[BRA PB2-] Queimadense PB |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 3 | 0 | 3 | 16 | 11 | 9 | 50.0% |
[BRA PB2-] Cruzeiro PB |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 1 | 1 | 4 | 7 | 10 | 4 | 16.7% |
Queimadense PB |
Chủ - Khách |
---|
Queimadense PBCruzeiro PB |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
BRA PB2 | 08-09-24 | 3 - 2 (2 - 2) | 5 - 7 | - | - | - | T | - | - | - |
Thống kê 1 Trận gần đây, 1 Thắng, 0 Hòa, 0 Bại, Tỉ lệ thắng:100% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
Queimadense PB |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
BRA PB2 | 19-09-24 | 3 - 4 (2 - 1) | 3 - 5 | - | - | - | B | - | - | |||
BRA PB2 | 15-09-24 | 7 - 1 (5 - 1) | 6 - 2 | - | - | - | T | - | - | |||
BRA PB2 | 08-09-24 | 3 - 2 (2 - 2) | 5 - 7 | - | - | - | T | - | - | |||
BRA PB2 | 01-09-24 | 2 - 1 (1 - 0) | 6 - 6 | - | - | - | B | - | - | |||
BRA PB2 | 28-08-24 | 0 - 1 (0 - 1) | - | - | - | - | T | - | - | |||
BRA PB | 12-03-23 | 2 - 1 (2 - 0) | - | -0.85 | -0.19 | -0.11 | B | 0.85 | 1.75 | 0.85 | T | T |
BRA PB | 27-02-23 | 0 - 3 (0 - 0) | - | -0.21 | -0.28 | -0.66 | B | 0.71 | -1 | 0.99 | B | T |
BRA PB | 16-02-23 | 1 - 2 (0 - 1) | 5 - 6 | -0.45 | -0.33 | -0.37 | B | 0.99 | 0.25 | 0.71 | B | T |
BRA PB | 09-02-23 | 0 - 0 (0 - 0) | 4 - 4 | -0.19 | -0.29 | -0.67 | H | 0.73 | -1 | 0.97 | B | X |
BRA PB | 30-01-23 | 2 - 1 (0 - 0) | 3 - 5 | -0.68 | -0.28 | -0.19 | B | 0.93 | 1 | 0.77 | H | T |
Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 1 Hòa, 6 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:80% Tỷ lệ tài: 80%
Cruzeiro PB |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
BRA PB2 | 18-09-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 2 - 8 | - | - | - | - | - | ||||
BRA PB2 | 14-09-24 | 0 - 2 (0 - 0) | 8 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
BRA PB2 | 08-09-24 | 3 - 2 (2 - 2) | 5 - 7 | - | - | - | T | - | - | |||
BRA PB2 | 05-09-24 | 2 - 0 (0 - 0) | 3 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
BRA PB | 28-02-13 | 3 - 4 (2 - 3) | - | - | - | - | - | - | ||||
BRA PB | 24-02-13 | 1 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
BRA PB | 20-02-13 | 9 - 2 (3 - 2) | - | - | - | - | - | - | ||||
BRA PB | 17-02-13 | 1 - 3 (1 - 3) | - | - | - | - | - | - | ||||
BRA PB | 14-02-13 | 1 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
BRA PB | 07-02-13 | 2 - 4 (1 - 1) | - | - | - | - | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 1 Thắng, 2 Hòa, 7 Bại, Tỉ lệ thắng:10% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
Queimadense PB |
Queimadense PB |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |