So sánh kèo trực tuyến

Tỷ lệ châu Á
Tỷ lệ tài xỉu
Tỷ lệ châu Âu
Tỷ lệ châu ÁTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Âu
Công ty
Chủ
HDP
Khách
Chủ
Hòa
Khách
Tài
Kèo đầu
Xỉu
Lịch sử
plus
BET365Sớm
0.90
-0.25
0.90
0.90
2.25
0.90
3.90
3.50
1.75
Live
0.97
-0.25
0.82
0.82
2
0.97
3.25
3.20
2.05
Run
-0.93
0
0.72
-0.10
1.5
0.05
1.00
26.00
151.00
Mansion88Sớm
0.82
-0.25
0.94
-
-
-
-
-
-
Live
-
-
-
-
-
-
-
-
-
Run
-0.94
0
0.70
-0.23
1.5
0.09
1.12
4.25
40.00
SbobetSớm
0.78
-0.25
0.92
-
-
-
-
-
-
Live
-
-
-
-
-
-
-
-
-
Run
-0.99
0
0.69
-0.32
1.5
0.12
1.09
4.55
70.00

Bên nào sẽ thắng?

Hangzhou Linping Wuyue
ChủHòaKhách
Guangdong Guangzhou Power
52.8% (66)
16.8% (21)
30.4% (38)
Hangzhou Linping WuyueSo Sánh Sức MạnhGuangdong Guangzhou Power
  • Đối đầu
  • Phong độ
  • Tấn công
  • Phòng thủ
  • Giá trị
  • Khác
  • 50%So Sánh Đối Đầu50%
  • Tất cả
  • 0T 1H 0B
    0T 1H 0B
  • Chủ khách tương đồng
  • 0T 0H 0B
    0T 0H 0B
* Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây
61

Bảng xếp hạng

[CHN League 2-9] Hangzhou Linping Wuyue
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
4522914573875948.9%
13102124732476.9%
14347914131021.4%
613246616.7%
[CHN League 2-2] Guangdong Guangzhou Power
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
4535469027109277.8%
13102128732776.9%
14923221029564.3%
63301551250.0%

Thành tích đối đầu

Hangzhou Linping Wuyue            
Chủ - Khách
Guangzhou Shadow LeopardLangfang City of Glory
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
CHA D224-08-240 - 0
(0 - 0)
5 - 2-0.73-0.25-0.16H0.95-0.800.75TX

Thống kê 1 Trận gần đây, 0 Thắng, 1 Hòa, 0 Bại, Tỉ lệ thắng:0% Tỷ lệ kèo thắng:50% Tỷ lệ tài: 0%

Thành tích gần đây

Hangzhou Linping Wuyue            
Chủ - Khách
Hunan BillowsLangfang City of Glory
Langfang City of GloryShenzhen Youth
Guangxi HengchenLangfang City of Glory
Guangzhou Shadow LeopardLangfang City of Glory
Langfang City of GloryShanghai Port B
Rizhao YuqiLangfang City of Glory
Langfang City of GloryYan An Ronghai
ShaanXi UnionLangfang City of Glory
Langfang City of GloryHaimen Codion
Bei Li GongLangfang City of Glory
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
CHA D215-09-241 - 1
(0 - 1)
12 - 3---H--
CHA D208-09-241 - 1
(1 - 1)
4 - 1-0.40-0.35-0.40H0.8000.80HH
CHA D201-09-241 - 0
(0 - 0)
4 - 6-0.48-0.34-0.33B0.850.250.85BX
CHA D224-08-240 - 0
(0 - 0)
5 - 2-0.73-0.25-0.16H0.951.250.75TX
CHA D217-08-242 - 0
(2 - 0)
1 - 8-0.53-0.31-0.31T0.900.50.80TX
CHA D228-07-243 - 0
(0 - 0)
10 - 8-0.30-0.33-0.53B0.80-0.50.90BT
CHA D221-07-244 - 1
(3 - 0)
5 - 2---T--
CHA D213-07-241 - 2
(0 - 1)
6 - 8---T--
CHA D207-07-242 - 1
(1 - 1)
4 - 5-0.49-0.32-0.33T0.800.250.90TT
CHA D229-06-241 - 0
(0 - 0)
2 - 8-0.32-0.32-0.51B0.74-0.50.96BX

Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 3 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:56% Tỷ lệ tài: 33%

Guangdong Guangzhou Power            
Chủ - Khách
ShaanXi UnionGuangzhou Shadow Leopard
Guangzhou Shadow LeopardDalian Kun City
Haimen CodionGuangzhou Shadow Leopard
Guangzhou Shadow LeopardLangfang City of Glory
Shandong Taishan BGuangzhou Shadow Leopard
Guangzhou Shadow LeopardQuanzhou Yassin
Jiangxi Dark Horse JuniorGuangzhou Shadow Leopard
Guangzhou Shadow LeopardGanzhou Ruishi
Shanghai Port BGuangzhou Shadow Leopard
Guangzhou Shadow LeopardHainan Star
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
CHA D215-09-241 - 1
(0 - 0)
5 - 7-0.43-0.34-0.390.7500.95H
CHA D207-09-242 - 1
(1 - 0)
0 - 5-0.71-0.28-0.210.8010.80T
CHA D231-08-241 - 3
(0 - 2)
2 - 1-----
CHA D224-08-240 - 0
(0 - 0)
5 - 2-0.73-0.25-0.16H0.951.250.75TX
CHA D218-08-241 - 1
(0 - 0)
1 - 5-0.23-0.30-0.610.85-0.750.85X
CHA D227-07-248 - 1
(4 - 0)
4 - 8-0.98-0.11-0.060.782.750.92T
CHA D220-07-240 - 1
(0 - 1)
1 - 5-0.24-0.30-0.610.85-0.750.85X
CHA D213-07-242 - 1
(2 - 1)
4 - 4-----
CHA D207-07-240 - 1
(0 - 1)
5 - 4-0.31-0.32-0.530.80-0.50.90X
CHA D230-06-243 - 1
(2 - 0)
4 - 2-0.97-0.11-0.060.922.750.78T

Thống kê 10 Trận gần đây, 7 Thắng, 3 Hòa, 0 Bại, Tỉ lệ thắng:70% Tỷ lệ kèo thắng:67% Tỷ lệ tài: 43%

Hangzhou Linping WuyueSo sánh số liệuGuangdong Guangzhou Power
  • 12Tổng số ghi bàn22
  • 1.2Trung bình ghi bàn2.2
  • 10Tổng số mất bàn7
  • 1.0Trung bình mất bàn0.7
  • 40.0%Tỉ lệ thắng70.0%
  • 30.0%TL hòa30.0%
  • 30.0%TL thua0.0%

Thống kê kèo châu Á

Hangzhou Linping Wuyue
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
15XemXem7XemXem2XemXem6XemXem46.7%XemXem4XemXem26.7%XemXem9XemXem60%XemXem
8XemXem5XemXem2XemXem1XemXem62.5%XemXem3XemXem37.5%XemXem4XemXem50%XemXem
7XemXem2XemXem0XemXem5XemXem28.6%XemXem1XemXem14.3%XemXem5XemXem71.4%XemXem
631250.0%Xem233.3%350.0%Xem
Guangdong Guangzhou Power
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
17XemXem9XemXem2XemXem6XemXem52.9%XemXem7XemXem41.2%XemXem9XemXem52.9%XemXem
8XemXem3XemXem1XemXem4XemXem37.5%XemXem5XemXem62.5%XemXem3XemXem37.5%XemXem
9XemXem6XemXem1XemXem2XemXem66.7%XemXem2XemXem22.2%XemXem6XemXem66.7%XemXem
622233.3%Xem233.3%350.0%Xem
Hangzhou Linping Wuyue
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
13XemXem5XemXem4XemXem4XemXem38.5%XemXem6XemXem46.2%XemXem7XemXem53.8%XemXem
7XemXem4XemXem2XemXem1XemXem57.1%XemXem6XemXem85.7%XemXem1XemXem14.3%XemXem
6XemXem1XemXem2XemXem3XemXem16.7%XemXem0XemXem0%XemXem6XemXem100%XemXem
522140.0%Xem240.0%360.0%Xem
Guangdong Guangzhou Power
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
15XemXem11XemXem1XemXem3XemXem73.3%XemXem5XemXem33.3%XemXem4XemXem26.7%XemXem
7XemXem6XemXem0XemXem1XemXem85.7%XemXem4XemXem57.1%XemXem2XemXem28.6%XemXem
8XemXem5XemXem1XemXem2XemXem62.5%XemXem1XemXem12.5%XemXem2XemXem25%XemXem
631250.0%Xem116.7%350.0%Xem

FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu

Hangzhou Linping WuyueThời gian ghi bànGuangdong Guangzhou Power
Số bàn thắng
Thời gian ghi bàn
T.G ghi bàn đầu tiên
  • 9
    3
    0 Bàn
    5
    8
    1 Bàn
    6
    7
    2 Bàn
    4
    3
    3 Bàn
    0
    3
    4+ Bàn
    17
    23
    Bàn thắng H1
    12
    24
    Bàn thắng H2
ChủKhách
Hangzhou Linping WuyueChi tiết về HT/FTGuangdong Guangzhou Power
  • 8
    16
    T/T
    2
    0
    T/H
    0
    0
    T/B
    3
    2
    H/T
    4
    3
    H/H
    6
    1
    H/B
    0
    1
    B/T
    0
    0
    B/H
    1
    1
    B/B
ChủKhách
Hangzhou Linping WuyueSố bàn thắng trong H1&H2Guangdong Guangzhou Power
  • 7
    9
    Thắng 2+ bàn
    4
    10
    Thắng 1 bàn
    6
    3
    Hòa
    4
    2
    Mất 1 bàn
    3
    0
    Mất 2+ bàn
ChủKhách
3 trận sắp tới
Hangzhou Linping Wuyue
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
CHA D205-10-2024ChủGuangxi Hengchen7 Ngày
CHA D213-10-2024KháchShenzhen Youth15 Ngày
CHA D220-10-2024ChủHunan Billows22 Ngày
Guangdong Guangzhou Power
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
CHA D206-10-2024ChủHaimen Codion8 Ngày
CHA D213-10-2024KháchDalian Kun City15 Ngày
CHA D220-10-2024ChủShaanXi Union22 Ngày

Thống kê mùa này

Tổng
Thống kê thành tích
Chủ/Khách
  • Tổng
  • [22] 48.9%Thắng77.8% [35]
  • [9] 20.0%Hòa8.9% [35]
  • [14] 31.1%Bại13.3% [6]
  • Chủ/Khách
  • [10] 22.2%Thắng20.0% [9]
  • [2] 4.4%Hòa4.4% [2]
  • [1] 2.2%Bại6.7% [3]
Số ghi/mất bàn của đội nhàSố ghi/mất bàn của đội khách
  • Tổng
  • Bàn thắng
    57 
  • Bàn thua
    38 
  • TB được điểm
    1.27 
  • TB mất điểm
    0.84 
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    24 
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    0.53 
  • TB mất điểm
    0.16 
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    0.67 
  • TB mất điểm
    1.00 
    Tổng
  • Bàn thắng
    90
  • Bàn thua
    27
  • TB được điểm
    2.00
  • TB mất điểm
    0.60
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    28
  • Bàn thua
    7
  • TB được điểm
    0.62
  • TB mất điểm
    0.16
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    15
  • Bàn thua
    5
  • TB được điểm
    2.50
  • TB mất điểm
    0.83
Thống kê hiệu số bàn thắng
  • [3] 30.00%thắng 2 bàn+20.00% [2]
  • [2] 20.00%thắng 1 bàn10.00% [1]
  • [3] 30.00%Hòa50.00% [5]
  • [2] 20.00%Mất 1 bàn20.00% [2]
  • [0] 0.00%Mất 2 bàn+ 0.00% [0]

Hangzhou Linping Wuyue VS Guangdong Guangzhou Power ngày 28-09-2024 - Thông tin đội hình