[CHI Primera C-] Linares Unido |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 3 | 1 | 2 | 9 | 8 | 10 | 50.0% |
[CHI Primera C-] Lautaro de Buin |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 1 | 2 | 3 | 3 | 10 | 5 | 16.7% |
Linares Unido |
Chủ - Khách |
---|
Lautaro de BuinLinares Unido |
Lautaro de BuinLinares Unido |
Linares UnidoLautaro de Buin |
Lautaro de BuinLinares Unido |
Linares UnidoLautaro de Buin |
Lautaro de BuinLinares Unido |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
CHI D3 | 01-04-24 | 1 - 2 (0 - 0) | 4 - 4 | -0.52 | -0.31 | -0.32 | T | 0.91 | 0.50 | 0.79 | T | T |
CHI D3 | 15-07-23 | 1 - 1 (1 - 0) | 6 - 2 | - | - | - | H | - | - | - | ||
CHI D3 | 05-03-23 | 3 - 2 (2 - 1) | 2 - 5 | - | - | - | T | - | - | - | ||
CHI D3 | 16-01-21 | 2 - 2 (0 - 1) | 7 - 7 | -0.81 | -0.20 | -0.12 | H | 0.82 | -0.67 | 1.00 | T | T |
CHI D3 | 16-12-20 | 1 - 2 (0 - 1) | 5 - 4 | - | - | - | B | - | - | - | ||
CHI D3 | 06-10-18 | 0 - 1 (0 - 0) | 4 - 2 | - | - | - | T | - | - | - |
Thống kê 6 Trận gần đây, 3 Thắng, 2 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: 100%
Linares Unido |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
CHI D3 | 03-08-24 | 0 - 1 (0 - 0) | 4 - 5 | -0.35 | -0.32 | -0.48 | B | 0.83 | -0.25 | 0.87 | B | X |
CHI D3 | 28-07-24 | 1 - 1 (0 - 0) | 7 - 2 | -0.63 | -0.27 | -0.22 | H | 0.75 | 0.75 | 0.95 | T | X |
CHI D3 | 21-07-24 | 3 - 0 (1 - 0) | 3 - 7 | -0.48 | -0.32 | -0.35 | T | 0.88 | 0.25 | 0.82 | T | T |
CHI D3 | 16-07-24 | 0 - 2 (0 - 1) | 10 - 1 | - | - | - | T | - | - | |||
Chile Cup | 11-07-24 | 5 - 1 (2 - 0) | 2 - 3 | -0.87 | -0.16 | -0.09 | B | 0.97 | 2 | 0.85 | B | T |
Chile Cup | 08-07-24 | 2 - 1 (0 - 1) | 4 - 2 | -0.20 | -0.25 | -0.67 | T | 0.87 | -1 | 0.89 | H | T |
Chile Cup | 03-07-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 4 - 2 | - | - | - | H | - | - | |||
Chile Cup | 30-06-24 | 1 - 0 (1 - 0) | 7 - 4 | -0.35 | -0.32 | -0.45 | T | 0.80 | -0.25 | 0.96 | T | X |
Chile Cup | 26-06-24 | 2 - 3 (1 - 2) | 7 - 5 | -0.54 | -0.31 | -0.27 | T | 0.86 | 0.5 | 0.96 | T | T |
CHI D3 | 25-05-24 | 2 - 3 (1 - 2) | 3 - 4 | - | - | - | B | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 2 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:63% Tỷ lệ tài: 57%
Lautaro de Buin |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
CHI D3 | 28-07-24 | 1 - 1 (1 - 0) | 5 - 4 | -0.56 | -0.30 | -0.30 | 0.80 | 0.5 | 0.90 | X | ||
CHI D3 | 20-07-24 | 1 - 1 (0 - 0) | 7 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
CHI D3 | 13-07-24 | 2 - 0 (0 - 0) | 4 - 6 | - | - | - | - | - | ||||
Chile Cup | 16-06-24 | 0 - 1 (0 - 0) | 4 - 7 | -0.18 | -0.24 | -0.74 | 0.82 | -1.25 | 0.88 | X | ||
CHI D3 | 25-05-24 | 5 - 0 (2 - 0) | 4 - 7 | -0.71 | -0.25 | -0.19 | 0.73 | 1 | 0.97 | T | ||
CHI D3 | 19-05-24 | 1 - 0 (0 - 0) | 5 - 1 | -0.49 | -0.29 | -0.34 | 0.83 | 0.25 | 0.87 | X | ||
CHI D3 | 11-05-24 | 4 - 0 (1 - 0) | 5 - 1 | -0.68 | -0.26 | -0.20 | 0.87 | 1 | 0.83 | T | ||
CHI D3 | 06-05-24 | 2 - 1 (2 - 1) | 0 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
CHI D3 | 28-04-24 | 6 - 2 (2 - 1) | 6 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
CHI D3 | 21-04-24 | 1 - 0 (0 - 0) | 5 - 7 | - | - | - | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 2 Hòa, 6 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:50% Tỷ lệ tài: 40%
Linares Unido |
Linares Unido |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |