So sánh kèo trực tuyến

Tỷ lệ châu Á
Tỷ lệ tài xỉu
Tỷ lệ châu Âu
Tỷ lệ châu ÁTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Âu
Công ty
Chủ
HDP
Khách
Chủ
Hòa
Khách
Tài
Kèo đầu
Xỉu
Lịch sử
plus
CrownSớm
-0.95
0.25
0.71
-0.99
2
0.75
2.40
2.72
2.95
Live
0.85
0.25
0.99
0.92
2
0.90
2.14
2.83
3.35
Run
0.92
0
0.92
-0.41
0.5
0.23
7.90
1.15
7.90
BET365Sớm
1.00
0
0.80
0.98
2
0.83
3.00
2.88
2.70
Live
0.87
0.25
0.92
1.00
2
0.80
2.20
3.00
3.50
Run
0.90
0
0.90
-0.24
0.5
0.16
8.50
1.14
8.50
Mansion88Sớm
-0.93
0.25
0.72
0.98
2
0.82
2.35
2.79
2.91
Live
0.80
0.25
1.00
0.99
2
0.81
2.01
2.84
3.60
Run
0.96
0
0.80
-0.32
0.5
0.16
6.40
1.20
6.30
188betSớm
-0.94
0.25
0.72
-0.98
2
0.76
2.40
2.72
2.95
Live
0.82
0.25
-0.96
0.98
2
0.86
2.14
2.83
3.35
Run
0.93
0
0.93
-0.36
0.5
0.20
7.90
1.15
7.90
SbobetSớm
0.92
0.25
0.88
0.98
2
0.82
2.13
2.80
3.07
Live
0.84
0.25
0.96
0.96
2
0.84
2.05
2.81
3.24
Run
0.99
0
0.81
-0.34
0.5
0.20
6.60
1.19
6.20

Bên nào sẽ thắng?

Ethnikos Neou Keramidiou
ChủHòaKhách
Kambaniakos
52.8% (66)
16.8% (21)
30.4% (38)
Ethnikos Neou KeramidiouSo Sánh Sức MạnhKambaniakos
  • Đối đầu
  • Phong độ
  • Tấn công
  • Phòng thủ
  • Giá trị
  • Khác
  • 31%So Sánh Phong Độ69%
  • Tất cả
  • 1T 3H 6B
    4T 1H 5B
  • Chủ khách tương đồng
  • 0T 0H 0B
    0T 0H 0B
* Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây
61

Bảng xếp hạng

[GRE Super League 2-15] Ethnikos Neou Keramidiou
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
231616103013154.3%
120395173150.0%
111375136149.1%
60242820.0%
[GRE Super League 2-10] Kambaniakos
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
238693140431034.8%
11533191718945.5%
12336122312725.0%
620469633.3%

Thành tích đối đầu

Ethnikos Neou Keramidiou            
Chủ - Khách
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH

Không có dữ liệu

Thành tích gần đây

Ethnikos Neou Keramidiou            
Chủ - Khách
MakedonikosEthnikos Neou Keramidiou
Ethnikos Neou KeramidiouNiki Volou
IraklisEthnikos Neou Keramidiou
Ethnikos Neou KeramidiouDiagoras
Ethnikos Neou KeramidiouAEL Larisa
AO KavalaEthnikos Neou Keramidiou
Ethnikos Neou KeramidiouPas Giannina
AE KifisiasEthnikos Neou Keramidiou
AE EvosmouEthnikos Neou Keramidiou
Nea ArtakiEthnikos Neou Keramidiou
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
GRE D203-11-242 - 1
(0 - 0)
5 - 0---B--
GRE D227-10-240 - 2
(0 - 1)
1 - 3---B--
GRE D220-10-241 - 0
(0 - 0)
6 - 3---B--
GRE D213-10-240 - 0
(0 - 0)
- ---H--
GRE D205-10-241 - 3
(1 - 0)
2 - 6---B--
GRE D229-09-240 - 0
(0 - 0)
3 - 2---H--
GRE D221-09-240 - 1
(0 - 0)
3 - 7---B--
GRE Cup14-09-241 - 0
(1 - 0)
4 - 1---B--
GRE Cup08-09-240 - 2
(0 - 1)
- ---T--
GRE D324-04-241 - 1
(0 - 1)
6 - 3---H--

Thống kê 10 Trận gần đây, 1 Thắng, 3 Hòa, 6 Bại, Tỉ lệ thắng:10% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%

Kambaniakos            
Chủ - Khách
KambaniakosAEL Larisa
KambaniakosAO Kavala
Pas GianninaKambaniakos
KambaniakosPAOK Saloniki B
DiagorasKambaniakos
MakedonikosKambaniakos
Egaleo AthensKambaniakos
KambaniakosNiki Volou
KambaniakosIlioupoli
NaousaKambaniakos
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
GRE D201-11-240 - 2
(0 - 0)
1 - 5-0.14-0.25-0.740.80-1.250.96X
GRE D228-10-243 - 1
(1 - 0)
3 - 4-0.52-0.33-0.300.930.50.77T
GRE D218-10-242 - 1
(1 - 1)
6 - 0-0.71-0.24-0.15-0.981.250.82T
GRE D211-10-241 - 3
(0 - 2)
3 - 4-0.39-0.32-0.430.9400.76T
GRE D207-10-240 - 1
(0 - 1)
3 - 2-0.49-0.34-0.290.780.250.98X
GRE D229-09-241 - 0
(1 - 0)
5 - 8-----
GRE Cup25-09-243 - 2
(1 - 0)
4 - 10-0.50-0.32-0.301.000.50.76T
GRE D221-09-242 - 0
(0 - 0)
4 - 2-----
GRE Cup14-09-240 - 0
(0 - 0)
2 - 7-----
GRE Cup08-09-240 - 2
(0 - 2)
- -----

Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 1 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:71% Tỷ lệ tài: 67%

Ethnikos Neou KeramidiouSo sánh số liệuKambaniakos
  • 5Tổng số ghi bàn12
  • 0.5Trung bình ghi bàn1.2
  • 11Tổng số mất bàn12
  • 1.1Trung bình mất bàn1.2
  • 10.0%Tỉ lệ thắng40.0%
  • 30.0%TL hòa10.0%
  • 60.0%TL thua50.0%

Thống kê kèo châu Á

Ethnikos Neou Keramidiou
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
1XemXem0XemXem0XemXem1XemXem0%XemXem0XemXem0%XemXem1XemXem100%XemXem
1XemXem0XemXem0XemXem1XemXem0%XemXem0XemXem0%XemXem1XemXem100%XemXem
0XemXem0XemXem0XemXem0XemXem0XemXem0XemXem0XemXem0XemXem0XemXem
10010.0%Xem00.0%1100.0%Xem
Kambaniakos
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
5XemXem3XemXem0XemXem2XemXem60%XemXem3XemXem60%XemXem2XemXem40%XemXem
3XemXem1XemXem0XemXem2XemXem33.3%XemXem2XemXem66.7%XemXem1XemXem33.3%XemXem
2XemXem2XemXem0XemXem0XemXem100%XemXem1XemXem50%XemXem1XemXem50%XemXem
530260.0%Xem360.0%240.0%Xem
Ethnikos Neou Keramidiou
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
1XemXem0XemXem1XemXem0XemXem0%XemXem0XemXem0%XemXem1XemXem100%XemXem
1XemXem0XemXem1XemXem0XemXem0%XemXem0XemXem0%XemXem1XemXem100%XemXem
0XemXem0XemXem0XemXem0XemXem0XemXem0XemXem0XemXem0XemXem0XemXem
10100.0%Xem00.0%1100.0%Xem
Kambaniakos
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
5XemXem4XemXem0XemXem1XemXem80%XemXem4XemXem80%XemXem1XemXem20%XemXem
3XemXem2XemXem0XemXem1XemXem66.7%XemXem2XemXem66.7%XemXem1XemXem33.3%XemXem
2XemXem2XemXem0XemXem0XemXem100%XemXem2XemXem100%XemXem0XemXem0%XemXem
540180.0%Xem480.0%120.0%Xem

FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu

Ethnikos Neou KeramidiouThời gian ghi bànKambaniakos
Số bàn thắng
Thời gian ghi bàn
T.G ghi bàn đầu tiên
  • 5
    5
    0 Bàn
    0
    0
    1 Bàn
    0
    0
    2 Bàn
    0
    0
    3 Bàn
    0
    0
    4+ Bàn
    0
    0
    Bàn thắng H1
    0
    0
    Bàn thắng H2
ChủKhách
Ethnikos Neou KeramidiouChi tiết về HT/FTKambaniakos
  • 0
    0
    T/T
    0
    0
    T/H
    0
    0
    T/B
    0
    0
    H/T
    5
    5
    H/H
    0
    0
    H/B
    0
    0
    B/T
    0
    0
    B/H
    0
    0
    B/B
ChủKhách
Ethnikos Neou KeramidiouSố bàn thắng trong H1&H2Kambaniakos
  • 0
    0
    Thắng 2+ bàn
    0
    0
    Thắng 1 bàn
    5
    5
    Hòa
    0
    0
    Mất 1 bàn
    0
    0
    Mất 2+ bàn
ChủKhách
3 trận sắp tới
Ethnikos Neou Keramidiou
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
GRE D217-11-2024KháchPAOK Saloniki B7 Ngày
GRE D224-11-2024KháchPas Giannina14 Ngày
GRE D201-12-2024ChủAO Kavala21 Ngày
Kambaniakos
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
GRE D217-11-2024ChủIraklis7 Ngày
GRE D224-11-2024KháchNiki Volou14 Ngày
GRE D201-12-2024ChủMakedonikos21 Ngày

Thống kê mùa này

Tổng
Thống kê thành tích
Chủ/Khách
  • Tổng
  • [1] 4.3%Thắng34.8% [8]
  • [6] 26.1%Hòa26.1% [8]
  • [16] 69.6%Bại39.1% [9]
  • Chủ/Khách
  • [0] 0.0%Thắng13.0% [3]
  • [3] 13.0%Hòa13.0% [3]
  • [9] 39.1%Bại26.1% [6]
Số ghi/mất bàn của đội nhàSố ghi/mất bàn của đội khách
  • Tổng
  • Bàn thắng
    10 
  • Bàn thua
    30 
  • TB được điểm
    0.43 
  • TB mất điểm
    1.30 
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
    17 
  • TB được điểm
    0.22 
  • TB mất điểm
    0.74 
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    0.33 
  • TB mất điểm
    1.33 
    Tổng
  • Bàn thắng
    31
  • Bàn thua
    40
  • TB được điểm
    1.35
  • TB mất điểm
    1.74
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    19
  • Bàn thua
    17
  • TB được điểm
    0.83
  • TB mất điểm
    0.74
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    6
  • Bàn thua
    9
  • TB được điểm
    1.00
  • TB mất điểm
    1.50
Thống kê hiệu số bàn thắng
  • [0] 0.00%thắng 2 bàn+25.00% [3]
  • [0] 0.00%thắng 1 bàn16.67% [2]
  • [2] 22.22%Hòa16.67% [2]
  • [5] 55.56%Mất 1 bàn0.00% [0]
  • [2] 22.22%Mất 2 bàn+ 41.67% [5]

Ethnikos Neou Keramidiou VS Kambaniakos ngày 11-11-2024 - Thông tin đội hình