%XemXem1XemXem33.3%XemXem1XemXem33.3%XemXem
640266.7%Xem233.3%350.0%Xem

FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu

AS Tel Aviv University (w)Thời gian ghi bànHapoel Jerusalem (w)
Số bàn thắng
Thời gian ghi bàn
T.G ghi bàn đầu tiên
  • 5
    5
    0 Bàn
    0
    0
    1 Bàn
    0
    0
    2 Bàn
    0
    0
    3 Bàn
    0
    0
    4+ Bàn
    0
    0
    Bàn thắng H1
    0
    0
    Bàn thắng H2
ChủKhách
AS Tel Aviv University (w)Chi tiết về HT/FTHapoel Jerusalem (w)
  • 0
    0
    T/T
    0
    0
    T/H
    0
    0
    T/B
    0
    0
    H/T
    5
    5
    H/H
    0
    0
    H/B
    0
    0
    B/T
    0
    0
    B/H
    0
    0
    B/B
ChủKhách
AS Tel Aviv University (w)Số bàn thắng trong H1&H2Hapoel Jerusalem (w)
  • 0
    0
    Thắng 2+ bàn
    0
    0
    Thắng 1 bàn
    5
    5
    Hòa
    0
    0
    Mất 1 bàn
    0
    0
    Mất 2+ bàn
ChủKhách
3 trận sắp tới
AS Tel Aviv University (w)
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
ISR W119-12-2024KháchIroni Ramat Hasharon (W)7 Ngày
ISR W102-01-2025ChủHapoel Petah Tikva (W)21 Ngày
ISR W109-01-2025KháchHapoel Tel Aviv (W)28 Ngày
Hapoel Jerusalem (w)
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
ISR W119-12-2024ChủMaccabi Hadera (W)7 Ngày
ISR W102-01-2025KháchIroni Ramat Hasharon (W)21 Ngày
ISR W109-01-2025ChủMaccabi Kiryat Gat (W)28 Ngày

Thống kê mùa này

Tổng
Thống kê thành tích
Chủ/Khách
  • Tổng
  • [6] 28.6%Thắng61.9% [13]
  • [6] 28.6%Hòa23.8% [13]
  • [9] 42.9%Bại14.3% [3]
  • Chủ/Khách
  • [3] 14.3%Thắng38.1% [8]
  • [1] 4.8%Hòa4.8% [1]
  • [6] 28.6%Bại9.5% [2]
Số ghi/mất bàn của đội nhàSố ghi/mất bàn của đội khách
  • Tổng
  • Bàn thắng
    24 
  • Bàn thua
    30 
  • TB được điểm
    1.14 
  • TB mất điểm
    1.43 
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    11 
  • Bàn thua
    17 
  • TB được điểm
    0.52 
  • TB mất điểm
    0.81 
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    1.50 
  • TB mất điểm
    0.83 
    Tổng
  • Bàn thắng
    46
  • Bàn thua
    24
  • TB được điểm
    2.19
  • TB mất điểm
    1.14
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    19
  • Bàn thua
    8
  • TB được điểm
    0.90
  • TB mất điểm
    0.38
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    16
  • Bàn thua
    6
  • TB được điểm
    2.67
  • TB mất điểm
    1.00
Thống kê hiệu số bàn thắng
  • [0] 0.00%thắng 2 bàn+45.45% [5]
  • [1] 10.00%thắng 1 bàn9.09% [1]
  • [2] 20.00%Hòa18.18% [2]
  • [3] 30.00%Mất 1 bàn27.27% [3]
  • [4] 40.00%Mất 2 bàn+ 0.00% [0]

AS Tel Aviv University (w) VS Hapoel Jerusalem (w) ngày 13-12-2024 - Thông tin đội hình