Tỷ lệ châu Á | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Âu | ||||
---|---|---|---|---|---|---|
Công ty | Chủ HDP Khách | Chủ Hòa Khách | Tài Kèo đầu Xỉu | Lịch sử |
[BRA Youth Championship-] Juventude U20(RS) |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 2 | 0 | 4 | 8 | 12 | 6 | 33.3% |
[BRA Youth Championship-] Ypiranga/RS U20 |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 0 | 2 | 4 | 5 | 11 | 2 | 0.0% |
Juventude U20(RS) |
Chủ - Khách |
---|
Ypiranga/RS U20Juventude U20(RS) |
Juventude U20(RS)Ypiranga/RS U20 |
Ypiranga/RS U20Juventude U20(RS) |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
BNY | 28-05-23 | 1 - 2 (1 - 1) | 3 - 6 | - | - | - | T | - | - | - | ||
BNY | 11-07-22 | 3 - 0 (0 - 0) | 4 - 4 | - | - | - | T | - | - | - | ||
BNY | 29-05-22 | 0 - 4 (0 - 1) | 9 - 4 | - | - | - | T | - | - | - |
Thống kê 3 Trận gần đây, 3 Thắng, 0 Hòa, 0 Bại, Tỉ lệ thắng:100% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
Juventude U20(RS) |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
BNY | 20-08-23 | 1 - 0 (0 - 0) | 2 - 2 | - | - | - | B | - | - | |||
BNY | 12-08-23 | 2 - 5 (1 - 4) | 2 - 4 | - | - | - | B | - | - | |||
BNY | 19-06-23 | 2 - 1 (1 - 1) | 5 - 5 | -0.56 | -0.29 | -0.31 | B | 0.80 | 0.5 | 0.90 | B | T |
BNY | 28-05-23 | 1 - 2 (1 - 1) | 3 - 6 | - | - | - | T | - | - | |||
BNY | 16-08-22 | 2 - 3 (2 - 2) | 5 - 5 | - | - | - | T | - | - | |||
BNY | 26-07-22 | 0 - 1 (0 - 0) | 4 - 6 | - | - | - | B | - | - | |||
BNY | 11-07-22 | 3 - 0 (0 - 0) | 4 - 4 | - | - | - | T | - | - | |||
BNY | 24-06-22 | 5 - 1 (2 - 1) | 10 - 3 | -0.88 | -0.17 | -0.10 | T | 0.60 | 1.75 | -0.90 | T | T |
BNY | 15-06-22 | 1 - 4 (0 - 2) | 3 - 3 | -0.16 | -0.21 | -0.78 | T | 0.82 | -1.5 | 0.88 | T | T |
BNY | 29-05-22 | 0 - 4 (0 - 1) | 9 - 4 | - | - | - | T | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 6 Thắng, 0 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:60% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: 100%
Ypiranga/RS U20 |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
BNY | 15-09-24 | 3 - 3 (1 - 2) | 9 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
BNY | 31-08-24 | 2 - 0 (0 - 0) | 3 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
BNY | 24-08-24 | 2 - 4 (1 - 2) | 10 - 6 | - | - | - | - | - | ||||
BNY | 04-05-24 | 0 - 1 (0 - 1) | 4 - 8 | - | - | - | - | - | ||||
BNY | 20-04-24 | 0 - 0 (0 - 1) | 1 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
BNY | 13-04-24 | 0 - 1 (0 - 1) | 2 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
BNY | 06-04-24 | 2 - 0 (1 - 0) | 11 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
BNY | 03-04-24 | 1 - 1 (0 - 0) | 3 - 6 | - | - | - | - | - | ||||
BNY | 27-03-24 | 3 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
BNY | 25-06-23 | 1 - 1 (0 - 0) | 5 - 5 | -0.49 | -0.29 | -0.37 | 0.86 | 0.25 | 0.84 | X |
Thống kê 10 Trận gần đây, 0 Thắng, 4 Hòa, 6 Bại, Tỉ lệ thắng:0% Tỷ lệ kèo thắng:50% Tỷ lệ tài: 0%
Juventude U20(RS) |
Juventude U20(RS) |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |