So sánh kèo trực tuyến

Tỷ lệ châu Á
Tỷ lệ tài xỉu
Tỷ lệ châu Âu
Tỷ lệ châu ÁTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Âu
Công ty
Chủ
HDP
Khách
Chủ
Hòa
Khách
Tài
Kèo đầu
Xỉu
Lịch sử
plus
CrownSớm
0.85
-0.5
0.91
0.80
1.75
0.96
4.30
2.75
1.91
Live
0.86
-0.25
0.96
0.70
1.75
-0.90
3.10
2.81
2.25
Run
0.94
0
0.88
-0.28
1.5
0.08
26.00
10.50
1.01
BET365Sớm
0.85
-0.5
0.95
0.85
1.75
0.95
4.20
2.80
1.90
Live
0.85
-0.25
0.95
0.97
2
0.82
3.30
2.90
2.25
Run
-0.98
0
0.77
-0.08
1.5
0.04
101.00
21.00
1.01
Mansion88Sớm
0.72
-0.5
-0.88
0.67
1.75
-0.85
3.50
2.75
2.13
Live
0.64
-0.5
-0.80
0.69
1.75
-0.88
3.25
2.71
2.25
Run
-0.93
0
0.73
-0.18
1.5
0.07
150.00
7.40
1.02
188betSớm
0.86
-0.5
0.92
0.81
1.75
0.97
4.30
2.75
1.91
Live
0.87
-0.25
0.97
0.71
1.75
-0.89
3.10
2.81
2.25
Run
0.95
0
0.89
-0.27
1.5
0.09
26.00
10.50
1.01

Bên nào sẽ thắng?

La Viena
ChủHòaKhách
Abou Qir Fertilizers SC
52.8% (66)
16.8% (21)
30.4% (38)
La VienaSo Sánh Sức MạnhAbou Qir Fertilizers SC
  • Đối đầu
  • Phong độ
  • Tấn công
  • Phòng thủ
  • Giá trị
  • Khác
  • 50%So Sánh Đối Đầu50%
  • Tất cả
  • 0T 2H 0B
    0T 2H 0B
  • Chủ khách tương đồng
  • 0T 0H 0B
    0T 0H 0B
* Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây
61

Bảng xếp hạng

[EGY Division 2-17] La Viena
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
27510122030251718.5%
13238122091915.4%
14374810161321.4%
613234616.7%
[EGY Division 2-3] Abou Qir Fertilizers SC
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
271485402050351.9%
135441410191038.5%
14941261031164.3%
63121071050.0%

Thành tích đối đầu

La Viena            
Chủ - Khách
Abo Qair SemadsRaviena
RavienaAbo Qair Semads
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
EGY D203-11-240 - 0
(0 - 0)
5 - 4---H---
EGY D203-01-240 - 0
(0 - 0)
8 - 6-0.57-0.31-0.24H1.000.750.82TX

Thống kê 2 Trận gần đây, 0 Thắng, 2 Hòa, 0 Bại, Tỉ lệ thắng:0% Tỷ lệ kèo thắng:50% Tỷ lệ tài: 0%

Thành tích gần đây

La Viena            
Chủ - Khách
RavienaWadi Degla SC
Raya Ghazl SCRaviena
El MansouraRaviena
RavienaAswan
DayrotRaviena
RavienaSuez Montakhab
Ceramica Cleopatra FCRaviena
El Mokawloon El ArabRaviena
RavienaBaladiyet El Mahallah
Asyut PetroleumRaviena
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
EGY D209-02-250 - 1
(0 - 0)
3 - 5-0.29-0.35-0.51B0.75-0.50.95BX
EGY D203-02-250 - 0
(0 - 0)
10 - 7-0.39-0.40-0.34H0.780-0.96HX
EGY D226-01-250 - 1
(0 - 0)
3 - 2---T--
EGY D219-01-251 - 2
(1 - 0)
5 - 3-0.45-0.35-0.32B0.940.250.82BT
EGY D214-01-251 - 1
(1 - 1)
5 - 4-0.34-0.35-0.43H0.78-0.25-0.96BH
EGY D209-01-250 - 0
(0 - 0)
5 - 6-0.53-0.33-0.26H0.880.50.94TX
EGYCup04-01-253 - 0
(1 - 0)
9 - 0---B--
EGY D229-12-241 - 0
(0 - 0)
6 - 4-0.65-0.30-0.20B0.750.750.95BX
EGY D222-12-242 - 1
(0 - 0)
4 - 6---T--
EGY D216-12-241 - 1
(1 - 1)
3 - 4-0.55-0.34-0.24H0.830.50.93TH

Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 4 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:50% Tỷ lệ tài: 20%

Abou Qir Fertilizers SC            
Chủ - Khách
Wadi Degla SCAbo Qair Semads
Abo Qair SemadsRaya Ghazl SC
El MansouraAbo Qair Semads
AswanAbo Qair Semads
Suez MontakhabAbo Qair Semads
ZamalekAbo Qair Semads
Abo Qair SemadsEl Mokawloon El Arab
Abo Qair SemadsBaladiyet El Mahallah
Baladiyet El MahallahAbo Qair Semads
Abo Qair SemadsAsyut Petroleum
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
EGY D215-02-253 - 1
(1 - 1)
6 - 4-----
EGY D209-02-251 - 0
(1 - 0)
3 - 6-0.65-0.31-0.200.780.750.92X
EGY D231-01-250 - 3
(0 - 0)
4 - 3-0.29-0.33-0.500.75-0.5-0.99T
EGY D226-01-251 - 1
(0 - 1)
3 - 4-----
EGY D214-01-251 - 4
(0 - 1)
4 - 3-0.28-0.36-0.510.73-0.50.97T
EGYCup09-01-252 - 0
(1 - 0)
2 - 4-0.79-0.21-0.140.851.50.85X
EGY D206-01-253 - 0
(0 - 0)
7 - 3-0.32-0.40-0.40-0.9400.70T
EGYCup02-01-253 - 0
(2 - 0)
3 - 4-0.60-0.34-0.220.930.750.77T
EGY D230-12-241 - 1
(0 - 0)
11 - 4-0.45-0.37-0.330.950.250.75T
EGY D223-12-240 - 0
(0 - 0)
7 - 3-0.49-0.36-0.300.760.250.94X

Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 3 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:70% Tỷ lệ tài: 63%

La VienaSo sánh số liệuAbou Qir Fertilizers SC
  • 6Tổng số ghi bàn17
  • 0.6Trung bình ghi bàn1.7
  • 10Tổng số mất bàn8
  • 1.0Trung bình mất bàn0.8
  • 20.0%Tỉ lệ thắng50.0%
  • 40.0%TL hòa30.0%
  • 40.0%TL thua20.0%

Thống kê kèo châu Á

La Viena
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
10XemXem2XemXem1XemXem7XemXem20%XemXem3XemXem30%XemXem5XemXem50%XemXem
5XemXem0XemXem0XemXem5XemXem0%XemXem3XemXem60%XemXem2XemXem40%XemXem
5XemXem2XemXem1XemXem2XemXem40%XemXem0XemXem0%XemXem3XemXem60%XemXem
60150.0%Xem116.7%466.7%Xem
Abou Qir Fertilizers SC
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
10XemXem7XemXem0XemXem3XemXem70%XemXem7XemXem70%XemXem3XemXem30%XemXem
5XemXem2XemXem0XemXem3XemXem40%XemXem2XemXem40%XemXem3XemXem60%XemXem
5XemXem5XemXem0XemXem0XemXem100%XemXem5XemXem100%XemXem0XemXem0%XemXem
650183.3%Xem466.7%233.3%Xem
La Viena
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
10XemXem4XemXem3XemXem3XemXem40%XemXem5XemXem50%XemXem5XemXem50%XemXem
5XemXem2XemXem0XemXem3XemXem40%XemXem3XemXem60%XemXem2XemXem40%XemXem
5XemXem2XemXem3XemXem0XemXem40%XemXem2XemXem40%XemXem3XemXem60%XemXem
632150.0%Xem233.3%466.7%Xem
Abou Qir Fertilizers SC
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
10XemXem3XemXem3XemXem4XemXem30%XemXem5XemXem50%XemXem5XemXem50%XemXem
5XemXem1XemXem1XemXem3XemXem20%XemXem2XemXem40%XemXem3XemXem60%XemXem
5XemXem2XemXem2XemXem1XemXem40%XemXem3XemXem60%XemXem2XemXem40%XemXem
622233.3%Xem233.3%466.7%Xem

FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu

La VienaThời gian ghi bànAbou Qir Fertilizers SC
Số bàn thắng
Thời gian ghi bàn
T.G ghi bàn đầu tiên
  • 21
    21
    0 Bàn
    0
    0
    1 Bàn
    0
    0
    2 Bàn
    0
    0
    3 Bàn
    0
    0
    4+ Bàn
    0
    0
    Bàn thắng H1
    0
    0
    Bàn thắng H2
ChủKhách
La VienaChi tiết về HT/FTAbou Qir Fertilizers SC
  • 0
    0
    T/T
    0
    0
    T/H
    0
    0
    T/B
    0
    0
    H/T
    21
    21
    H/H
    0
    0
    H/B
    0
    0
    B/T
    0
    0
    B/H
    0
    0
    B/B
ChủKhách
La VienaSố bàn thắng trong H1&H2Abou Qir Fertilizers SC
  • 0
    0
    Thắng 2+ bàn
    0
    0
    Thắng 1 bàn
    21
    21
    Hòa
    0
    0
    Mất 1 bàn
    0
    0
    Mất 2+ bàn
ChủKhách
3 trận sắp tới
La Viena
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
Không có dữ liệu
Abou Qir Fertilizers SC
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
Không có dữ liệu

Thống kê mùa này

Tổng
Thống kê thành tích
Chủ/Khách
  • Tổng
  • [5] 18.5%Thắng51.9% [14]
  • [10] 37.0%Hòa29.6% [14]
  • [12] 44.4%Bại18.5% [5]
  • Chủ/Khách
  • [2] 7.4%Thắng33.3% [9]
  • [3] 11.1%Hòa14.8% [4]
  • [8] 29.6%Bại3.7% [1]
Số ghi/mất bàn của đội nhàSố ghi/mất bàn của đội khách
  • Tổng
  • Bàn thắng
    20 
  • Bàn thua
    30 
  • TB được điểm
    0.74 
  • TB mất điểm
    1.11 
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    12 
  • Bàn thua
    20 
  • TB được điểm
    0.44 
  • TB mất điểm
    0.74 
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    0.50 
  • TB mất điểm
    0.67 
    Tổng
  • Bàn thắng
    40
  • Bàn thua
    20
  • TB được điểm
    1.48
  • TB mất điểm
    0.74
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    14
  • Bàn thua
    10
  • TB được điểm
    0.52
  • TB mất điểm
    0.37
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    10
  • Bàn thua
    7
  • TB được điểm
    1.67
  • TB mất điểm
    1.17
Thống kê hiệu số bàn thắng
  • [0] 0.00%thắng 2 bàn+22.22% [2]
  • [2] 22.22%thắng 1 bàn33.33% [3]
  • [1] 11.11%Hòa22.22% [2]
  • [4] 44.44%Mất 1 bàn11.11% [1]
  • [2] 22.22%Mất 2 bàn+ 11.11% [1]

La Viena VS Abou Qir Fertilizers SC ngày 13-03-2025 - Thông tin đội hình