[ICE U19 League-] Throttur Reykjavik U19 |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 2 | 1 | 3 | 14 | 13 | 7 | 33.3% |
[ICE U19 League-] Afturelding Hviti U19 |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 0 | 1 | 5 | 6 | 23 | 1 | 0.0% |
Throttur Reykjavik U19 |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
ICE U19L | 22-05-24 | 5 - 3 (2 - 1) | 6 - 7 | -0.62 | -0.23 | -0.31 | T | 0.81 | 0.75 | 0.89 | T | T |
ICE U19L | 16-04-24 | 4 - 3 (2 - 1) | 2 - 7 | -0.40 | -0.24 | -0.51 | B | 0.91 | -0.25 | 0.79 | B | T |
ICE U19L | 26-07-22 | 5 - 2 (2 - 2) | 14 - 4 | - | - | - | T | - | - | - | ||
ICE U19L | 17-05-22 | 0 - 2 (0 - 2) | 4 - 8 | -0.71 | -0.20 | -0.21 | T | 0.82 | -0.80 | 0.94 | T | X |
ICE CU19 | 01-02-20 | 4 - 0 (2 - 0) | 5 - 1 | - | - | - | T | - | - | - | ||
ICE CU19 | 11-01-20 | 1 - 4 (1 - 2) | 9 - 11 | -0.79 | -0.20 | -0.17 | T | 0.76 | -0.67 | 0.94 | T | T |
ICE U19L | 23-05-18 | 3 - 3 (3 - 1) | 4 - 5 | -0.66 | -0.23 | -0.26 | H | 0.85 | 1.00 | 0.85 | T | T |
INT CF | 21-06-15 | 6 - 1 (4 - 0) | 8 - 7 | -0.59 | -0.25 | -0.29 | B | 0.96 | 0.75 | 0.80 | B | T |
Thống kê 8 Trận gần đây, 5 Thắng, 1 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:63% Tỷ lệ kèo thắng:86% Tỷ lệ tài: 83%
Throttur Reykjavik U19 |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
ICE U19L | 01-08-24 | 6 - 1 (3 - 0) | 7 - 9 | - | - | - | T | - | - | |||
ICE U19L | 16-07-24 | 0 - 2 (0 - 0) | 3 - 7 | - | - | - | B | - | - | |||
ICE U19L | 09-07-24 | 2 - 3 (0 - 1) | 10 - 5 | -0.63 | -0.22 | -0.30 | T | 0.76 | 0.75 | 0.94 | T | T |
ICE U19L | 02-07-24 | 0 - 1 (0 - 1) | 1 - 7 | -0.15 | -0.17 | -0.84 | B | 0.83 | -2 | 0.87 | B | X |
ICE U19L | 25-06-24 | 5 - 3 (1 - 1) | 9 - 2 | -0.83 | -0.18 | -0.15 | B | 0.80 | 1.75 | 0.90 | B | T |
ICE U19L | 19-06-24 | 2 - 2 (1 - 1) | 4 - 6 | -0.28 | -0.22 | -0.65 | H | 0.82 | -1 | 0.88 | B | X |
ICE U19L | 12-06-24 | 6 - 1 (5 - 0) | 7 - 4 | -0.88 | -0.12 | -0.11 | B | 0.75 | 2.5 | -0.99 | B | T |
ICE U19L | 03-06-24 | 2 - 3 (0 - 2) | 7 - 9 | -0.51 | -0.24 | -0.40 | B | 0.80 | 0.25 | 0.90 | B | T |
ICE U19L | 22-05-24 | 5 - 3 (2 - 1) | 6 - 7 | -0.62 | -0.23 | -0.31 | T | 0.81 | 0.75 | 0.89 | T | T |
ICE U19L | 06-05-24 | 2 - 3 (2 - 3) | 3 - 8 | -0.49 | -0.22 | -0.44 | B | 0.93 | 0.25 | 0.77 | B | X |
Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 1 Hòa, 6 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:50% Tỷ lệ tài: 63%
Afturelding Hviti U19 |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
ICE U19L | 14-07-24 | 0 - 2 (0 - 1) | 4 - 8 | - | - | - | - | - | ||||
ICE U19L | 09-07-24 | 3 - 1 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
ICE U19L | 02-07-24 | 1 - 3 (1 - 2) | - | - | - | - | - | - | ||||
ICE U19L | 25-06-24 | 6 - 0 (2 - 0) | 3 - 3 | -0.81 | -0.18 | -0.16 | 0.77 | 1.75 | 0.93 | T | ||
ICE U19L | 04-06-24 | 2 - 7 (1 - 3) | 6 - 2 | -0.29 | -0.22 | -0.64 | 0.76 | -1 | 0.94 | T | ||
ICE U19L | 28-05-24 | 2 - 2 (0 - 2) | 16 - 0 | - | - | - | - | - | ||||
ICE U19L | 22-05-24 | 5 - 3 (2 - 1) | 6 - 7 | -0.62 | -0.23 | -0.31 | T | 0.81 | 0.75 | 0.89 | T | T |
ICE U19L | 04-05-24 | 0 - 4 (0 - 2) | 2 - 7 | - | - | - | - | - | ||||
ICE U19L | 30-04-24 | 5 - 1 (1 - 1) | 5 - 10 | -0.56 | -0.22 | -0.34 | 0.80 | 0.5 | 0.96 | T | ||
ICE U19L | 23-04-24 | 8 - 0 (3 - 0) | 7 - 0 | -0.90 | -0.14 | -0.11 | 0.82 | 2.5 | 0.88 | T |
Thống kê 10 Trận gần đây, 1 Thắng, 1 Hòa, 8 Bại, Tỉ lệ thắng:10% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: 100%
Throttur Reykjavik U19 |
Throttur Reykjavik U19 |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |