[INT CF-] St. Patricks Athletic |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 6 | 0 | 0 | 18 | 5 | 18 | 100.0% |
[INT CF-] St. Mochtas |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 3 | 2 | 1 | 11 | 8 | 11 | 50.0% |
St. Patricks Athletic |
Chủ - Khách |
---|
St. MochtasSt. Patricks Athletic |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
Leinster S C | 03-02-24 | 2 - 2 (2 - 2) | - | - | - | - | H | - | - | - |
Thống kê 1 Trận gần đây, 0 Thắng, 1 Hòa, 0 Bại, Tỉ lệ thắng:0% Tỷ lệ kèo thắng:-% Tỷ lệ tài: -%
St. Patricks Athletic |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
IRE PR | 30-09-24 | 2 - 3 (0 - 1) | 2 - 3 | -0.47 | -0.30 | -0.31 | T | 0.86 | 0.25 | -0.98 | T | T |
IRE PR | 27-09-24 | 0 - 3 (0 - 2) | 5 - 3 | -0.60 | -0.27 | -0.22 | T | 0.86 | 0.75 | -0.98 | T | T |
IRE PR | 20-09-24 | 3 - 0 (2 - 0) | 6 - 2 | -0.58 | -0.26 | -0.24 | T | 0.94 | 0.75 | 0.94 | T | T |
INT CF | 17-09-24 | 3 - 1 (2 - 1) | 7 - 3 | -0.85 | -0.19 | -0.12 | T | 0.80 | 1.75 | 0.90 | T | T |
IRE PR | 05-09-24 | 1 - 2 (1 - 0) | 7 - 9 | -0.37 | -0.31 | -0.40 | T | -0.97 | 0 | 0.85 | T | T |
IRE PR | 01-09-24 | 4 - 1 (2 - 1) | 15 - 3 | -0.53 | -0.27 | -0.27 | T | 0.87 | 0.5 | -0.99 | T | T |
UEFA ECL | 28-08-24 | 2 - 0 (0 - 0) | 5 - 2 | -0.81 | -0.19 | -0.10 | B | 0.99 | 1.75 | 0.83 | B | X |
UEFA ECL | 22-08-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 5 - 4 | -0.16 | -0.22 | -0.72 | H | 0.89 | -1.25 | 0.93 | B | X |
UEFA ECL | 15-08-24 | 0 - 1 (0 - 0) | 5 - 6 | -0.74 | -0.23 | -0.16 | T | 0.90 | 1.25 | 0.92 | T | X |
IRE PR | 11-08-24 | 1 - 1 (0 - 1) | 11 - 0 | -0.51 | -0.29 | -0.28 | H | 0.95 | 0.5 | 0.93 | T | X |
Thống kê 10 Trận gần đây, 7 Thắng, 2 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:70% Tỷ lệ kèo thắng:67% Tỷ lệ tài: 60%
St. Mochtas |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
IRE MCUP | 20-09-24 | 1 - 1 (0 - 1) | 10 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
Ire LSL | 13-09-24 | 2 - 3 (1 - 1) | 4 - 6 | -0.37 | -0.29 | -0.49 | 0.85 | -0.25 | 0.85 | T | ||
Ire LSL | 30-08-24 | 0 - 2 (0 - 0) | 1 - 6 | -0.43 | -0.27 | -0.45 | 0.90 | 0 | 0.80 | X | ||
Ire LSL | 27-08-24 | 1 - 0 (1 - 0) | 6 - 7 | -0.54 | -0.27 | -0.34 | 0.85 | 0.5 | 0.85 | X | ||
Ire LSL | 23-08-24 | 3 - 2 (2 - 0) | 8 - 3 | -0.34 | -0.29 | -0.52 | 0.78 | -0.5 | 0.92 | T | ||
INT CF | 05-08-24 | 2 - 2 (1 - 0) | 3 - 6 | -0.26 | -0.25 | -0.64 | 0.95 | -0.75 | 0.75 | T | ||
Ire LSL | 09-06-24 | 4 - 3 (2 - 1) | 0 - 5 | -0.67 | -0.24 | -0.24 | 0.85 | 1 | 0.85 | T | ||
Ire LSL | 05-06-24 | 4 - 0 (3 - 0) | 3 - 2 | -0.34 | -0.28 | -0.53 | 0.80 | -0.5 | 0.90 | T | ||
Ire LSL | 29-05-24 | 0 - 2 (0 - 0) | 5 - 7 | -0.70 | -0.25 | -0.20 | 0.75 | 1 | 0.95 | X | ||
Ire LSL | 19-05-24 | 2 - 3 (2 - 0) | 5 - 3 | - | - | - | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 2 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:63% Tỷ lệ tài: 63%
St. Patricks Athletic |
St. Patricks Athletic |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |