[ENG-N Premier League-19] Whitby Town |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
37 | 11 | 7 | 19 | 49 | 65 | 40 | 19 | 29.7% |
19 | 4 | 5 | 10 | 19 | 26 | 17 | 21 | 21.1% |
18 | 7 | 2 | 9 | 30 | 39 | 23 | 12 | 38.9% |
6 | 1 | 1 | 4 | 5 | 11 | 4 | 16.7% |
[ENG-N Premier League-20] Basford Utd |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
37 | 10 | 5 | 22 | 44 | 67 | 35 | 20 | 27.0% |
18 | 7 | 3 | 8 | 27 | 33 | 24 | 14 | 38.9% |
19 | 3 | 2 | 14 | 17 | 34 | 11 | 21 | 15.8% |
6 | 2 | 2 | 2 | 7 | 6 | 8 | 33.3% |
Whitby Town |
Chủ - Khách |
---|
Basford UtdWhitby Town |
Whitby TownBasford Utd |
Basford UtdWhitby Town |
Whitby TownBasford Utd |
Basford UtdWhitby Town |
Basford UtdWhitby Town |
Whitby TownBasford Utd |
Basford UtdWhitby Town |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
ENG-N PR | 09-11-24 | 3 - 4 (2 - 2) | - | - | - | - | T | - | - | - | ||
ENG-N PR | 03-02-24 | 3 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | - | ||
ENG-N PR | 02-12-23 | 1 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | - | ||
ENG-N PR | 02-04-22 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | - | ||
ENG-N PR | 20-11-21 | 1 - 1 (1 - 0) | 1 - 7 | - | - | - | H | - | - | - | ||
ENG-N PR | 16-11-19 | 3 - 3 (1 - 1) | 6 - 3 | -0.56 | -0.26 | -0.30 | H | 1.00 | 0.75 | 0.82 | T | T |
ENG-N PR | 02-03-19 | 4 - 1 (1 - 1) | - | - | - | - | T | - | - | - | ||
ENG-N PR | 01-10-18 | 2 - 0 (2 - 0) | 7 - 6 | -0.58 | -0.24 | -0.28 | B | 0.91 | 0.75 | 0.91 | B | X |
Thống kê 8 Trận gần đây, 3 Thắng, 4 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:38% Tỷ lệ kèo thắng:80% Tỷ lệ tài: 50%
Whitby Town |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
ENG-N PR | 01-03-25 | 1 - 3 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
ENG-N PR | 22-02-25 | 1 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
ENG-N PR | 18-02-25 | 1 - 1 (1 - 1) | - | -0.48 | -0.28 | -0.39 | H | 0.90 | 0.25 | 0.80 | T | X |
ENG-N PR | 15-02-25 | 1 - 2 (0 - 1) | 7 - 0 | - | - | - | T | - | - | |||
ENG-N PR | 08-02-25 | 0 - 2 (0 - 1) | - | - | - | - | B | - | - | |||
ENG-N PR | 25-01-25 | 1 - 3 (0 - 1) | - | - | - | - | B | - | - | |||
ENG-N PR | 18-01-25 | 5 - 0 (2 - 0) | 4 - 0 | - | - | - | B | - | - | |||
ENG-N PR | 04-01-25 | 0 - 2 (0 - 2) | - | - | - | - | T | - | - | |||
ENG-N PR | 01-01-25 | 0 - 2 (0 - 0) | - | -0.39 | -0.29 | -0.44 | B | 1.00 | 0 | 0.76 | B | X |
ENG-N PR | 26-12-24 | 3 - 4 (0 - 3) | - | - | - | - | T | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 1 Hòa, 6 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:67% Tỷ lệ tài: 0%
Basford Utd |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
ENG-N PR | 01-03-25 | 1 - 1 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
ENG-N PR | 22-02-25 | 1 - 1 (0 - 1) | 10 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
ENG-N PR | 15-02-25 | 2 - 1 (2 - 0) | 1 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
ENG-N PR | 08-02-25 | 1 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
ENG-N PR | 01-02-25 | 3 - 1 (0 - 0) | 7 - 1 | - | - | - | - | - | ||||
ENG-N PR | 25-01-25 | 1 - 0 (1 - 0) | 9 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
ENG-N PR | 18-01-25 | 1 - 0 (1 - 0) | 3 - 6 | - | - | - | - | - | ||||
ENG-N PR | 11-01-25 | 1 - 1 (1 - 1) | 6 - 1 | - | - | - | - | - | ||||
ENG-N PR | 07-01-25 | 1 - 0 (0 - 0) | 6 - 9 | -0.47 | -0.28 | -0.37 | 0.95 | 0.25 | 0.81 | X | ||
ENG FAT | 04-01-25 | 1 - 4 (0 - 1) | 3 - 2 | -0.22 | -0.24 | -0.64 | 0.80 | -1 | 0.96 | T |
Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 3 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:67% Tỷ lệ tài: 50%
Whitby Town |
Whitby Town |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
ENG-N PR | 18-03-2025 | Khách | Gainsborough Trinity | 3 Ngày |
ENG-N PR | 22-03-2025 | Khách | Mickleover Sports | 7 Ngày |
ENG-N PR | 29-03-2025 | Chủ | Hyde F.C. | 14 Ngày |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
ENG-N PR | 22-03-2025 | Chủ | Workington | 7 Ngày |
ENG-N PR | 29-03-2025 | Khách | Prescot Cables | 14 Ngày |
ENG-N PR | 05-04-2025 | Chủ | Ashton United | 21 Ngày |