Bên nào sẽ thắng?

Humenne
ChủHòaKhách
Stara Lubovna
52.8% (66)
16.8% (21)
30.4% (38)
HumenneSo Sánh Sức MạnhStara Lubovna
  • Đối đầu
  • Phong độ
  • Tấn công
  • Phòng thủ
  • Giá trị
  • Khác
  • 57%So Sánh Đối Đầu43%
  • Tất cả
  • 2T 6H 1B
    1T 6H 2B
  • Chủ khách tương đồng
  • 0T 0H 0B
    0T 0H 0B
* Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây
61

Bảng xếp hạng

[SVK 2.Liga-14] Humenne
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
2035121433141415.0%
1023581191420.0%
1012762251410.0%
601531810.0%
[SVK 2.Liga-13] Stara Lubovna
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
2045111823171320.0%
102531212111320.0%
1020861161320.0%
621398733.3%

Thành tích đối đầu

Humenne            
Chủ - Khách
HumenneStara Lubovna
Stara LubovnaHumenne
HumenneStara Lubovna
Stara LubovnaHumenne
Stara LubovnaHumenne
HumenneStara Lubovna
Stara LubovnaHumenne
HumenneStara Lubovna
Stara LubovnaHumenne
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
INT CF08-02-251 - 3
(0 - 2)
6 - 8---B---
SVK D214-09-240 - 0
(0 - 0)
9 - 5---H---
SVK D2-E19-03-110 - 0
(0 - 0)
- ---H---
SVK D2-E07-08-100 - 0
(0 - 0)
- ---H---
SVK D2-E01-05-100 - 0
(0 - 0)
- ---H---
SVK D2-E26-09-092 - 1
(0 - 0)
- ---T---
SVK D217-05-080 - 1
(0 - 0)
- ---T---
SVK D201-03-081 - 1
(0 - 1)
- ---H---
SVK D201-09-073 - 3
(1 - 1)
- ---H---

Thống kê 9 Trận gần đây, 2 Thắng, 6 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:22% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%

Thành tích gần đây

Humenne            
Chủ - Khách
Tatran PresovHumenne
HumenneFC Artmedia Petrzalka
Zlate MoravceHumenne
HumenneMFK Lokomotiva Zvolen
MSK PuchovHumenne
HumenneStara Lubovna
Tatran PresovHumenne
HumenneSlavia TU Kosice
MichalovceHumenne
HumenneOFK Malzenice
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
SVK D229-03-253 - 0
(1 - 0)
10 - 5---B--
SVK D222-03-251 - 1
(0 - 0)
4 - 10---H--
SVK D214-03-254 - 0
(2 - 0)
3 - 4-0.69-0.26-0.17B0.8210.94BT
SVK D208-03-251 - 2
(1 - 1)
6 - 5---B--
SVK D201-03-255 - 0
(4 - 0)
6 - 5---B--
INT CF08-02-251 - 3
(0 - 2)
6 - 8---B--
INT CF01-02-255 - 1
(2 - 0)
4 - 3---B--
INT CF25-01-255 - 1
(4 - 0)
5 - 3---T--
INT CF11-01-2510 - 2
(2 - 0)
8 - 2-0.89-0.16-0.10B0.922.250.78BT
SVK D209-11-240 - 2
(0 - 0)
8 - 1---B--

Thống kê 10 Trận gần đây, 1 Thắng, 1 Hòa, 8 Bại, Tỉ lệ thắng:10% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: 100%

Stara Lubovna            
Chủ - Khách
Stara LubovnaSlovan Bratislava B
Tatran PresovStara Lubovna
FC Artmedia PetrzalkaStara Lubovna
Stara LubovnaFK Pohronie
Sandecja Nowy SaczStara Lubovna
HumenneStara Lubovna
Stal RzeszowStara Lubovna
Stara LubovnaFK Kosice
Puszcza NiepolomiceStara Lubovna
Zlate MoravceStara Lubovna
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
SVK D228-03-252 - 2
(1 - 2)
9 - 5-0.53-0.28-0.310.880.50.94T
SVK D222-03-251 - 0
(1 - 0)
5 - 6-----
SVK D209-03-251 - 0
(0 - 0)
2 - 1-0.56-0.28-0.280.990.750.83X
SVK D201-03-252 - 3
(1 - 1)
7 - 1-----
INT CF12-02-250 - 2
(0 - 1)
- -----
INT CF08-02-251 - 3
(0 - 2)
6 - 8---B--
INT CF25-01-257 - 0
(4 - 0)
- -----
INT CF18-01-252 - 6
(1 - 4)
2 - 5-----
INT CF10-01-253 - 1
(2 - 0)
1 - 8-----
SVK D222-11-241 - 0
(1 - 0)
7 - 3-0.68-0.26-0.190.9110.91X

Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 1 Hòa, 7 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:60% Tỷ lệ tài: 33%

HumenneSo sánh số liệuStara Lubovna
  • 11Tổng số ghi bàn12
  • 1.1Trung bình ghi bàn1.2
  • 36Tổng số mất bàn25
  • 3.6Trung bình mất bàn2.5
  • 10.0%Tỉ lệ thắng20.0%
  • 10.0%TL hòa10.0%
  • 80.0%TL thua70.0%

Thống kê kèo châu Á

Humenne
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
5XemXem1XemXem1XemXem3XemXem20%XemXem3XemXem60%XemXem2XemXem40%XemXem
1XemXem0XemXem0XemXem1XemXem0%XemXem0XemXem0%XemXem1XemXem100%XemXem
4XemXem1XemXem1XemXem2XemXem25%XemXem3XemXem75%XemXem1XemXem25%XemXem
511320.0%Xem360.0%240.0%Xem
Stara Lubovna
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
5XemXem0XemXem1XemXem4XemXem0%XemXem1XemXem20%XemXem3XemXem60%XemXem
1XemXem0XemXem0XemXem1XemXem0%XemXem1XemXem100%XemXem0XemXem0%XemXem
4XemXem0XemXem1XemXem3XemXem0%XemXem0XemXem0%XemXem3XemXem75%XemXem
50140.0%Xem120.0%360.0%Xem
Humenne
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
5XemXem1XemXem1XemXem3XemXem20%XemXem1XemXem20%XemXem2XemXem40%XemXem
1XemXem1XemXem0XemXem0XemXem100%XemXem0XemXem0%XemXem1XemXem100%XemXem
4XemXem0XemXem1XemXem3XemXem0%XemXem1XemXem25%XemXem1XemXem25%XemXem
511320.0%Xem120.0%240.0%Xem
Stara Lubovna
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
5XemXem1XemXem0XemXem4XemXem20%XemXem1XemXem20%XemXem3XemXem60%XemXem
1XemXem0XemXem0XemXem1XemXem0%XemXem1XemXem100%XemXem0XemXem0%XemXem
4XemXem1XemXem0XemXem3XemXem25%XemXem0XemXem0%XemXem3XemXem75%XemXem
510420.0%Xem120.0%360.0%Xem

FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu

HumenneThời gian ghi bànStara Lubovna
Số bàn thắng
Thời gian ghi bàn
T.G ghi bàn đầu tiên
  • 12
    13
    0 Bàn
    5
    1
    1 Bàn
    0
    3
    2 Bàn
    0
    0
    3 Bàn
    0
    0
    4+ Bàn
    2
    3
    Bàn thắng H1
    3
    4
    Bàn thắng H2
ChủKhách
HumenneChi tiết về HT/FTStara Lubovna
  • 0
    1
    T/T
    0
    0
    T/H
    0
    0
    T/B
    0
    0
    H/T
    9
    8
    H/H
    2
    2
    H/B
    0
    0
    B/T
    0
    1
    B/H
    6
    5
    B/B
ChủKhách
HumenneSố bàn thắng trong H1&H2Stara Lubovna
  • 0
    0
    Thắng 2+ bàn
    0
    1
    Thắng 1 bàn
    9
    9
    Hòa
    4
    6
    Mất 1 bàn
    4
    1
    Mất 2+ bàn
ChủKhách
3 trận sắp tới
Humenne
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
SVK D212-04-2025ChủPovazska Bystrica7 Ngày
SVK D219-04-2025KháchTatran LM14 Ngày
SVK D226-04-2025ChủMSK Zilina B21 Ngày
Stara Lubovna
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
SVK D212-04-2025ChủOFK Malzenice7 Ngày
SVK D219-04-2025KháchPovazska Bystrica14 Ngày
SVK D226-04-2025ChủMSK Puchov21 Ngày

Thống kê mùa này

Tổng
Thống kê thành tích
Chủ/Khách
  • Tổng
  • [3] 15.0%Thắng20.0% [4]
  • [5] 25.0%Hòa25.0% [4]
  • [12] 60.0%Bại55.0% [11]
  • Chủ/Khách
  • [2] 10.0%Thắng10.0% [2]
  • [3] 15.0%Hòa0.0% [0]
  • [5] 25.0%Bại40.0% [8]
Số ghi/mất bàn của đội nhàSố ghi/mất bàn của đội khách
  • Tổng
  • Bàn thắng
    14 
  • Bàn thua
    33 
  • TB được điểm
    0.70 
  • TB mất điểm
    1.65 
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
    11 
  • TB được điểm
    0.40 
  • TB mất điểm
    0.55 
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
    18 
  • TB được điểm
    0.50 
  • TB mất điểm
    3.00 
    Tổng
  • Bàn thắng
    18
  • Bàn thua
    23
  • TB được điểm
    0.90
  • TB mất điểm
    1.15
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    12
  • Bàn thua
    12
  • TB được điểm
    0.60
  • TB mất điểm
    0.60
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    9
  • Bàn thua
    8
  • TB được điểm
    1.50
  • TB mất điểm
    1.33
Thống kê hiệu số bàn thắng
  • [1] 11.11%thắng 2 bàn+18.18% [2]
  • [1] 11.11%thắng 1 bàn9.09% [1]
  • [1] 11.11%Hòa18.18% [2]
  • [2] 22.22%Mất 1 bàn45.45% [5]
  • [4] 44.44%Mất 2 bàn+ 9.09% [1]

Humenne VS Stara Lubovna ngày 05-04-2025 - Thông tin đội hình