[CHN League 2-3] Shaanxi Union |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
45 | 26 | 8 | 11 | 85 | 45 | 86 | 3 | 57.8% |
14 | 8 | 4 | 2 | 26 | 13 | 28 | 9 | 57.1% |
13 | 7 | 1 | 5 | 23 | 15 | 22 | 3 | 53.8% |
6 | 3 | 1 | 2 | 13 | 9 | 10 | 50.0% |
[CHN League 2-12] Hunan Billows(2006-2025) |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
45 | 18 | 17 | 10 | 59 | 54 | 71 | 12 | 40.0% |
14 | 6 | 5 | 3 | 17 | 14 | 23 | 10 | 42.9% |
13 | 4 | 6 | 3 | 17 | 19 | 18 | 11 | 30.8% |
6 | 1 | 4 | 1 | 7 | 9 | 7 | 16.7% |
Shaanxi Union |
Chủ - Khách |
---|
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH |
Không có dữ liệu
Shaanxi Union |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
CHA D2 | 17-08-24 | 3 - 2 (2 - 0) | 7 - 4 | -0.34 | -0.31 | -0.49 | B | 0.90 | -0.25 | 0.80 | B | T |
CHA D2 | 28-07-24 | 1 - 1 (1 - 1) | 1 - 4 | -0.42 | -0.33 | -0.40 | H | 0.80 | 0 | 0.90 | H | X |
CHA D2 | 21-07-24 | 3 - 0 (0 - 0) | 7 - 4 | -0.74 | -0.25 | -0.16 | T | 0.93 | 1.25 | 0.77 | T | T |
CHA D2 | 13-07-24 | 1 - 2 (0 - 1) | 6 - 8 | - | - | - | B | - | - | |||
CHA D2 | 07-07-24 | 2 - 4 (1 - 3) | 3 - 8 | -0.20 | -0.27 | -0.68 | T | 0.80 | -1 | 0.90 | T | T |
CHA D2 | 29-06-24 | 2 - 1 (1 - 1) | 5 - 5 | -0.68 | -0.26 | -0.20 | T | 0.87 | 1 | 0.83 | T | T |
CHA D2 | 25-06-24 | 3 - 2 (0 - 1) | 4 - 3 | -0.39 | -0.33 | -0.42 | B | 0.88 | 0 | 0.82 | B | T |
CFC | 21-06-24 | 2 - 2 (0 - 1) | 3 - 6 | -0.30 | -0.29 | -0.53 | H | 0.88 | -0.5 | 0.88 | B | T |
CHA D2 | 16-06-24 | 2 - 0 (1 - 0) | 0 - 6 | -0.20 | -0.27 | -0.68 | B | 0.80 | -1 | 0.90 | B | X |
CHA D2 | 09-06-24 | 2 - 0 (0 - 0) | 5 - 2 | -0.98 | -0.11 | -0.06 | T | 0.78 | 2.75 | 0.82 | T | X |
Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 2 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:57% Tỷ lệ tài: 67%
Hunan Billows(2006-2025) |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
CHA D2 | 27-07-24 | 0 - 3 (0 - 1) | 4 - 2 | -0.50 | -0.31 | -0.33 | 0.75 | 0.25 | 0.95 | T | ||
CHA D2 | 20-07-24 | 1 - 1 (1 - 0) | 4 - 7 | -0.24 | -0.27 | -0.65 | 0.95 | -0.75 | 0.75 | X | ||
CHA D2 | 13-07-24 | 2 - 2 (1 - 1) | 9 - 0 | -0.85 | -0.19 | -0.11 | 0.80 | 1.75 | 0.90 | T | ||
CHA D2 | 07-07-24 | 2 - 3 (1 - 2) | 1 - 6 | -0.35 | -0.32 | -0.48 | 0.85 | -0.25 | 0.85 | T | ||
CHA D2 | 29-06-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 3 - 3 | -0.78 | -0.22 | -0.15 | 1.00 | 1.5 | 0.70 | X | ||
CHA D2 | 24-06-24 | 1 - 1 (0 - 0) | 5 - 0 | -0.52 | -0.32 | -0.31 | 0.92 | 0.5 | 0.78 | X | ||
CHA D2 | 15-06-24 | 0 - 2 (0 - 1) | 3 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
CHA D2 | 08-06-24 | 1 - 0 (1 - 0) | 2 - 7 | -0.53 | -0.30 | -0.32 | 0.90 | 0.5 | 0.80 | X | ||
CHA D2 | 02-06-24 | 0 - 1 (0 - 1) | 3 - 6 | -0.29 | -0.33 | -0.53 | 0.80 | -0.5 | 0.90 | X | ||
CHA D2 | 25-05-24 | 3 - 3 (0 - 2) | 5 - 1 | - | - | - | 0.95 | 0.5 | 0.65 | T |
Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 5 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:58% Tỷ lệ tài: 44%
Shaanxi Union |
Shaanxi Union |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
CHA D2 | 31-08-2024 | Chủ | Shanghai Port B | 7 Ngày |
CHA D2 | 07-09-2024 | Khách | Guangxi Hengchen | 14 Ngày |
CHA D2 | 15-09-2024 | Chủ | Shandong Taishan B | 22 Ngày |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
CHA D2 | 31-08-2024 | Chủ | Shandong Taishan B | 7 Ngày |
CHA D2 | 07-09-2024 | Khách | Haimen Codion | 14 Ngày |
CHA D2 | 15-09-2024 | Chủ | Langfang City of Glory | 22 Ngày |