Tỷ lệ châu Á | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Âu | ||||
---|---|---|---|---|---|---|
Công ty | Chủ HDP Khách | Chủ Hòa Khách | Tài Kèo đầu Xỉu | Lịch sử |
[AUT Landesliga-] RW Rankweil |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 1 | 0 | 5 | 11 | 16 | 3 | 16.7% |
[AUT Landesliga-] Rotenberg |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 1 | 2 | 3 | 3 | 8 | 5 | 16.7% |
RW Rankweil |
Chủ - Khách |
---|
RW RankweilRotenberg |
RW RankweilRotenberg |
RotenbergRW Rankweil |
RW RankweilRotenberg |
RW RankweilRotenberg |
RotenbergRW Rankweil |
RotenbergRW Rankweil |
RW RankweilRotenberg |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
AUS D3 | 16-04-23 | 0 - 2 (0 - 1) | - | - | - | - | B | - | - | - | ||
AUS D3 | 19-03-23 | 1 - 0 (1 - 0) | 4 - 4 | - | - | - | T | - | - | - | ||
AUS D3 | 02-09-22 | 3 - 2 (2 - 0) | 10 - 8 | - | - | - | B | - | - | - | ||
AUS D3 | 08-05-22 | 1 - 2 (0 - 1) | - | - | - | - | B | - | - | - | ||
AUS D3 | 19-09-21 | 1 - 3 (1 - 2) | 4 - 6 | - | - | - | B | - | - | - | ||
AUS D3 | 17-07-21 | 0 - 3 (0 - 2) | - | - | - | - | T | - | - | - | ||
AUS D3 | 03-10-20 | 6 - 3 (2 - 3) | 7 - 3 | - | - | - | B | - | - | - | ||
AUS D3 | 12-08-20 | 3 - 2 (1 - 1) | - | - | - | - | T | - | - | - |
Thống kê 8 Trận gần đây, 3 Thắng, 0 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:38% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
RW Rankweil |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
AUS AC | 04-09-24 | 3 - 0 (0 - 0) | 6 - 3 | - | - | - | T | - | - | |||
AUS L | 01-09-24 | 1 - 0 (0 - 0) | 3 - 4 | - | - | - | B | - | - | |||
AUS AC | 15-06-24 | 4 - 2 (1 - 1) | 9 - 3 | - | - | - | B | - | - | |||
AUS D3 | 08-06-24 | 5 - 2 (3 - 1) | - | - | - | - | B | - | - | |||
AUS D3 | 01-06-24 | 2 - 3 (0 - 1) | - | - | - | - | B | - | - | |||
AUS D3 | 29-05-24 | 3 - 2 (2 - 2) | 7 - 2 | -0.44 | -0.26 | -0.45 | B | 0.87 | 0 | 0.83 | B | T |
AUS D3 | 26-05-24 | 2 - 2 (1 - 0) | 3 - 9 | - | - | - | H | - | - | |||
AUS AC | 22-05-24 | 1 - 3 (1 - 1) | 4 - 2 | - | - | - | T | - | - | |||
AUS D3 | 17-05-24 | 3 - 4 (1 - 2) | - | - | - | - | T | - | - | |||
AUS D3 | 12-05-24 | 6 - 5 (1 - 1) | 2 - 3 | - | - | - | T | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 1 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: 100%
Rotenberg |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
AUS D3 | 10-06-23 | 0 - 3 (0 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
AUS D3 | 03-06-23 | 1 - 1 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
AUS D3 | 28-05-23 | 0 - 1 (0 - 0) | 2 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
AUS D3 | 20-05-23 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
AUS D3 | 13-05-23 | 2 - 1 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
AUS D3 | 06-05-23 | 0 - 2 (0 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
AUS D3 | 30-04-23 | 2 - 2 (0 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
AUS D3 | 23-04-23 | 2 - 3 (1 - 2) | 9 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
AUS D3 | 16-04-23 | 0 - 2 (0 - 1) | - | - | - | - | B | - | - | |||
AUS D3 | 01-04-23 | 1 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 4 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
RW Rankweil |
RW Rankweil |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |