So sánh kèo trực tuyến

Tỷ lệ châu Á
Tỷ lệ tài xỉu
Tỷ lệ châu Âu
Tỷ lệ châu ÁTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Âu
Công ty
Chủ
HDP
Khách
Chủ
Hòa
Khách
Tài
Kèo đầu
Xỉu
Lịch sử
plus
CrownSớm
0.98
1.75
0.78
0.84
2.75
0.92
1.22
5.20
9.40
Live
0.88
1.5
0.94
1.00
2.75
0.80
1.26
4.85
8.30
Run
-0.23
0.25
0.05
-0.25
1.5
0.05
1.01
12.50
18.50
BET365Sớm
0.98
1.75
0.83
0.93
2.5
0.88
1.20
5.50
10.00
Live
0.80
1.5
1.00
0.80
2.5
1.00
1.25
4.75
12.00
Run
0.26
0
-0.37
-0.11
1.5
0.05
1.01
26.00
151.00
Mansion88Sớm
0.82
1.75
0.94
0.95
2.75
0.81
1.17
5.70
11.00
Live
-0.99
1.75
0.83
-0.94
2.75
0.76
1.22
4.90
11.00
Run
0.30
0
-0.46
-0.15
1.5
0.05
1.03
7.20
150.00
188betSớm
0.77
1.75
-0.99
0.85
2.75
0.93
1.16
5.90
11.50
Live
0.89
1.5
0.95
-0.99
2.75
0.81
1.26
4.85
8.30
Run
-0.20
0.25
0.04
-0.22
1.5
0.04
1.01
12.50
18.50
SbobetSớm
-0.95
1.75
0.77
-0.97
2.75
0.77
1.23
4.79
8.40
Live
0.94
1.5
0.90
-0.93
2.75
0.75
1.27
4.68
8.00
Run
0.34
0
-0.50
-0.18
1.5
0.04
1.02
7.00
300.00

Bên nào sẽ thắng?

Padova
ChủHòaKhách
ASD Caldiero Terme
52.8% (66)
16.8% (21)
30.4% (38)
PadovaSo Sánh Sức MạnhASD Caldiero Terme
  • Đối đầu
  • Phong độ
  • Tấn công
  • Phòng thủ
  • Giá trị
  • Khác
  • 50%So Sánh Đối Đầu50%
  • Tất cả
  • 1T 0H 1B
    1T 0H 1B
  • Chủ khách tương đồng
  • 0T 0H 0B
    0T 0H 0B
* Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây
61

Bảng xếp hạng

[ITA Serie C-2] Padova
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
342374602276267.6%
17134032843276.5%
171034281433158.8%
64111051366.7%
[ITA Serie C-19] ASD Caldiero Terme
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
3569203662271917.1%
184592028171922.2%
1724111634101811.8%
6213812733.3%

Thành tích đối đầu

Padova            
Chủ - Khách
PadovaASD Caldiero Terme
ASD Caldiero TermePadova
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
ITA PRO LC27-11-241 - 2
(1 - 1)
5 - 2-0.74-0.24-0.14B0.97-0.800.85TT
ITA C101-09-240 - 2
(0 - 1)
1 - 2-0.31-0.33-0.48T1.00-0.250.82TH

Thống kê 2 Trận gần đây, 1 Thắng, 0 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: 100%

Thành tích gần đây

Padova            
Chủ - Khách
TrentoPadova
ClodiensePadova
PadovaLumezzane
PadovaAtalanta U23
PadovaTriestina
PadovaASD Caldiero Terme
LeccoPadova
PadovaNovara
US Pergolettese 1932Padova
PadovaRenate AC
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
ITA C122-12-240 - 1
(0 - 1)
5 - 6-0.24-0.31-0.60T0.82-0.750.88TX
ITA C118-12-241 - 2
(0 - 1)
4 - 6-0.15-0.26-0.71T-0.99-10.75HT
ITA C114-12-242 - 0
(1 - 0)
6 - 4-0.58-0.30-0.23T0.940.750.88TX
ITA C104-12-243 - 1
(3 - 0)
5 - 3-0.59-0.29-0.23T0.910.750.91TT
ITA C101-12-241 - 1
(1 - 0)
9 - 4-0.70-0.25-0.16H0.791-0.97TX
ITA PRO LC27-11-241 - 2
(1 - 1)
5 - 2-0.74-0.24-0.14B0.971.250.85TT
ITA C123-11-240 - 3
(0 - 0)
6 - 3-0.26-0.32-0.55T0.99-0.50.83TT
ITA C111-11-242 - 1
(2 - 0)
3 - 3-0.68-0.27-0.17T0.9210.84TT
ITA C103-11-241 - 2
(0 - 1)
2 - 4-0.20-0.26-0.66T0.83-10.99HT
ITA C130-10-241 - 0
(0 - 0)
6 - 1-0.76-0.23-0.13T0.801.250.96TX

Thống kê 10 Trận gần đây, 8 Thắng, 1 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:80% Tỷ lệ kèo thắng:67% Tỷ lệ tài: 60%

ASD Caldiero Terme            
Chủ - Khách
ASD Caldiero TermeAlbinoleffe
Milan FuturoASD Caldiero Terme
ASD Caldiero TermeClodiense
LeccoASD Caldiero Terme
ASD Caldiero TermeAzy based nano Bo
PadovaASD Caldiero Terme
Atalanta U23ASD Caldiero Terme
ASD Caldiero TermeLumezzane
ASD Caldiero TermeVicenza
NovaraASD Caldiero Terme
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
ITA C122-12-240 - 2
(0 - 0)
5 - 8-0.32-0.34-0.490.90-0.250.80H
ITA PRO LC18-12-240 - 2
(0 - 2)
4 - 4-0.55-0.31-0.270.830.50.93X
ITA C115-12-242 - 2
(1 - 1)
4 - 2-0.39-0.34-0.390.9200.90T
ITA C106-12-245 - 1
(1 - 1)
2 - 5-0.55-0.30-0.270.820.51.00T
ITA C101-12-241 - 2
(0 - 1)
3 - 6-0.36-0.32-0.430.76-0.25-0.94T
ITA PRO LC27-11-241 - 2
(1 - 1)
5 - 2-0.74-0.24-0.14B0.971.250.85TT
ITA C123-11-242 - 0
(0 - 0)
4 - 6-0.64-0.26-0.220.780.75-0.96X
ITA C115-11-242 - 2
(0 - 1)
7 - 2-0.36-0.32-0.43-0.9300.75T
ITA C109-11-240 - 2
(0 - 1)
3 - 6-0.19-0.28-0.65-0.95-0.750.77X
ITA C102-11-243 - 1
(1 - 0)
8 - 5-0.55-0.32-0.250.820.51.00T

Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 2 Hòa, 6 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:40% Tỷ lệ tài: 67%

PadovaSo sánh số liệuASD Caldiero Terme
  • 18Tổng số ghi bàn11
  • 1.8Trung bình ghi bàn1.1
  • 7Tổng số mất bàn21
  • 0.7Trung bình mất bàn2.1
  • 80.0%Tỉ lệ thắng20.0%
  • 10.0%TL hòa20.0%
  • 10.0%TL thua60.0%

Thống kê kèo châu Á

Padova
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
20XemXem12XemXem4XemXem4XemXem60%XemXem9XemXem45%XemXem10XemXem50%XemXem
10XemXem5XemXem2XemXem3XemXem50%XemXem4XemXem40%XemXem6XemXem60%XemXem
10XemXem7XemXem2XemXem1XemXem70%XemXem5XemXem50%XemXem4XemXem40%XemXem
641166.7%Xem350.0%350.0%Xem
ASD Caldiero Terme
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
20XemXem5XemXem3XemXem12XemXem25%XemXem9XemXem45%XemXem8XemXem40%XemXem
11XemXem2XemXem3XemXem6XemXem18.2%XemXem5XemXem45.5%XemXem3XemXem27.3%XemXem
9XemXem3XemXem0XemXem6XemXem33.3%XemXem4XemXem44.4%XemXem5XemXem55.6%XemXem
60240.0%Xem466.7%116.7%Xem
Padova
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
20XemXem12XemXem0XemXem8XemXem60%XemXem10XemXem50%XemXem5XemXem25%XemXem
10XemXem6XemXem0XemXem4XemXem60%XemXem4XemXem40%XemXem3XemXem30%XemXem
10XemXem6XemXem0XemXem4XemXem60%XemXem6XemXem60%XemXem2XemXem20%XemXem
650183.3%Xem466.7%116.7%Xem
ASD Caldiero Terme
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
20XemXem9XemXem2XemXem9XemXem45%XemXem13XemXem65%XemXem6XemXem30%XemXem
11XemXem3XemXem2XemXem6XemXem27.3%XemXem8XemXem72.7%XemXem3XemXem27.3%XemXem
9XemXem6XemXem0XemXem3XemXem66.7%XemXem5XemXem55.6%XemXem3XemXem33.3%XemXem
631250.0%Xem466.7%233.3%Xem

FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu

PadovaThời gian ghi bànASD Caldiero Terme
Số bàn thắng
Thời gian ghi bàn
T.G ghi bàn đầu tiên
  • 14
    16
    0 Bàn
    2
    1
    1 Bàn
    0
    2
    2 Bàn
    3
    0
    3 Bàn
    1
    1
    4+ Bàn
    4
    5
    Bàn thắng H1
    11
    4
    Bàn thắng H2
ChủKhách
PadovaChi tiết về HT/FTASD Caldiero Terme
  • 3
    3
    T/T
    0
    0
    T/H
    0
    0
    T/B
    2
    0
    H/T
    14
    14
    H/H
    0
    1
    H/B
    1
    0
    B/T
    0
    0
    B/H
    0
    2
    B/B
ChủKhách
PadovaSố bàn thắng trong H1&H2ASD Caldiero Terme
  • 5
    1
    Thắng 2+ bàn
    1
    2
    Thắng 1 bàn
    14
    14
    Hòa
    0
    1
    Mất 1 bàn
    0
    2
    Mất 2+ bàn
ChủKhách
3 trận sắp tới
Padova
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
ITA C112-01-2025ChủAzy based nano Bo7 Ngày
ITA C119-01-2025KháchASD Alcione14 Ngày
ITA C126-01-2025ChủPro Vercelli21 Ngày
ASD Caldiero Terme
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
ITA C112-01-2025ChủTriestina7 Ngày
ITA C119-01-2025KháchPro Vercelli14 Ngày
ITA PRO LC22-01-2025KháchGiana17 Ngày

Chấn thương và Án treo giò

Padova
Chấn thương
ASD Caldiero Terme

Thống kê mùa này

Tổng
Thống kê thành tích
Chủ/Khách
  • Tổng
  • [23] 67.6%Thắng17.1% [6]
  • [7] 20.6%Hòa25.7% [6]
  • [4] 11.8%Bại57.1% [20]
  • Chủ/Khách
  • [13] 38.2%Thắng5.7% [2]
  • [4] 11.8%Hòa11.4% [4]
  • [0] 0.0%Bại31.4% [11]
Số ghi/mất bàn của đội nhàSố ghi/mất bàn của đội khách
  • Tổng
  • Bàn thắng
    60 
  • Bàn thua
    22 
  • TB được điểm
    1.76 
  • TB mất điểm
    0.65 
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    32 
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    0.94 
  • TB mất điểm
    0.24 
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    10 
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    1.67 
  • TB mất điểm
    0.83 
    Tổng
  • Bàn thắng
    36
  • Bàn thua
    62
  • TB được điểm
    1.03
  • TB mất điểm
    1.77
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    20
  • Bàn thua
    28
  • TB được điểm
    0.57
  • TB mất điểm
    0.80
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    8
  • Bàn thua
    12
  • TB được điểm
    1.33
  • TB mất điểm
    2.00
Thống kê hiệu số bàn thắng
  • [3] 30.00%thắng 2 bàn+10.00% [1]
  • [1] 10.00%thắng 1 bàn0.00% [0]
  • [3] 30.00%Hòa40.00% [4]
  • [3] 30.00%Mất 1 bàn30.00% [3]
  • [0] 0.00%Mất 2 bàn+ 20.00% [2]

Padova VS ASD Caldiero Terme ngày 05-01-2025 - Thông tin đội hình