Aris Thessaloniki
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
21Rubén PardoTiền vệ00000000
31Konstantinos KyriazisThủ môn00000000
17Martin FrýdekHậu vệ00000000
10Giannis FetfatzidisTiền đạo00000000
41Valentino Fattore ScottaHậu vệ00000006.83
99Clayton diandyTiền đạo10000005.96
11Kike SaverioTiền đạo00000006.08
16Vladimír DaridaTiền vệ00000000
20filip sidklevThủ môn00000006.38
33Martín MontoyaHậu vệ00000006.39
92Lindsay RoseHậu vệ10000006.81
Thẻ đỏ
14Jakub BrabecHậu vệ00000006.19
27Juan Carlos Perez LopezHậu vệ00000006.31
Thẻ vàng
5Jose CifuentesTiền vệ00011007.62
8MonchuTiền vệ00000006.59
Thẻ vàng
-Shapi SuleymanovTiền đạo10000106.5
-Manu GarcíaTiền vệ10120008.59
Bàn thắng
7Pione SistoTiền đạo20020006.17
80Loren MoronTiền đạo21010006.52
19Robin QuaisonTiền đạo00000005.91
Panaitolikos Agrinio
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
23Giorgos AgapakisHậu vệ00000000
2Michalis BakakisHậu vệ00000000
80Christos BelevonisTiền đạo10100008.79
Bàn thắngThẻ đỏ
-Vasilios Kakonis-00000000
-Lucas ChávesThủ môn00000006.27
-Christos ShelisHậu vệ00000006.46
-Epameinondas PantelakisHậu vệ10100007.71
Bàn thắng
5Sebastien MladenHậu vệ10000006.07
35Charis MavriasHậu vệ00010006.54
-Miguel LuísTiền vệ00010006.13
34Facundo PérezTiền vệ00000005.97
Thẻ vàng
24Pedro Silva TorrejónHậu vệ10010007.24
-Daniel LajudTiền đạo00000006.12
18Giannis BouzoukisTiền vệ00001000
-Sebastián LomónacoTiền đạo30010025.68
49Nikola StajicHậu vệ00001007.28
-Andrés RoaTiền vệ10000006.06
-Michalis pardalosThủ môn00000000
-V. NikolaouTiền vệ00000000
54Georgios LiavasTiền vệ20000105.91
Thẻ vàng

Panaitolikos Agrinio vs Aris Thessaloniki ngày 09-11-2024 - Thống kê cầu thủ