Tỷ lệ châu Á | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Âu | ||||
---|---|---|---|---|---|---|
Công ty | Chủ HDP Khách | Chủ Hòa Khách | Tài Kèo đầu Xỉu | Lịch sử |
[ENLW-] Huddersfield (w) |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 0 | 1 | 5 | 4 | 20 | 1 | 0.0% |
[ENLW-] Barnsley LFC (W) |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 4 | 0 | 2 | 18 | 11 | 12 | 66.7% |
Huddersfield (w) |
Chủ - Khách |
---|
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH |
Không có dữ liệu
Huddersfield (w) |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
ENLW | 22-09-24 | 2 - 0 (0 - 0) | 3 - 7 | - | - | - | B | - | - | |||
ENLW | 08-09-24 | 1 - 0 (1 - 0) | 3 - 7 | - | - | - | B | - | - | |||
ENG WNPL | 05-05-24 | 3 - 3 (1 - 2) | - | - | - | - | H | - | - | |||
ENG WNPL | 21-04-24 | 2 - 1 (2 - 1) | - | - | - | - | B | - | - | |||
ENG WNPL | 14-04-24 | 10 - 0 (4 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
ENG WNPL | 11-04-24 | 0 - 2 (0 - 0) | 1 - 13 | - | - | - | B | - | - | |||
ENG WNPL | 07-04-24 | 3 - 1 (2 - 1) | - | - | - | - | B | - | - | |||
ENG WNPL | 31-03-24 | 0 - 2 (0 - 1) | - | - | - | - | B | - | - | |||
ENG WNPL | 27-03-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 9 - 3 | - | - | - | H | - | - | |||
ENG WNPL | 24-03-24 | 1 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | H | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 0 Thắng, 3 Hòa, 7 Bại, Tỉ lệ thắng:0% Tỷ lệ kèo thắng:-% Tỷ lệ tài: -%
Barnsley LFC (W) |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
ENLW | 08-09-24 | 0 - 2 (0 - 2) | 3 - 11 | - | - | - | - | - | ||||
ENLW | 08-09-24 | 3 - 2 (1 - 0) | 2 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
ENLW | 05-05-24 | 3 - 2 (3 - 0) | 2 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
ENLW | 14-01-24 | 0 - 3 (0 - 3) | 8 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
ENLW | 07-01-24 | 5 - 3 (2 - 1) | 6 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
ENLW | 17-12-23 | 0 - 6 (0 - 2) | 2 - 7 | - | - | - | - | - | ||||
ENG FA WC | 12-11-23 | 0 - 3 (0 - 2) | 2 - 6 | - | - | - | - | - | ||||
ENLW | 05-11-23 | 3 - 0 (0 - 0) | 8 - 1 | - | - | - | - | - | ||||
ENLW | 12-10-23 | 1 - 2 (0 - 1) | 3 - 6 | -0.47 | -0.26 | -0.42 | 0.76 | 0 | 0.94 | X | ||
ENLW | 06-09-23 | 0 - 1 (0 - 1) | 2 - 4 | -0.45 | -0.29 | -0.41 | 0.76 | 0 | 0.94 | X |
Thống kê 10 Trận gần đây, 7 Thắng, 0 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:70% Tỷ lệ kèo thắng:78% Tỷ lệ tài: 0%
Huddersfield (w) |
Huddersfield (w) |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |