Aris Thessaloniki
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
92Lindsay RoseHậu vệ00000000
-Jean·MvondoTiền vệ00000005.8
-Manu GarcíaTiền vệ20040007.23
Thẻ vàng
11Kike SaverioTiền đạo30030005.59
80Loren MoronTiền đạo20030005.83
9Alvaro ZamoraTiền đạo10100008.11
Bàn thắng
41Valentino Fattore ScottaHậu vệ00000000
10Giannis FetfatzidisTiền đạo00000006.81
77M. PanagidisTiền đạo00000000
27Juan Carlos Perez LopezHậu vệ00000006.45
23Julián CuestaThủ môn00000007.77
33Martín MontoyaHậu vệ00000006.41
3FabianoHậu vệ10000006.85
Thẻ vàng
14Jakub BrabecHậu vệ00000006.22
17Martin FrýdekHậu vệ00000006.42
Thẻ vàng
16Vladimír DaridaTiền vệ11000008.23
Thẻ đỏ
22Hugo MalloHậu vệ00010006.35
-Shapi SuleymanovTiền đạo10000006.01
Thẻ vàng thứ haiThẻ đỏ
20filip sidklevThủ môn00000000
7Pione SistoTiền đạo20010016.52
Thẻ vàng
Panserraikos
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
18Zisis ChatzistravosTiền vệ20000006.61
25Jeremy GelinHậu vệ00010006.09
Thẻ vàng
0Mohammed alrashdiTiền vệ00000000
-Petar GigicTiền đạo00000006.56
4Aristotelis KarasalidisHậu vệ00000006.07
13Panagiotis KatsikasThủ môn00000000
-Mathías Adrián Tomás BorgesTiền vệ20000007.88
7Miloš DeletićTiền đạo21000005.65
Thẻ vàng
-Juan SalazarTiền vệ00030006.18
10Jefte Betancor SanchezTiền đạo30010016.15
24Nikola TerzicTiền đạo00000000
21Marios SofianosTiền đạo00000006.56
-Francisco PerruzziTiền vệ00010006.08
8Angelos LiasosHậu vệ00000006.64
-Athanasios Koutsogoulas-00000000
23Luka GugeshashviliThủ môn00000006.08
64Panagiotis DeligiannidisHậu vệ00010006.63
Thẻ vàng
31Emil BergstromHậu vệ10000006.65
91Jason DavidsonHậu vệ00020006.08
Thẻ vàng
93Mohamed FaresHậu vệ10010005.96
Thẻ vàng

Aris Thessaloniki vs Panserraikos ngày 15-12-2024 - Thống kê cầu thủ